Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hương Mai huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 10:49:00 đến ngày 2020-11-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng từ đào rãnh, hố ga, móng kè xây) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4269 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất cấp III, mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38,3351 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước B400, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2403 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh thoát nước B400, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7039 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng từ đào rãnh, trụ chống lật) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6399 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90(đất cấp III, mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,9548 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7104 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn trụ chống lật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0447 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh B400 và trụ chống lật, M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,96 | m3 |
| 9 | Xây tường rãnh, trụ chống lật bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 201,97 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8944 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7584 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3499 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,85 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 321,51 | m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 237 | 1cấu kiện |
| 16 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,9 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 18 | Đào móng rãnh thoát nước B600, hố ga, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,754 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất móng rãnh, hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2359 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,66 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0135 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,98 | m3 |
| 24 | Xây hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,61 | m3 |
| 25 | Xây tường rãnh bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,86 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 78,32 | m2 |
| 27 | Ván khuôn cổ ga, cổ rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3206 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan ga, rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1401 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ga, rãnh, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2894 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan ga, rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,86 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan ga, rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39 | 1cấu kiện |
| C | KÈ XÂY GẠCH: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,842 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất cấp III, mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7096 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,76 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,64 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81,86 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 264,18 | m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng dọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5444 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng ngang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng dọc, giằng ngang, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng dọc, giằng ngang, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1686 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng dọc, giằng ngang, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3588 | tấn |
| 13 | Lắp đặt giằng ngang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi