Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 11:35:00 đến ngày 2020-11-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,591,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | 8,4797 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (đi đổ thải) | 10,8523 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1km-đất cấp I (đi đổ thải) | 10,8523 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 2,3726 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | 9,1712 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | 0,132 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,132 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1km-đất cấp IV | 0,132 | 100m3 | |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 0,88 | 100m2 | |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 16,6348 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (tận dụng để đắp nền đường) | 9,171 | 100m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III (đất đắp nền đường) | 9,6261 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đất đắp nền đường) | 9,6261 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp III | 9,6261 | 100m3 | |
| 15 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (vận dụng tính chiều dày lớp lu 30cm) | 19,2519 | 100m3 | |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 0,88 | 100m2 | |
| 17 | Làm mặt đường láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (vận dụng định mức theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | 0,88 | 100m2 | |
| 18 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | 113,76 | 10m2 | |
| 19 | Bù vênh mặt đường bằng đá 10x20 cm dày trung bình 3cm (vận dụng) | 11,376 | 100m2 | |
| 20 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng thủ công | 113,76 | 10m2 | |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 37,058 | 100m2 | |
| 22 | Làm mặt đường láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (vận dụng định mức theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | 36,772 | 100m2 | |
| 23 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (vận dụng) | 93,157 | m3 | |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | 15,546 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 15,546 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp III | 15,546 | 100m3 | |
| 27 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,03 | 100m3 | |
| 28 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 8,501 | 100m3 | |
| 29 | Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m | 10,35 | m3 | |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,685 | 100m3 | |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,96 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 5,81 | m3 | |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | 7,87 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,621 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,246 | m3 | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,093 | tấn | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,145 | tấn | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,087 | 100m2 | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,263 | 100m3 | |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | 0,77 | m3 | |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | 10 | cái | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi