Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201117816-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201104448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 18:03:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,935,839,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 392,54 m2
2 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 381,0575 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 5.101,7234 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 3.619,621 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 8.944,847 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 1.928,6855 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, cũ trên bề mặt - trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 250,49 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần sê nô mái Phần II Chương V của E-HSMT 240,8355 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.928,686 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 491,326 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2178 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Phần II Chương V của E-HSMT 17,7344 m3
13 Phá dỡ kết cấu bệ khu WC Phần II Chương V của E-HSMT 3,7344 m3
14 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 13,44 m2
15 Phá dỡ nền gạch trong các phòng Phần II Chương V của E-HSMT 3.137,4514 m2
16 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 3.137,671 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 0,3378 m3
18 Đắp nền móng công trình cát đen, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 0,7231 m3
19 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Phần II Chương V của E-HSMT 1,033 m3
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - 200x600 Phần II Chương V của E-HSMT 1,396 m2
21 Trát lót lần 1dày 0.5cm ốp gạch chân tường, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,396 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 157,554 m2
23 Trát lót lần 1dày 0.5cm ốp gạch chân tường, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 208,465 m2
24 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kt150x600 Phần II Chương V của E-HSMT 169,0365 m2
25 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 39,4284 m2
26 Ốp đá rối vào chân tường Phần II Chương V của E-HSMT 7 m2
27 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M50, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 215,465 m2
28 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 18,7 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 11,792 m2
30 Phá dỡ nền gạch các loại khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 222,4804 m2
31 Đục bỏ lớp vữa lót hiện trạng khu WC Phần II Chương V của E-HSMT 166,8603 m2
32 Tháo dỡ gạch ốp tường Phần II Chương V của E-HSMT 874,16 m2
33 Phá lớp vữa trát tường khu WC để ốp bổ sung, h=0.4m Phần II Chương V của E-HSMT 150,72 m2
34 Tháo dỡ trần Phần II Chương V của E-HSMT 262,2244 m2
35 Trát lót trước khi chống thấm- Chiều dày 0.5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 58,89 m2
36 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 265,7487 m2
37 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 206,8587 m2
38 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 206,8587 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 264,5828 m2
40 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 981,92 m2
41 Ốp viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 31,408 m2
42 Trát tường lót trước khi ốp - Chiều dày 1cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 31,408 m2
43 Trần nhôm clipin 600x600, dày 0.6mm Phần II Chương V của E-HSMT 147,3681 m2
44 Vách ngăn khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 65,37 m2
45 Móc treo đồ Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
46 Phá lớp vữa trát tường sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 409,5619 m2
47 Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 409,5619 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước Phần II Chương V của E-HSMT 223,3044 m2
49 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Phần II Chương V của E-HSMT 210,993 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1099 100m2
51 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Phần II Chương V của E-HSMT 274,1376 m2
52 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M50, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 129,2625 m2
53 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 403,4005 m2
54 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 274,1376 m2
55 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 274,1376 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 274,1376 m2
57 Xử lý chống thấm ống thoát nước mái Phần II Chương V của E-HSMT 19 lỗ
58 Vệ sinh toàn bộ sê nô mái (dọn rác, rêu bẩn ...) Phần II Chương V của E-HSMT 8 công
59 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Phần II Chương V của E-HSMT 146,6668 m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 146,6668 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 146,6668 m3
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Phần II Chương V của E-HSMT 34,1996 100m2
63 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 539,6 m2
64 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 429,9 1m2
65 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 381,82 m
66 Tháo dỡ hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 63,624 m2
67 Lắp dựng lại hoa sắt cửa do thay khuôn cửa gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 60,024 m2
68 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Phần II Chương V của E-HSMT 99,9037 m2
69 Tháo dỡ cửa sắt xếp Phần II Chương V của E-HSMT 31,782 m2
70 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 1.240,8666 m2
71 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn dầu các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.240,8666 m2
72 Tạm tính tháo nẹp cửa Phần II Chương V của E-HSMT 11,6 công
73 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - hoa sắt Phần II Chương V của E-HSMT 348,0256 m2
74 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 348,0256 1m2
75 Kính dán an toàn dày 6,38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 165,4947 m2
76 Tháo dỡ kính cũ Phần II Chương V của E-HSMT 165,4947 m2
77 Cắt và lắp kính Phần II Chương V của E-HSMT 165,495 m2
78 Soi rãnh các ô cửa Phần II Chương V của E-HSMT 137 bộ
79 Bản lề cửa Phần II Chương V của E-HSMT 1.512 bộ
80 Bản lề cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 1.008 bộ
81 Chốt sổ Phần II Chương V của E-HSMT 275 cái
82 Cửa đi pano kính dày 6.38mm gỗ Lim nam phi Phần II Chương V của E-HSMT 90,62 m2
83 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 90,62 1m2 ck
84 Khuôn cửa gỗ Lim nam phi kt140x60 Phần II Chương V của E-HSMT 324,6 md
85 Khuôn cửa gỗ Lim nam phi kt140x60 Phần II Chương V của E-HSMT 34,6 md
86 Nẹp cửa kt 10x40 Phần II Chương V của E-HSMT 216 md
87 Nẹp cửa kt 10x40 Phần II Chương V của E-HSMT 16 md
88 Lắp dựng khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 324,6 1m
89 Bản lề cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 324 bộ
90 Bản lề cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 224 bộ
91 Khóa cửa tay bẻ Đài Loan Phần II Chương V của E-HSMT 16 bộ
92 Chốt cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 16 bộ
93 Sơn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 272,3264 m2
94 Vách kính cố định hệ có chia đố ngang đố dọc, kính dày 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 99,9037 m2
95 Cửa sổ mở lật 1 cánh, kính trắng việt nhật 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 13,44 m2
96 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề chữ A Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
97 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 228,912 m2
98 Cạo bỏ lớp sơn cũ lan can cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 8,502 m2
99 Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 8,502 1m2
100 Cạo bỏ lớp sơn cũ tay vịn cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 44,9004 m2
101 Sơn pu cầu thang gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 44,9004 m2
102 Cạo bỏ lớp vôi cũ cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 211,047 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Phần II Chương V của E-HSMT 211,047 m2
104 Sản xuất lan can sắt thang 2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1418 tấn
105 Mua sắt hộp 20x40x1.2 Phần II Chương V của E-HSMT 129,4059 kg
106 Mua thép tròn D16 làm lan can cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 15,2393 kg
107 Lắp dựng lan can sắt Phần II Chương V của E-HSMT 6,6192 m2
108 Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1,3506 1m2
109 Phá lớp vữa trát chân lan can Phần II Chương V của E-HSMT 135,7384 m2
110 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7755 m3
111 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Phần II Chương V của E-HSMT 2,0361 m3
112 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 2,812 m3
113 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 2,812 m3
114 Trát tường lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 136,255 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường lan can tầng 1 Phần II Chương V của E-HSMT 94,08 m2
116 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 230,335 m2
117 Cạo bỏ lớp sơn cũ lan can hành lang Phần II Chương V của E-HSMT 109,0451 m2
118 Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 109,0451 1m2
119 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 0,704 m2
120 Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 9,216 m2
121 Sơn tường lan can ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 9,216 m2
122 Sản xuất lan can sắt thang 2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,6357 tấn
123 Mua sắt hộp 25x40x1.2 Phần II Chương V của E-HSMT 569,8166 kg
124 Mua thép tròn D16 làm lan can cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 78,6464 kg
125 Lắp dựng lan can sắt Phần II Chương V của E-HSMT 10,88 m2
126 Sơn lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 5,494 1m2
127 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 8,856 m2
128 Phá dỡ nền gạch terrazzo hiện trạng Phần II Chương V của E-HSMT 46,08 m2
129 Phá dỡ móng xây gạch Phần II Chương V của E-HSMT 10,944 m3
130 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 4,608 m3
131 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 16,9344 m3
132 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 16,9344 m3
133 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Phần II Chương V của E-HSMT 0,6889 100m3
134 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Phần II Chương V của E-HSMT 5,4942 m3
135 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,084 100m2
136 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Phần II Chương V của E-HSMT 0,0678 100m2
137 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 19,5 m3
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1947 tấn
139 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7952 tấn
140 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2172 tấn
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4053 tấn
142 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,461 100m2
143 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Phần II Chương V của E-HSMT 0,3388 100m2
144 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4391 100m3
145 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Phần II Chương V của E-HSMT 0,25 100m3
146 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Phần II Chương V của E-HSMT 0,25 100m3
147 Láng chân cột grout dày 3cm không co ngót Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
148 Mua vữa tự chảy không co Phần II Chương V của E-HSMT 120 kg
149 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,7984 100m3
150 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Phần II Chương V của E-HSMT 17,7732 m3
151 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Phần II Chương V của E-HSMT 0,0208 100m2
152 Sản xuất cột bằng thép hình Phần II Chương V của E-HSMT 2,6703 tấn
153 Lắp cột thép các loại Phần II Chương V của E-HSMT 2,6703 tấn
154 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,7592 tấn
155 Lắp dựng giằng thép bu lông Phần II Chương V của E-HSMT 2,7592 tấn
156 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,1272 tấn
157 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,1272 tấn
158 Mua thép ống làm cột dày 2.6-3.6mm Phần II Chương V của E-HSMT 3.957,0492 kg
159 Thép tấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.540,266 kg
160 Thép L65x6 Phần II Chương V của E-HSMT 155,6975 kg
161 Thép C200x50x20x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.085,0958 kg
162 Sơn tĩnh điện thép Phần II Chương V của E-HSMT 6.556 kg
163 Bu lông móng M24x850 Phần II Chương V của E-HSMT 40 bộ
164 Bu lông M14x60 Phần II Chương V của E-HSMT 144 bộ
165 Mua kính cường lực dày 12mm làm mái kính Phần II Chương V của E-HSMT 216,9152 m2
166 Mua chân nhện Inox 1 chân (KT 20cm) Phần II Chương V của E-HSMT 20 bộ
167 Mua chân nhện Inox 2 chân (KT 20cm) Phần II Chương V của E-HSMT 56 bộ
168 Mua chân nhện Inox 4 chân (KT 20cm) Phần II Chương V của E-HSMT 35 bộ
169 Lắp dựng vách kính vào dàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 216,9152 m2
170 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 177,732 m2
171 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Phần II Chương V của E-HSMT 7,546 m3
172 Ván khuôn lót móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0496 100m2
173 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,4106 m3
174 Lát đá granite màu đỏ ruby bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 70,0912 m2
175 Ốp đá cổ bậc tam cấp màu trắng Phần II Chương V của E-HSMT 35,22 m2
176 Nẹp đồng đồng thau T15 Phần II Chương V của E-HSMT 463,6 md
177 Công tác vận chuyển bàn ghế Phần II Chương V của E-HSMT 20 công
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tháo dỡ hệ thống thiết bị, đường dây điện hạng mục Phần II Chương V của E-HSMT 25 công
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x180 bằng sơn tĩnh điện Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB =250A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB =80A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha MCB =32A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha MCB =40A Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha MCB =25A Phần II Chương V của E-HSMT 61 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =10A Phần II Chương V của E-HSMT 41 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =25A Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =16A Phần II Chương V của E-HSMT 137 cái
11 Cầu chì 220V-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt cầu chì Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
15 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Vôn kế +Chuyển mạch vôn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt chuyển mạch Vôn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đồng hồ Ampe Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt máy biến dòng 150/5A Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
20 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150mm bằng sơn tĩnh điện Phần II Chương V của E-HSMT 3 hộp
21 Lắp đặt hộp điện 14 modul Phần II Chương V của E-HSMT 3 hộp
22 Lắp đặt hộp điện 8 modul Phần II Chương V của E-HSMT 38 hộp
23 Lắp đặt đèn lớp học máng phản quang treo trần kt 1234x235, bóng huỳnh quang 2x18w, 6500K-2700LM Phần II Chương V của E-HSMT 201 bộ
24 Lắp đặt đèn tuyp led máng phản quang nổi trần 2x18w Phần II Chương V của E-HSMT 21 bộ
25 Lắp đặt đèn LED chiếu sáng bảng kt1200mm-18w-1700LM-6500k Phần II Chương V của E-HSMT 58 bộ
26 Lắp đặt đèn ốp trần 18w D225 Phần II Chương V của E-HSMT 72 bộ
27 Lắp đặt đèn Led Downlight 12W Phần II Chương V của E-HSMT 68 bộ
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 45 cái
31 Lắp đặt công tắc đảo chiều loại đơn Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
32 Lắp đặt công tắc đảo chiều loại đôi Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
33 Lắp đặt quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 146 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 16A Phần II Chương V của E-HSMT 152 cái
35 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần lưu lượng 8m3/phút Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm class1 Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm class1 Phần II Chương V của E-HSMT 0,14 100m
38 Bảo ôn đường ống D100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,12 100m
39 Ống mềm không bảo ôn D100 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
40 Chụp thông hơi (vent cap) D100 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
41 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 242 hộp
42 Lắp đặt dây dẫn ABC 4x120mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
43 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2+E16 Phần II Chương V của E-HSMT 26 m
44 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2+E6 Phần II Chương V của E-HSMT 156 m
45 Lắp đặt cáp CU/XLPE//PVC 2x6mm2+E-6 Phần II Chương V của E-HSMT 230 m
46 Lắp đặt cáp CU/XLPE//PVC 2x4mm2+E-4 Phần II Chương V của E-HSMT 838 m
47 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 530 m
48 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5.522 m
49 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 8.072 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 26 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 156 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 230 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.016 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.840 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 4.036 m
56 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 6 máy
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 m
58 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6.4/12.7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,36 100m
59 Ống đồng cuộn đôi đã luồn ống bảo ôn ách nhiệt xốp D6,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 36,18 m
C HẠNG MỤC THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA
1 Mua máy điều hòa 12.000 BTU Phần II Chương V của E-HSMT 6 Cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt dây cáp mạng Cat5e UTP Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 10 m
2 Cáp mạng Cat 5e Phần II Chương V của E-HSMT 1.464 m
3 Đế ấm tường chống cháy Sino Phần II Chương V của E-HSMT 38 cái
4 Mặt 1 lỗ mạng Sino Phần II Chương V của E-HSMT 38 cái
5 Lắp đặt đề âm tường+ mặt Phần II Chương V của E-HSMT 76 Ổ cắm
6 Hạt mạng RJ45 Phần II Chương V của E-HSMT 76 Đầu
7 Hạt Mạng RJ45 loại bọc inox chống nhiễu Phần II Chương V của E-HSMT 76 Đầu
8 Lắp đặt ODF quang 12FO Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Hộp ODF quang 12FO Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch <16 cổng Phần II Chương V của E-HSMT 4 Thiết bị
11 Swicht 16 port Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.464 m
13 Ống nhựa SP D16cho mạng và thoại Phần II Chương V của E-HSMT 1.464 m
14 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng 6U Phần II Chương V của E-HSMT 4 Tủ
15 Tủ thiết bị mạng 6U sâu 500 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Tủ
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ bệ xí Phần II Chương V của E-HSMT 20 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 19 bộ
3 Tháo dỡ hệ thống nước cũ Phần II Chương V của E-HSMT 35 công
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn tường Phần II Chương V của E-HSMT 7 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn bàn Phần II Chương V của E-HSMT 40 bộ
6 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 52 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Phần II Chương V của E-HSMT 31 cái
9 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 31 cái
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm Phần II Chương V của E-HSMT 52 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
12 Lắp đặt van phao, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,65 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,15 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,59 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 2,58 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 1,03 100m
19 Lắp đặt van chặn đồng ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
23 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK20mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt tê đặc chủng cho xí bệt bằng p/p hàn, ĐK 15mm Phần II Chương V của E-HSMT 52 cái
26 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x50mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
32 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 67 cái
33 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
36 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
37 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 65 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 26 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 49 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 84 cái
43 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Phần II Chương V của E-HSMT 131 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 63mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
45 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
47 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 65 cái
48 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 26 cái
49 Cầu chắn rác D100 Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
50 Lắp đặt Cầu chắn rác, ĐK 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 1,25 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 4,9 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 0,53 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 0,97 100m
55 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
56 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 87 cái
57 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 68 cái
58 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 27 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 81 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 111 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 162 cái
66 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 191 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 135 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
70 Hút bể tự hoại Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt đầu bịt, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
72 Lắp đặt đầu bịt, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
F DỰ PHÒNG
1 Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 1,272%*(A+B+C+D + E) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->