Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các chương trình, dự án phát triển nông nghiệp, nông thôn Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 38 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 11:15:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,778,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 1.018,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 6,137 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 58,1803 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,4273 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đến chân công trình | Chi tiết theo chương V | 299,3104 | m3 |
| B | An toàn giao thông, khe co giãn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, dày sơn 6mm | Chi tiết theo chương V | 12,44 | m2 |
| 2 | Sản xuất thanh truyền lực khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,5865 | tấn |
| 3 | Chèn khe giãn bằng ma tít | Chi tiết theo chương V | 11,1 | 10m |
| 4 | Matit chèn khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,111 | m3 |
| 5 | Tấm đệm gỗ chèn khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,333 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,3045 | 100m |
| 7 | Mùn cưa tẩm nhựa | Chi tiết theo chương V | 0,111 | m3 |
| 8 | Sản xuất thanh truyền lực khe co loại 1 | Chi tiết theo chương V | 3,3501 | tấn |
| 9 | Xẻ khe co loại 1 | Chi tiết theo chương V | 63,4 | 10m |
| 10 | Chèn khe co loại 1 bằng matit | Chi tiết theo chương V | 63,4 | 10m |
| 11 | Matit chèn khe co loại 1 | Chi tiết theo chương V | 0,254 | m3 |
| 12 | Xẻ khe co loại 2 | Chi tiết theo chương V | 54,6 | 10m |
| 13 | Chèn khe co loại 2 bằng matit | Chi tiết theo chương V | 54,6 | 10m |
| 14 | Matit chèn khe co loại 2 | Chi tiết theo chương V | 0,218 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi