Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 09:15:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 648,994,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20,7324 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,082 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,772 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4165 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0829 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1244 | 100m3 |
| 7 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3536 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0469 | tấn |
| 9 | Cung cấp Bulong M20x500 chân trụ Ø90mm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 10 | Cung cấp Bulong M20x900 chân trụ Ø168mm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cái |
| 11 | Cung cấp nắp che, cột đỡ | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang tròn đk=70cm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | biển |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 50x30cm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | biển |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 100x160cm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | biển |
| 15 | Mạ kẽm thép hình, thép tấm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3.353,6498 | Kg |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7443 | tấn |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1728 | 1m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,784 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5783 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7546 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,055 | 100m3 |
| 22 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4351 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0142 | tấn |
| 24 | Cung cấp Bulong M20x500 chân trụ Ø90mm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 196 | cái |
| 25 | Cung cấp nắp che cột đỡ | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển phản quang, loại biển tên đường 45x70cm (hai mặt) | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cái |
| 27 | Mạ kẽm thép hình, thép tấm | Theo mô tả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.435,0668 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi