Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phú Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 10:43:00 đến ngày 2020-11-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,224,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 111,886 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,054 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo yêu cầu của HSTK | 42,84 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,329 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 6,709 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4,866 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 38,115 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,287 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 15,804 | m2 |
| 11 | tháo dỡ song cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 40,222 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 101,599 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,016 | 100m3 |
| 15 | Xử lý vẩn chuyển chất thải bể phốt khu vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,99 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 89,109 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,257 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,751 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,601 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,331 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,095 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,411 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,81 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,194 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,775 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,431 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,47 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,898 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,852 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,981 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,252 | 100m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,621 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,204 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,339 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,237 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,508 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,048 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,148 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,162 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 92,022 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,157 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,46 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,987 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,882 | m3 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,815 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,642 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 3,071 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,168 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,707 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,364 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,918 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,159 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,213 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,213 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo QĐ số 235/QĐ-BXD ngày 04/4/2017) | Theo yêu cầu của HSTK | 92,608 | 1m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,96 | 100m2 |
| 26 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) tính 3 cái/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 588 | cái |
| 27 | Mua rọ chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 28 | Làm vòi tràn sê lô D43 L= 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 323,9 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 164,2 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 578,328 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 434,059 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,248 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,74 | m |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 105,42 | m |
| 36 | Đắp chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 37 | Đắp đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 38 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,602 | m3 |
| 39 | Lát đá granite mầu đen các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 36,902 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,276 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 285,454 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,881 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 955,522 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 516,211 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi Nhôm XingFa kính an toàn kính dày 6.38mm (giá bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 31,932 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sổ nhôm Xing Fa Kính an toàn kính dày 6.38mm (giá bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 25,68 | m2 |
| 47 | Sản xuất vách kính cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 6,324 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 57,612 | m2 |
| 49 | Mua hoa sắt inox vuông 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 42,627 | m2 |
| 50 | Lan can inox hành lang hiên | Theo yêu cầu của HSTK | 15,32 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 57,947 | m2 |
| 52 | Mua tay vin cẩu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,54 | m |
| 53 | Mua và lắp đặt trụ inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắt đặt tay vịn cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,54 | m |
| 55 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện phòng KT: 200x250x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần 36W | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 43 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 14 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 98 | cái |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ téc Inox 1m3 bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm 10m3, H=55m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm nước tăng áp 3m3/h, h = 25m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi xả | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu Inox D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m |
| 12 | lắp đặt ống nhựa pvc d90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m |
| 13 | lắp đặt ống nhựa pvc d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m |
| 14 | Cút + chếch D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 15 | Cút + chếch + tê D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Vòi xịt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 19 | Van khóa D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,33 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=100mm + chếch Y | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 23 | ống thoát nước mái D 90 | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | m |
| 24 | Cút D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 25 | Mua Rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 26 | Keo dán | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | tuýp |
| 27 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Theo yêu cầu của HSTK | 14,273 | 10m2 |
| 28 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Theo yêu cầu của HSTK | 1,96 | 100m2 |
| 29 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | Theo yêu cầu của HSTK | 2,46 | 10m2 |
| F | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,744 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,882 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,106 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | 100m2 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,236 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,638 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,101 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,059 | tấn |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,61 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,33 | m2 |
| G | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,75 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,022 | tấn |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 7,436 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | 1 cột |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,655 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 18,805 | 1m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,863 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,987 | m3 |
| 12 | Đào san đất nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 0,513 | 100m3 |
| 13 | Cắt khe bê tông sân | Theo yêu cầu của HSTK | 10,771 | 10m |
| H | NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng băng-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,49 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,012 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,255 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,534 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,266 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,805 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,145 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,765 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,062 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,302 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,054 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,248 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,378 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,328 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,104 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,338 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,711 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,789 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,106 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,163 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,073 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,088 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,149 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,032 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,8 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,77 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,2 | m |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,878 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 90,232 | m2 |
| 33 | Mua lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 17,514 | m2 |
| 34 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 17,514 | m2 |
| 35 | ống thép D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,06 | m |
| 36 | Ống thép D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m |
| 37 | Ống thép D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8 | m |
| 38 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,073 | tấn |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,222 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,222 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,456 | 100m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 21,854 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi