Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGŨ KIÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 00:04:00 đến ngày 2020-11-18 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,393,323,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ - SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1037 | m3 |
| 2 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6195 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,639 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2585 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5552 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,744 | m3 |
| 7 | Lớp nilon móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,68 | m2 |
| 8 | Bê tông lót đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,568 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,464 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,4 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2544 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,063 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0699 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2485 | 10m3/1km |
| B | CẢI TẠO NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8944 | 100m2 |
| 2 | Căng bạt che chắn vật liệu thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 289,44 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4028 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4774 | tấn |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,8102 | m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2748 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,968 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0193 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1101 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3368 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8142 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,4102 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5331 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,01 | m |
| 16 | Cắt sàn bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,68 | m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2861 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9471 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,816 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 358,6943 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 352,5323 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,9048 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 191,4992 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,4517 | m3 |
| 25 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2546 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7515 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3221 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2301 | m3 |
| 29 | Láng VXM chống thấm chân tường, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0736 | m2 |
| 30 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,0598 | m3 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 287,1 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,1995 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 119,6436 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,3362 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,4462 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 218,237 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 491,87 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox SUS 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 141,46 | kg |
| 39 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,32 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 134,4 | m |
| 41 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,864 | m2 |
| 42 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,9731 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,9731 | 1m2 |
| 44 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,92 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,92 | m2 |
| 46 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,864 | m2 |
| 47 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 185,5924 | m2 |
| 48 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,2796 | m3 |
| 49 | Đầm nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1434 | 100m3 |
| 50 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,5618 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 185,5924 | m2 |
| 52 | Phá dỡ lớp Ganito | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,7475 | m2 |
| 53 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7424 | m3 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp + bậc cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,7475 | m2 |
| 55 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9693 | 10m3/1km |
| C | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 142,06 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,1529 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,403 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0681 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1621 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,4408 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4086 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn dầm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1838 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,3547 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8086 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2893 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5008 | tấn |
| 13 | Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0248 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,791 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép dầm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4016 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1619 | m3 |
| 17 | Xây bậc tám cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5909 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,1729 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1775 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,922 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,277 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,709 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2864 | tấn |
| 24 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,224 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầmg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3161 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3925 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,0386 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4468 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4734 | tấn |
| 30 | Xây ốp cột, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4514 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,0045 | m3 |
| 32 | Ốp tường gạch KT 300x600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 283,81 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,276 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 193,52 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 357,83 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 183,622 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 244,68 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 238,796 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 786,132 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7404 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,316 | 1m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,6267 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7409 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,43 | m |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,522 | m2 |
| 46 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,3327 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,2534 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 194,4768 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,4 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,32 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,28 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3023 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,0029 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,28 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn tấm Compac chịu nước (Phụ kiện đồng bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,47 | m2 |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,5934 | m2 |
| 58 | Gia công lắp dựng lan can Inox SUS 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 188,82 | kg |
| 59 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | công |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 63 | Móc treo quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha =25A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 2 pha =32A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 3 pha =75A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 3 pha =125A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tủ điện KT 500x400x120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | hộp |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 620 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 580 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 3x16 + 1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 3x25 + 1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 620 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 580 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =324mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 88 | Đào móng rải dây chống sét, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,6 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,6 | m3 |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | m |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
| 93 | Gia công, lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 94 | Bình sứ lồng chân kim thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 97 | Măng sông PPR D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,68 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,44 | 100m |
| 103 | Côn thu PPR-D50/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 104 | Côn thu PPR-D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 105 | Tê nhựa PPR - D50/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 106 | Tê nhựa PPR - D32/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR - D32/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR - D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 109 | Cút nhựa PPR - D50/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 110 | Cút nhựa PPR - D32/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 111 | Cút nhựa PPR - D20/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa PPR - D50/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Măng sông nhựa PPR - D32/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 114 | Măng sông nhựa PPR - D25/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 115 | Măng sông nhựa PPR - D20/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 116 | Rắc co nhựa PPR - D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 117 | Van chăn, PPR - D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 118 | Van chặn PPR - D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 119 | Van chặn PPR - D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 124 | Xi phông vòi chậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 128 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 129 | Van xả tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi xịt tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt bình nước chín | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 133 | Ống nhựa PVC - D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 134 | Ống nhựa PVC - D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 135 | Ống nhựa PVC - D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,56 | 100m |
| 136 | Ống nhựa PVC - D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 137 | Tê nhựa PVC 135 độ D110/110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 138 | Tê nhựa PVC 135 độ D90/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Tê nhựa PVC 135 độ D60/42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC 135 độ D60/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Măng sông nhựa PVC - D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 142 | Măng sông nhựa PVC - D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 143 | Măng sông nhựa PVC - D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 144 | Măng sông nhựa PVC - D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 145 | Cút nhựa PVC 135 độ D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 146 | Cút nhựa PVC 135 độ D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 147 | Cút nhựa PVC 135 độ D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 148 | Côn thu nhựa PVC - D110/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 150 | Đào móng bể tự hoại bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,205 | 100m3 |
| 151 | Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0513 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4601 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1609 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,896 | m3 |
| 155 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1689 | m3 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép đáy bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,074 | tấn |
| 157 | Ván khuôn đáy bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0169 | 100m2 |
| 158 | Xây thành bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0939 | m3 |
| 159 | Bê tông giằng bo nắp bể, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1192 | m3 |
| 160 | Ván khuôn giằng bo nắp bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0217 | 100m2 |
| 161 | Trát thành bể, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,506 | m2 |
| 162 | Láng đáy bể, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,796 | m2 |
| 163 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,302 | m2 |
| 164 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m3 |
| 165 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0574 | tấn |
| 166 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0312 | 100m2 |
| 167 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 168 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,1855 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi