Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:02:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 446,588,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT CỐNG THOÁT NƯỚC HIỆN HỮU | |||
| 1 | Nạo vét đất cát trong lòng cống cũ hiện hữu bằng thủ công (cống hở chữ nhật) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 122,84 | m3 bùn |
| 2 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ xe 5 tấn. Cự ly vận chuyển 10<L<=14km | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 122,84 | m3 bùn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3931 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1116 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,48 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31 | 1cấu kiện |
| 7 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,8 | m |
| B | XÂY DỰNG MỚI TUYẾN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6106 | tấn |
| 3 | Gia công các kết cấu thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0747 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62 | 1cấu kiện |
| 5 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,48 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,43 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3746 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,52 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 137,61 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35,84 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1463 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,971 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,913 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi