Gói thầu: Thi công Sửa chữa một số hạng mục Chi cục Kiểm định hải quan 2 tại thành phố Hải Phòng (khối nhà D)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201065487-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kiểm định Hải quan
Tên gói thầu Thi công Sửa chữa một số hạng mục Chi cục Kiểm định hải quan 2 tại thành phố Hải Phòng (khối nhà D)
Số hiệu KHLCNT 20201061363
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:22:00 đến ngày 2020-11-16 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,441,644,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
B Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
4 Tháo dỡ vòi tắm hoa sen (NC, MTC *0.6) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
5 Tháo dỡ gương soi (NC, MTC*0.6) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
6 Tháo dỡ bình nóng lạnh Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Tháo dỡ lan can Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 119,1 m
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 239,78 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 217,2 m
10 Tháo dỡ trần Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 213,275 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,011 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,118 m3
13 Vệ sinh bề mặt tường để quét chống thấm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 549,771 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.875,96 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,765 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 228,612 m2
17 Phá dỡ nền lát gạch ceramic Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 697,8 m2
18 Phá dỡ Granito cầu thang Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52,695 m2
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 275,708 m2
20 Tháo dỡ tôn lợp mái cũ hư hỏng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,409 100m2
21 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ mái tôn Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 tấn
22 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,547 m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,49 m3
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,243 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,243 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,243 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,243 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 11 km bằng ô tô - 2,5T Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,243 m3
C HẠNG MỤC CẢI TẠO KIẾN TRÚC
1 Vận chuyển máy móc, thiết bị phòng máy, phòng thí nghiệm, thiết bị nội thất để tạo mặt bằng thi công, sau thi công xong vận chuyển, lắp dựng trả lại hiện trạng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
2 Lưới an toàn chắn vật rơi và bạt phủ bên ngoài mặt đứng chắn bụi, tiếng ồn Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 507,666 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,557 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,66 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,679 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,467 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,085 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,056 tấn
10 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,868 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,226 m2
12 Quét dung dịch chống thấm máng nước (2 lớp) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,866 m2
13 Quét dung dịch chống thấm tường Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 764,851 m2
14 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,247 m3
15 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,347 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.026,81 m2
17 Đắp cát tôn nền Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,965 m3
18 Lát nền bằng gạch Granite 600x600 mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 560,347 m2
19 Vữa cán nền tạo phẳng, dày tb 3cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 86,215 m2
20 Sơn nền Epoxy 3 lớp màu ghi sáng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 86,215 m2
21 Lát nền gạch Granite chống trơn 300x600 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51,238 m2
22 ốp gạch vào chân tường gạch Granite 120x600mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,765 m2
23 ốp gạch vào tường gạch granite 300x600 mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 228,612 m2
24 Quét dung dịch chống thấm (02 lớp) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 89,34 m2
25 Trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu ẩm dày 9mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 666,996 m2
26 Vách HPL chịu nước dày 12mm liền cửa, kèm phụ kiện lắp dựng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,12 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.026,81 m2
28 Láng VXM tạo dốc về hố thu nước dày tb 5cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 336,416 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 336,416 m2
30 Chống thấm mái bằng màng khò Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 302,263 m2
31 Lớp VXM bảo vệ màng khò dày 1cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 325,032 m2
32 Lợp mái bằng tôn lạnh dày 0,45 mm, màu đỏ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,571 100m2
33 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,677 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,677 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,574 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,905 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,254 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,273 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,271 tấn
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,892 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,892 m2
42 Lan can cầu thang cao 1,2m: trụ Inox 304, tay vịn gỗ D60, kính cường lực dày 12mm, kèm phụ kiện, lắp dựng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33,6 md
43 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 57,939 m2
44 Lan can hành lang cao 1,2m: trụ Inox 304, tay vịn ống Inox D60x1,2mm, kính cường lực dày 12mm, kèm phụ kiện, lắp dựng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 83,1 md
45 Lắp dựng lan can Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 126,84 m2
46 Cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38 mm, cửa đi 2 cánh mở quay Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 85,59 m2
47 Cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38 mm, cửa sổ 2 cánh mở trượt Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110,835 m2
48 Vách khung nhôm hệ, kính dày 6.38 mm, vách cố định Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 59,088 m2
49 Bản lề 3D, khóa đơn điểm (Cửa đi mở quay 1 cánh) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
50 6 bản lề 3D, khóa đa điểm, chốt (Cửa đi mở quay 2 cánh,) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
51 Khóa sò (Cửa sổ mở trượt 2 cánh) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
52 Khóa sò (Cửa sổ mở trượt 4 cánh) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
53 Bản lề chữ A, chống sập, tay cài (Cửa sổ mở hất 1 cánh) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
54 Phụ trội kính từ 5mm lên 6,38mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 255,513 m2
55 Hoa Inox hộp 15x15x1mm cửa sổ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90,355 m2
56 Lắp dựng hoa Inox cửa Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90,355 m2
D HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC
E Phần thiết bị
1 Lavabol kèm phụ kiện Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
2 Lắp đặt vòi Lavabol (nóng, lạnh) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt xí Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
5 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
8 Lắp đặt phễu thu sàn kèm xi phông D75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
9 Lắp đặt gương soi Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
10 Lắp đặt vòi chờ máy giặt D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Lắp đặt hộp giấy Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
12 Lắp đặt hộp xà phòng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
F Phần cấp nước
1 Ống nhựa PPR cấp lạnh PN16 D50 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
2 Ống nhựa PPR cấp lạnh PN10 D32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
3 Ống nhựa PPR cấp lạnh PN10 D25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
4 Ống nhựa PPR cấp lạnh PN10 D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
5 Ống nhựa PPR cấp nóng PN20 D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,51 100m
6 Van khóa PPR D25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
7 Tê nhựa PPR D32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Tê nhựa PPR D25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
9 Tê nhựa PPR D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Tê nhựa 1 đầu ren trong PPR D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Tê thu nhựa PPR D50/25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Tê thu nhựa PPR D50/32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 Tê thu nhựa PPR D32/25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
14 Tê thu nhựa PPR D32/20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
15 Tê thu nhựa PPR D25/20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
16 Tê thu 1 đầu ren trong nhựa PPR D25/20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
17 Côn thu PPR D40x32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
18 Côn thu PPR D32x25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
19 Côn thu PPR D32x20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
20 Côn thu PPR D25x20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
21 Cút PPR 90 độ D50 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Cút PPR 90 độ D32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
23 Cút PPR 90 độ D25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
24 Cút PPR 90 độ D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
25 Cút 1 đầu ren trong PPR 90 độ D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
26 kép PPR D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
27 Măng sông PPR D50 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
28 Măng sông PPR D32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
29 Măng sông PPR D25 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
30 Măng sông PPR D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
G Phần thoát nước
1 Ống nhựa UPVC D110 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
2 Ống nhựa UPVC D90 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
3 Ống nhựa UPVC D75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,53 100m
4 Ống nhựa UPVC D42 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
5 Tê UPVC 45 độ D110 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
6 Tê UPVC 45 độ D110x75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Tê UPVC 45 độ D90 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Tê UPVC 45 độ D90x75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
9 Tê UPVC 45 độ D75x75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
10 Tê UPVC 45 độ D75x42 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Cút UPVC 45 độ D110 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
12 Cút UPVC 45 độ D90 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
13 Cút UPVC 45 độ D75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
14 Cút UPVC 45 độ D42 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
15 Cút UPVC 90 độ D110 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Cút UPVC 90 độ D75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Cút UPVC 90 độ D42 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
18 Côn UPVC D90/75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Côn UPVC D75/42 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
20 Bịt thông tắc sàn D110 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
21 Bịt thông tắc sàn D90 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Bịt thông tắc sàn D75 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
H HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN
1 Đèn Downlight Led D230 âm trần, 20w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
2 Đèn Downlight Led D110 âm trần, 9w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29 bộ
3 Đèn Led panel âm trần 600x1200, 75w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
4 Đèn Led panel âm trần 600x600, 75w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
5 Đèn tuýp led gắn tường, 20w/220v dài 1,2m Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Công tắc đèn đơn âm tường 10A/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
7 Công tắc đèn đôi âm tường 10A/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
8 Công tắc bình nóng lạnh âm tường 2P-20A/220v, kèm đèn báo Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
9 Công tắc đèn ba hạt âm tường 10A/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Ổ cắm điện đôi âm tường 16A/220V Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 121 cái
11 Quạt hút gió âm trần D250 24w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
12 Quạt hút gió gắn tường D250 24w/220v Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
I Tủ điện:
1 Vỏ tủ điện tổng tầng 1 kt: C1000xR700xS200 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Át tổng MCCB 3P-200A, 25kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Át nhánh MCCB 3P-80A, 18kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
4 Át nhánh MCB 2P-32A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
5 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
6 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Đèn báo pha (Đ-V-X) kèm cầu chì bảo vệ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
9 Thanh cái đồng 200A Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
10 Tủ điện tầng 2 kt: C1000xR700xS200 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Át tổng MCCB 3P-80A, 18kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Át nhánh MCB 2P-63A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Át nhánh MCB 2P-32A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
14 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Đèn báo pha (Đ-V-X) kèm cầu chì bảo vệ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Thanh cái đồng 100A Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
19 Tủ điện tầng 3 kt: C1000xR700xS200 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Át tổng MCCB 3P-80A, 18kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Át nhánh MCB 3P-40A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Át nhánh MCB 2P-32A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
23 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Đèn báo pha (Đ-V-X) kèm cầu chì bảo vệ Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Thanh cái đồng 100A Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
28 Tủ điện phòng âm tường 6 modul Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
29 Át tổng MCB 2P-32A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
30 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
31 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
32 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
33 Tủ điện phòng âm tường 8 modul Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
34 Át tổng MCB 2P-63A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
36 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
38 Tủ điện phòng âm tường 16 modul Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Át tổng MCB 3P-40A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Át nhánh MCB 3P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Át tổng MCB 2P-63A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Át tổng MCB 2P-40A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Át tổng MCB 2P-32A, 10kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
44 Át nhánh MCB 1P-20A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
45 Át nhánh MCB 1P-16A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
46 Át nhánh MCB 1P-10A, 6kA Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
J Dây/Cáp điện& ống luồn dây
1 Cáp điện cấp nguồn 4x70mm2 CU/XLPE/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
2 Cáp điện 4x25mm2 CU/XLPE/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25 m
3 Cáp điện 4x10mm2 CU/XLPE/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 m
4 Cáp điện 2x16mm2 CU/XLPE/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
5 Cáp điện 2x6.0mm2 CU/XLPE/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 450 m
6 Dây điện đơn 1x4.0mm2 CU/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 700 m
7 Dây điện đơn 1x2,5mm2 CU/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.400 m
8 Dây điện đơn 1x1,5mm2 CU/PVC Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.360 m
9 Dây tiếp địa Cu/pvc (1x35mm2) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
10 Dây tiếp địa Cu/pvc (1x16mm2) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45 m
11 Dây tiếp địa Cu/pvc (1x4mm2) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 800 m
12 Dây tiếp địa Cu/pvc (1x2,5mm2) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 700 m
13 Ống luồn dây nhựa cứng SP D32 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68 m
14 Ống luồn dây nhựa cứng SP D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.500 m
15 Ống luồn ruột gà PVC D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 103 m
16 Ống luồn HDPE D110/90 luồn cáp tổng Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
17 Hộp chia ngả 2,3 cho ống D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 147 cái
18 Máng cáp bằng thép kt: W100xH100 , sơn tĩnh điện, dày 0,7mm Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110 m
K HẠNG MỤC ĐIỆN NHẸ
1 Model quang (ZEC HPOM-4E1-4ETH) Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Switch chia mạng 8 port, Cisco SF95D-08 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Bộ phát WIFI âm trần - NetMax NM-9300Q Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
4 Cáp mạng UTP-5E Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
5 Cáp quang 2FO Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
6 Ống nhựa SP D20 Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
7 Ống nhựa HDPE D32/25 luồn cáp Tham chiếu tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->