Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu (Theo Quyết định số 1481/QĐ-UBND ngày 08/9/2020 của UBND huyện Sơn Tịnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 12:13:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,220,508,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. bê tông tấm lót, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625,99 | m3 |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.420 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.420 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,6902 | 10 tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.420 | cấu kiện |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông khung dầm, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,45 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,17 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lề đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông taluy đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,13 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,94 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cơ kè, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,51 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đổ bù mái dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,06 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đế trụ tiêu, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn khung dầm + chân khay+ cơ kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2161 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0973 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m2 |
| 18 | công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8313 | 100m2 |
| 19 | công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9012 | 100m2 |
| 20 | công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép khung dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2786 | tấn |
| 21 | công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép khung dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7783 | tấn |
| 22 | công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2386 | tấn |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311 | rọ |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622 | rọ |
| 25 | đá lót 1x2 đệm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,87 | m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm dày 10cm đường lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9012 | 100m3 |
| 27 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8651 | 100m2 |
| 28 | Giấy dầu nhựa đường, 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,94 | m2 |
| 29 | Mattit nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | kg |
| 30 | Gỗ tạp chốn khe co, khe giản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 31 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,0861 | 100m2 |
| 32 | Thả đá hộc bằng máy đào 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6557 | 100m3 |
| 33 | đá dăm 1x2 lớp lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,99 | m3 |
| 34 | đá dăm 4x6 lớp lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,64 | m3 |
| 35 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4804 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát cơ kè công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1716 | 100m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8331 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8331 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8331 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9436 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1146 | 100m3 |
| 42 | Mua đất để đắp (Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.057,5766 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,7577 | 10m3/km |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,7577 | 10m3/km |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp 7km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,7577 | 10m3/km |
| 46 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4833 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4833 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4833 | 100m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,84 | 100m |
| B | 4 BẬC CẤP | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bậc cấp, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8614 | 100m2 |
| 3 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,448 | 100m2 |
| 4 | công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | tấn |
| 5 | công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9269 | tấn |
| C | CHI TIẾT ĐẦU KÈ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái nghiêng, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,59 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân khay + nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,58 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chắn, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1229 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2811 | 100m2 |
| 6 | công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gia cố mái, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6097 | tấn |
| 7 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2586 | 100m2 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m |
| D | KHÓA CUỐI KÈ | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m xếp trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | rọ |
| 3 | Thả đá hộc bằng máy đào 1,6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2883 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m2 |
| 7 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1266 | 100m2 |
| 8 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7949 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8386 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8386 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp ( Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,615 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6615 | 10m3/km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6615 | 10m3/km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6615 | 10m3/km |
| 16 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG THI CÔNG SỐ 1 | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9284 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bóc hữu cơ 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bóc hữu cơ tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9284 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sõu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4459 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4459 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4054 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp ( Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.062,8121 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,2812 | 10m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,2812 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 7km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,2812 | 10m3/km |
| 12 | cát đệm ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| F | ĐƯỜNG THI CÔNG SỐ 2 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,25 | m3 |
| 2 | Matit nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | kg |
| 3 | Gỗ tạp chốn khe co, khe giản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0998 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái đường dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,61 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân khay mái đường, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1821 | 100m2 |
| 9 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1857 | 100m2 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1732 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9298 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi thải tiếp3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9298 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1092 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đắp ( Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,3396 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,834 | 10m3/km |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,834 | 10m3/km |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 7kmbằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,834 | 10m3/km |
| 18 | Đào bóc lớp phong húa bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0905 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0905 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển bóc hữu cơ đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0905 | 100m3 |
| G | CỐNG TIÊU D60 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2841 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2841 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2841 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9636 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp ( Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,8868 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4887 | 10m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4887 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 7kmbằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4887 | 10m3/km |
| 9 | Dăm đệm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,54 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy + chân khay , chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường+ bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m2 |
| 14 | lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,304 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông D60 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt gối cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cỏi |
| 17 | Sản xuất khung dàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3401 | tấn |
| 18 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3746 | tấn |
| 19 | Lắp đặt dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7147 | tấn |
| 20 | Cao su tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m2 |
| 21 | máy vớt V0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cỏi |
| H | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,651 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi thải 1km bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,651 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi thải tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,651 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3554 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp ( Mỏ đất Tịnh Ấn Đông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,1602 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,516 | 10m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,516 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 7kmbằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,516 | 10m3/km |
| 9 | Đào chặt cây, phát hoang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m2 |
| 10 | Thu gom xỏc cây từ phát hoang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 11 | Đào san mặt bằng san bói trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bói đúc, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi