Gói thầu: XL-01 2020: Cải tạo tầng 4, tầng 5 nhà điều trị bệnh nhân nội trú; Cải tạo nhà sắc thuốc bệnh viện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Tên gói thầu | XL-01 2020: Cải tạo tầng 4, tầng 5 nhà điều trị bệnh nhân nội trú; Cải tạo nhà sắc thuốc bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:32:00 đến ngày 2020-11-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,816,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO TẦNG 4, 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Mục II Chương V | 513,612 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V | 328,4312 | m2 |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 48 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V | 65,6634 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V | 75,729 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 75,729 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 11,5 km bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 75,729 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông láng nền mác 100 | Mục II Chương V | 65,6634 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mục II Chương V | 1.313,113 | m2 |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Mục II Chương V | 328,4312 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính hai lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục II Chương V | 114,4 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi một cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính hai lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục II Chương V | 21,64 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ một cánh mở hất, lùa nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính hai lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục II Chương V | 78,3732 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính hai lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục II Chương V | 249,7296 | m2 |
| 15 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V | 38,3928 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V | 38,3928 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 38,3928 | m2 |
| 18 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng thép hộp mạ kẽm | Mục II Chương V | 0,4248 | tấn |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mục II Chương V | 0,4248 | tấn |
| 20 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 3 bóng | Mục II Chương V | 48 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ SẮC THUỐC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục II Chương V | 2,3302 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 12,5833 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,3302 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,2072 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3632 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,7459 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,1327 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,3613 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0845 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,4972 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,6145 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 3,0444 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V | 42,1045 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,0688 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 4,971 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 4,971 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 11,5km bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 4,971 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 39,7321 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,645 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,645 | tấn |
| 21 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng | Mục II Chương V | 1,1568 | 100m2 |
| 22 | Thi công lắp dựng máng xối | Mục II Chương V | 53 | md |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 206,6385 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 163,812 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mục II Chương V | 93,5656 | m2 |
| 26 | Cửa sắt xếp | Mục II Chương V | 7,2 | m2 |
| 27 | Cửa nan chớp chữ Z | Mục II Chương V | 8,807 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 206,639 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 163,812 | m2 |
| 30 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 3 bóng | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=300x400mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 240 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 360 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 240 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V | 0,099 | 100m |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi