Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201119699-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGŨ KIÊN
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201080309
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-08 00:04:00 đến ngày 2020-11-18 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,393,323,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ - SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ tường xây gạch + vận chuyển đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1037 m3
2 Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6195 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,639 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2585 m3
5 Đào rãnh thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5552 m3
6 Đắp đất rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,744 m3
7 Lớp nilon móng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,68 m2
8 Bê tông lót đáy rãnh, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,568 m3
9 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,464 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,4 m2
11 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2544 m3
12 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,063 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0699 100m2
14 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 1cấu kiện
15 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2485 10m3/1km
B CẢI TẠO NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8944 100m2
2 Căng bạt che chắn vật liệu thi công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  289,44 m2
3 Tháo tấm lợp tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4028 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4774 tấn
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60,8102 m2
6 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2748 m3
7 Bê tông giằng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,968 m3
8 Ván khuôn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,088 100m2
9 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0193 tấn
10 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1101 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3368 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8142 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  89,4102 1m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5331 100m2
15 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,01 m
16 Cắt sàn bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,68 m
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2861 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9471 m3
19 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,816 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  358,6943 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  352,5323 m2
22 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  78,9048 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  191,4992 m2
24 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,4517 m3
25 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2546 m3
26 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7515 m3
27 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3221 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2301 m3
29 Láng VXM chống thấm chân tường, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0736 m2
30 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,0598 m3
31 Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  287,1 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  112,1995 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  119,6436 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,3362 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,4462 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  218,237 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  491,87 m2
38 Sản xuất lắp dựng lan can Inox SUS 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  141,46 kg
39 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,32 m2
40 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  134,4 m
41 Tháo dỡ vách ngăn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,864 m2
42 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,9731 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,9731 1m2
44 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,92 m2
45 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,92 m2
46 Sản xuất vách kính cố định khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,864 m2
47 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  185,5924 m2
48 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,2796 m3
49 Đầm nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1434 100m3
50 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,5618 m3
51 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  185,5924 m2
52 Phá dỡ lớp Ganito Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,7475 m2
53 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7424 m3
54 Lát đá bậc tam cấp + bậc cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,7475 m2
55 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9693 10m3/1km
C NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  142,06 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,1529 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,403 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0681 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1621 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,4408 m3
7 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4086 100m2
8 Ván khuôn dầm móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1838 100m2
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,3547 m3
10 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8086 m3
11 Ván khuôn cổ cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2893 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5008 tấn
13 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,0248 m3
14 Ván khuôn dầm móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,791 100m2
15 Cốt thép dầm móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4016 tấn
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1619 m3
17 Xây bậc tám cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5909 m3
18 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,1729 m3
19 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1775 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,922 tấn
21 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,277 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,709 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2864 tấn
24 Bê tông dầm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,224 m3
25 Ván khuôn dầmg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3161 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3925 tấn
27 Bê tông sàn, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,0386 m3
28 Ván khuôn sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4468 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4734 tấn
30 Xây ốp cột, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,4514 m3
31 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  88,0045 m3
32 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  283,81 m2
33 Trát trụ cột, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,276 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  193,52 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  357,83 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  183,622 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  244,68 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  238,796 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  786,132 m2
40 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7404 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  89,316 1m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,6267 m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7409 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,43 m
45 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,522 m2
46 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,3327 m3
47 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,2534 m2
48 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  194,4768 m2
49 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,4 m2
50 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,32 m2
51 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,28 m2
52 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp; Kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3023 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,0029 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,28 m2
56 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn tấm Compac chịu nước (Phụ kiện đồng bộ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,47 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,5934 m2
58 Gia công lắp dựng lan can Inox SUS 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  188,82 kg
59 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 công
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 bộ
62 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
63 Móc treo quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
65 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
66 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
68 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha =25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
73 Lắp đặt các automat 2 pha =32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
74 Lắp đặt các automat 3 pha =75A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
75 Lắp đặt các automat 3 pha =125A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
76 Lắp đặt tủ điện KT 500x400x120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 Cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 hộp
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  620 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  580 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
82 Lắp đặt dây dẫn 3x16 + 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 m
83 Lắp đặt dây dẫn 3x25 + 1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  620 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  580 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =324mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
88 Đào móng rải dây chống sét, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,6 m3
89 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,6 m3
90 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cọc
91 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 m
92 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m
93 Gia công, lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
94 Bình sứ lồng chân kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4 100m
97 Măng sông PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
98 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,08 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,16 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,68 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 100m
103 Côn thu PPR-D50/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
104 Côn thu PPR-D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
105 Tê nhựa PPR - D50/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
106 Tê nhựa PPR - D32/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
107 Tê nhựa PPR - D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
108 Tê nhựa PPR - D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
109 Cút nhựa PPR - D50/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
110 Cút nhựa PPR - D32/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
111 Cút nhựa PPR - D20/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 cái
112 Măng sông nhựa PPR - D50/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
113 Măng sông nhựa PPR - D32/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
114 Măng sông nhựa PPR - D25/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
115 Măng sông nhựa PPR - D20/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
116 Rắc co nhựa PPR - D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
117 Van chăn, PPR - D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
118 Van chặn PPR - D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
119 Van chặn PPR - D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
120 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
124 Xi phông vòi chậu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
125 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
126 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
127 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
128 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
129 Van xả tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
130 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
131 Lắp đặt vòi xịt tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
132 Lắp đặt bình nước chín Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
133 Ống nhựa PVC - D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
134 Ống nhựa PVC - D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
135 Ống nhựa PVC - D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,56 100m
136 Ống nhựa PVC - D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
137 Tê nhựa PVC 135 độ D110/110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
138 Tê nhựa PVC 135 độ D90/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
139 Tê nhựa PVC 135 độ D60/42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
140 Tê nhựa PVC 135 độ D60/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
141 Măng sông nhựa PVC - D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
142 Măng sông nhựa PVC - D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
143 Măng sông nhựa PVC - D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
144 Măng sông nhựa PVC - D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
145 Cút nhựa PVC 135 độ D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
146 Cút nhựa PVC 135 độ D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
147 Cút nhựa PVC 135 độ D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
148 Côn thu nhựa PVC - D110/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
149 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
150 Đào móng bể tự hoại bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,205 100m3
151 Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0513 m3
152 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4601 m3
153 Vận chuyển đất đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1609 100m3
154 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,896 m3
155 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1689 m3
156 Lắp dựng cốt thép đáy bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,074 tấn
157 Ván khuôn đáy bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0169 100m2
158 Xây thành bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0939 m3
159 Bê tông giằng bo nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1192 m3
160 Ván khuôn giằng bo nắp bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0217 100m2
161 Trát thành bể, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,506 m2
162 Láng đáy bể, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,796 m2
163 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,302 m2
164 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m3
165 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0574 tấn
166 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0312 100m2
167 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
168 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,1855 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->