Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Mộ Đạo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 11:48:00 đến ngày 2020-11-17 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,919,856,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,2912 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V- E-HSMT | 8,8155 | 100m3 |
| 3 | Đất cấp III (đất đồi) dùng đắp nền đường K90 | Chương V- E-HSMT | 714,5468 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 132,242 | m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V- E-HSMT | 0,0705 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,3507 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,8688 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,3224 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 8cm (lèn ép 7cm nhân với hệ số 1.14) | Chương V- E-HSMT | 47,7405 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 47,7405 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn , bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 132,242 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- E-HSMT | 0,0947 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V- E-HSMT | 0,3238 | 100m2 |
| 6 | Lớp nilon lót đáy BTXM mặt đường | Chương V- E-HSMT | 505,71 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CỐNG CŨ NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 11,3344 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 2,5256 | m3 |
| 4 | Tháo các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG KT80X80CM | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,4952 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,7832 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V- E-HSMT | 5,785 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 11,57 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,1806 | 100m2 |
| 6 | Mua cống hộp KT 80x80cm, dày 12cm, tải trọng C, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 44,5 | m |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn 800x800mm, đoạn ống dài 1,2m | Chương V- E-HSMT | 37,0833 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 800x800mm | Chương V- E-HSMT | 32 | mối nối |
| E | HẠNG MỤC: HỐ GA ĐẤU NỐI THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 4,8924 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 3,2837 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V- E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,2814 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 15,75 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 65,11 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 150,89 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 39,9 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan KT(204x204x18), đá 1x2, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 14,07 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,4074 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D6 | Chương V- E-HSMT | 0,0675 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4594 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0761 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D16mm | Chương V- E-HSMT | 1,176 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 21 | cái |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ ga | Chương V- E-HSMT | 0,2904 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm TTC | Chương V- E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 14 | mối nối |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 436,5 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm TTA | Chương V- E-HSMT | 116,4 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 115 | mối nối |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,2677 | 100m3 |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,1012 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V- E-HSMT | 1 | mối nối |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 32 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V- E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 5,57 | m3 |
| 35 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,48 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,8 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 12,3373 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 4,1388 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V- E-HSMT | 75,18 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 676,62 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 540,58 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố kè SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 28,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố kè | Chương V- E-HSMT | 2,0048 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đỉnh kè SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 22,375 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đỉnh kè | Chương V- E-HSMT | 3,1325 | 100m2 |
| 10 | Ống nhựa PVC D110 thoát nước | Chương V- E-HSMT | 572,8 | m |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,9666 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 3,1146 | 100m3 |
| 13 | Mua đất sét chống thấm tường kè | Chương V- E-HSMT | 351,9498 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 7,6605 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi