Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201101375-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Phong
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201067377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ và ngân sách thị trấn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 14:02:00 đến ngày 2020-11-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,143,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: nền, mặt đường BTXM
1 Phát dọn mặt bằng 11,263 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm 25 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm 25 gốc
4 Bóc phong hóa 7,705 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 7,705 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II, Đgx2 7,705 100m3/1km
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III 4,012 100m3 đất nguyên thổ
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 24,829 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 24,045 100m3 đất nguyên thổ
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III, Đgx4 24,045 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III, Đgx2 24,045 100m3/1km
12 Mua đất đắp 2.404,5 m3
13 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 26,34 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ, cỏ dày 8cm, 1m2 cỏ tương đương 0,08m3 đất 2,107 100m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m, Đgx10 26,34 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 1.576,806 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 144,098 m3
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 9,674 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly 86,045 100m2
20 Khe co mặt đường 1.186,5 m
21 Khe dãn mặt đường 395,5 m
B Hạng mục: cống thoát nước
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 0,261 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax≤6 1,7 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 6,538 m3
4 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm – Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 3,159 m3
5 Ống cống BTLT ĐK 400, H30 8 m
6 Vận chuyển ống cống, gối cống bằng cần trục tự hành 10 tấn 1 ca
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy 3 cái
8 Gối cống BTLT D400 6 cái
9 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 4,898 m
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 6 cái
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,85 0,131 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->