Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất trường Tiểu học Vũ Chấn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất trường Tiểu học Vũ Chấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh năm 2020 giao tại QĐ số 2085/QĐ-UBND ngày 10/7/2020 của UBND tỉnh Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 15:09:00 đến ngày 2020-11-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,736,481,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,643 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,515 | tấn |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,757 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,161 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,326 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,248 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,957 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,017 | m3 |
| 9 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,075 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,935 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,237 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,4 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | tấn |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 378,945 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 13,211 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 134,353 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Công |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 29,739 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 29,739 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Theo hồ sơ thiết kế | 29,739 | m3 |
| C | Phần xây mở rộng + cải tạo | |||
| D | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 15,343 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,253 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,727 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,591 | m3 |
| 10 | Đắp đất chân móng | 7,951 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,146 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,506 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,377 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,107 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,197 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,191 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,671 | m3 | |
| E | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,136 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,049 | m3 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,315 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,315 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,451 | m2 |
| 7 | SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 427,291 | Kg |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,427 | tấn |
| 9 | Lợp mái tôn xốp dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,003 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế | 40,18 | md |
| 11 | SX khung xương thép hộp 30x30x1,4mm đỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 390,365 | Kg |
| 12 | Lắp dựng khung xương thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | tấn |
| 13 | Trân tôn vân gỗ dày 0,35mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,506 | 100m2 |
| 14 | Phào trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 128 | md |
| 15 | SX cửa đi panô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,04 | m2 |
| 16 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38mm( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | m2 |
| 17 | SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox 15x30x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,903 | Kg |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 220,042 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 239,139 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,762 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,271 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,175 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 220,042 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 350,347 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,144 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,419 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,332 | m2 |
| 29 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,25 | m2 |
| 30 | Đắp phào vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,64 | m |
| 31 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,14 | m |
| 32 | Ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,152 | 100m |
| 33 | Cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Chêch D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 35 | Phễu thu D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,438 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,8 | m3 |
| 38 | Đầm lại nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Công |
| 39 | Đắp cát nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 7,194 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,194 | m3 |
| 41 | Lát nền gạch LD 500x500mm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 163,038 | m2 |
| 42 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,723 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,241 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,336 | m3 |
| 45 | Láng granitô bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 13,092 | m2 |
| 46 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậcvữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,64 | m |
| F | Phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 2 | Đèn Led ốp trần 20W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Aptomat loại 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Aptomat loại 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | Công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 8 | Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 10 | Hộp nối dây 100x100x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 11 | Hộp điện phòng 200x150x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 12 | Ống nhựa PVC D27mm luồn dây | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 13 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 14 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 15 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 16 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 17 | Tủ điện tôn 300x200x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 18 | Xà sứ đón dây nguồn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| G | Nhà thư viện | |||
| H | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,164 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,281 | tấn |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,713 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,435 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,218 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,764 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,714 | m3 |
| 8 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,252 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 27,627 | m3 |
| 10 | Phá dỡ cột, trụ gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 0,726 | m3 |
| 11 | Phá dỡ giằng móng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,525 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 1,129 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 16,56 | m2 |
| 14 | Phá song cửa gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,011 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 80,464 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Công |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 40,234 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 40,234 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Theo hồ sơ thiết kế | 40,234 | m3 |
| I | Phần mở rộng + cải tạo | |||
| J | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 32,703 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,973 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,313 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,741 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,853 | m3 |
| 10 | Đắp đất chân móng | Theo hồ sơ thiết kế | 20,638 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,039 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,582 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,407 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,133 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,307 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,862 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,158 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,155 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,347 | m3 |
| K | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,198 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,112 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,787 | m3 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,672 | m2 |
| 7 | SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 261,122 | Kg |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,261 | tấn |
| 9 | Lợp mái tôn xốp dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,195 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế | 31,228 | md |
| 11 | SX khung xương thép hộp 30x30x1,4mm đỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 237,384 | Kg |
| 12 | Lắp dựng khung xương thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,237 | tấn |
| 13 | Trân tôn vân gỗ dày 0,35mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,878 | 100m2 |
| 14 | Phào trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | md |
| 15 | SX cửa đi panô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,28 | m2 |
| 16 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38mm( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 17 | SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox 15x30x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 104,314 | Kg |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 158,247 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 146,606 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,418 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,074 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,156 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 158,247 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 231,254 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,176 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,039 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,652 | m2 |
| 29 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m2 |
| 30 | Đắp phào vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,44 | m |
| 31 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,24 | m |
| 32 | Ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | 100m |
| 33 | Cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 34 | Chêch D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 35 | Phễu thu D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,712 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 8,766 | m3 |
| 38 | Đầm lại nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Công |
| 39 | Đắp cát nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4,318 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,318 | m3 |
| 41 | Lát nền gạch LD 500x500mm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 100,091 | m2 |
| 42 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,929 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,653 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,426 | m3 |
| 45 | Láng granitô bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 13,352 | m2 |
| 46 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,84 | m |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,967 | m2 |
| L | Phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Đèn Led ốp trần 20W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Aptomat loại 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Aptomat loại 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | Công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 9 | ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 10 | Hộp nối dây 100x100x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 11 | Hộp điện phòng 200x150x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 12 | Ống nhựa PVC D27mm luồn dây | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 13 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 14 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 15 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 16 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 17 | Tủ điện tôn 300x200x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 18 | Xà sứ đón dây nguồn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| M | Nhà vệ sinh giáo viên | |||
| N | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 21,518 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,765 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,283 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,958 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,049 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,547 | m3 |
| 8 | Đắp đất chân móng | Theo hồ sơ thiết kế | 14,059 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,366 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,266 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,249 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,439 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,025 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,139 | m3 |
| O | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,672 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,862 | m3 |
| 3 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính mờ dày 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính mờ dày 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2,168 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,723 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,766 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,816 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,701 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,736 | m2 |
| 11 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,066 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,6 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 53,701 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 64,802 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,75 | m2 |
| 17 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,88 | m |
| 18 | ống thoát nước D76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,519 | 100m2 |
| P | Đường bê tông | |||
| 1 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 3 | Gia công bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | tấn |
| 4 | Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,458 | m2 |
| 6 | SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 66,468 | Kg |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,066 | tấn |
| 8 | Lợp mái tôn LD dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,256 | 100m2 |
| Q | Phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn neon Compact 40W | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Aptomat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Công tắc đơn 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Hộp nối dây 100x100x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 5 | Ống PVC luồn dây D27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 6 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 7 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 8 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 9 | Xà sứ đón dây nguồn | 1 | Bộ | |
| R | Bể tự hoại hố ga | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,338 | m3 |
| 3 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,056 | tấn |
| 4 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,728 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,446 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,146 | m2 |
| 7 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,078 | m2 |
| 8 | Đánh màu bể bằng VXM nguyên chất | Theo hồ sơ thiết kế | 30,224 | m2 |
| 9 | Bơm nước vào bể để ngâm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,483 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 12 | Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,608 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| 14 | Đắp đất chân móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,037 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | 100m3 |
| S | Phần vật liệu cấp thoát nước | |||
| 1 | Van phao cơ D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Vòi rửa DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Van khóa DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Bể inox, dung tích bể 1,5m3 ( Téc đứng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 11 | Kép 15 Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 12 | Hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Ga thoát sàn Inox D100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | Ống nhựa chịu nhiệt DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 16 | Ống nhựa chịu nhiệt DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 17 | Ống nhựa chịu nhiệt DN20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 18 | Van cổng DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Van khóa xả đáy téc DN50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Van góc DN15mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 21 | Co răng trong DN20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Van khóa DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 23 | Tê hàn nhiệt DN32x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Tê hàn nhiệt DN25x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 25 | Tê hàn nhiệt DN20x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Tê ren hàn nhiệt DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 27 | Côn chuyển DN32x25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Côn chuyển DN25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 29 | Cút 90 độ DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 30 | Cút 90 độ DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 31 | Cút 135 độ DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Cút ren trong DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 33 | Ren ngoài DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Rắc co DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Rắc co DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 36 | Đai giữ ống các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 37 | Ống nhựa uPVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 38 | Ống nhựa uPVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m |
| 39 | Ống nhựa uPVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m |
| 40 | Ống nhựa uPVC D42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 41 | Tê chếch 45 độ D60/60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 42 | Tê chếch 45 độ D90/90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 43 | Cút 135 độ D42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Cút 135 độ D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 45 | Cút 135 độ D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 46 | Tê tông tắc D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Tê tông tắc D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | Y kiểm tra D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | Côn chuyển D90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Côn chuyển D60/42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Măng sông nối ống D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Măng sông nối ống D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| T | Cổng + hàng rào + sân bê tông | |||
| U | Cổng | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Công |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,348 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,161 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,889 | m3 |
| 8 | Đắp đất chân móng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,81 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,376 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,075 | m3 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào trụ, gạch 60x240mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,57 | m2 |
| 14 | Trát vẩy tường vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 15 | Sơn cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,57 | m2 |
| 16 | SXLD khung biển trường thép hộp 50x25x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 102,8 | Kg |
| 17 | SXLD tấm Alumium | Theo hồ sơ thiết kế | 13,27 | m2 |
| 18 | Chữ nổi Mê ka màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | SXLD cánh cổng bằng Inox 201 | Theo hồ sơ thiết kế | 172 | Kg |
| 20 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 21 | Chốt chân cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 22 | Then chốt ngang cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 23 | Khóa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 24 | Bản lề cổng bằng thép tấm 300x100x7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,891 | Kg |
| V | Hàng rào nan bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,887 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,503 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 6,901 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ thiết kế | 6,901 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | Theo hồ sơ thiết kế | 6,901 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 13,68 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,057 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,853 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,693 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,787 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,057 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,941 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 6,406 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,135 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,055 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,19 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,65 | m2 |
| 20 | Đắp đầu trụ hàng rào VXM mác 75# | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | CK |
| 21 | SX hàng rào nan bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 266,52 | md |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế | 184,72 | cái |
| 23 | Bu lông M16 | Theo hồ sơ thiết kế | 266 | cái |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 127,615 | m2 |
| 25 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m3 |
| W | Sân bê tông + rãnh thoát nước | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng và đầm lại nền | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Công |
| 2 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,5 | m3 |
| 4 | Lát gạch TEZZARO 500x500mm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 650 | m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,301 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,902 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,244 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,32 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,052 | m3 |
| 10 | Trát rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 107,36 | m2 |
| 11 | Đánh màu bằng VXM nguyên chất | Theo hồ sơ thiết kế | 107,36 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,256 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,415 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,27 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 122 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất chân móng K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,115 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 100m3 |
| X | Đường ra khu WC vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,628 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 5 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,116 | m3 |
| 7 | Trát lanh tô vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,448 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,448 | m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,098 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,148 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 38,148 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,158 | m3 |
| 13 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 15 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính mờ dày 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,89 | m2 |
| 16 | Công thu dọn mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Công |
| 17 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,907 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,159 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,546 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,394 | m3 |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,009 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | m3 |
| 24 | Đắp đất chân móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | m3 |
| 26 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 27 | Lát nền gạch LD 500x500mm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi