Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ phát triển sự nghiệp của Bệnh viện và một phần tiết kiệm 35% cải cách tiền lương còn dư của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 09:44:00 đến ngày 2020-11-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,056,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG THU GOM NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | nt | 882,39 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 44,83 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 40,157 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 72,797 | 1m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 0,95 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 141,379 | 1m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất III | nt | 184,823 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,85 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,85 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,85 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 3,092 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 3,092 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 3,092 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 4,309 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,233 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,264 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,144 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 16,834 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,348 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,255 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,877 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 126,197 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | nt | 63,515 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 63,515 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 12,29 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 1,989 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,09 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,201 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 25 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 200mm | nt | 2,715 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 300mm | nt | 0,495 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | nt | 0,238 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | nt | 0,589 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | nt | 32 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 200mm | nt | 2 | cái |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,937 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 40,157 | m3 |
| 38 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 44,83 | m3 |
| 39 | Công tác đấu nối các đầu ống PVC D90, D110, D200, D300 vào các hố ga và bể thu gom nước thải bao gồm vật tư, nhân công, máy thi công | nt | 63 | cái |
| 40 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | nt | 10 | cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 10 | 1cấu kiện |
| 42 | Lắp đặt quai nhê inox để giữ ống D200 ở dưới cống (đoạn đã có cống) | nt | 11 | bộ |
| 43 | Ca bơm thu nước để đào hố ga | nt | 23 | ca |
| B | LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | nt | 302 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 10,57 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 9,06 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 33,254 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,196 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,196 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,196 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,333 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,333 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,333 | 100m3/1km |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 90mm, đoạn ống dài 40m | nt | 1,929 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE - Đường kính 90mm | nt | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | nt | 5 | cái |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,32 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 9,06 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,57 | m3 |
| 17 | Công tác khoan đục tường dậu để đi ống HDPE D90 ra cống thoát nước thải chung | nt | 1 | ca |
| 18 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | nt | 13 | cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 13 | 1cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt quai nhê inox để giữ ống D200 ở dưới cống (đoạn đã có cống) | nt | 20 | bộ |
| C | BỂ THU GOM NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 0,259 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,086 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,173 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,173 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,173 | 100m3/1km |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | nt | 5,083 | 100m |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,031 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,992 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,356 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 0,698 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,17 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,017 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,023 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,033 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,088 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,083 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 5,119 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | nt | 15,107 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 24,262 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 24,262 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 11,394 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 24,262 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 6 | 1cấu kiện |
| 24 | Ca bơm thu nước để đào hố ga | nt | 1 | ca |
| 25 | Nắp bể thép hình bọc tôn | nt | 2 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ MODULE AO - MBBR BẬC 1 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 0,358 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,119 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,238 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,238 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,238 | 100m3/1km |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | nt | 31,25 | 100m |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,182 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 7,999 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,687 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,985 | m3 |
| 11 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,304 | m3 |
| 12 | SXLD Bu lông neo chân cột M16x500 (Cả sắt đai hàn định vị chân bu lông) | nt | 32 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,138 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,679 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,193 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép tấm | nt | 0,09 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,282 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,288 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,288 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,188 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,188 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 32,36 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,63 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0.42mm | nt | 10 | m |
| E | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 21,58 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | nt | 83 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây CXV/DSTA-3X25MM2+1X16MM2 cấp cho tủ điều khiển | nt | 83 | m |
| F | SỬA CHỮA BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÃ XÂY | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | nt | 10,8 | m |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | nt | 0,243 | m3 |
| 3 | Ca bơm thu nước để đào hố ga | nt | 2 | ca |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 0,768 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,003 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,003 | 100m3/1km |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 1,426 | m3 |
| 9 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 12,96 | m2 |
| 10 | Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 12,96 | m2 |
| 11 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | nt | 10 | lỗ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 200mm | nt | 0,061 | 100m |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 200mm | nt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | nt | 0,026 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | nt | 4 | cái |
| 16 | Công chèn các đầu ống PVC D110, D200 | nt | 10 | cái |
| 17 | Nắp bể thép hình bọc tôn | nt | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi