Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084202-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 10:05:00 đến ngày 2020-11-12 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,088,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6607 | tấn |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,9553 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 170,4632 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thu lôi, chống sét, ống thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | công |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép vì kèo | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,4804 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 953,5634 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa phía dưới lớp gạch lát cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,6782 | m3 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,5747 | 100m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.211,57 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường (trong nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.200,472 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 217,693 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (trong nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 750,8712 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 185,2 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 510,6 | m |
| 15 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,6 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 168,0824 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 0 | m3 |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng sê nô mái không đánh màu, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 170,4632 | 1m2 |
| 2 | Chống thấm seno mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 170,4632 | m2 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép C150x65x20x2.3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6607 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6607 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ, gia cố lại vì kèo | Mục II Chương V, E-HSMT | 791,266 | 1m2 |
| 6 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 795,53 | 1m2 |
| 7 | Dây dẫn sét thép D12 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Dây tiếp đất thép D12 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 9 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 12 | Bật đỡ dây trên tường thép D10 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Nậm chân kim thu sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ke chống bão trên mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 936 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,848 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa d=90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 18 | Lớp vữa tôn nền, vữa XM M50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 953,5634 | 1m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 953,5634 | 1m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 120x500mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,9998 | 1m2 |
| 21 | Trát tường ngoài , vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.211,57 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 217,693 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.200,472 | m2 |
| 24 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 (trong nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 750,8712 | m2 |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.412,042 | 1m2 |
| 26 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 968,5642 | 1m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.429,263 | 1m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.951,3432 | 1m2 |
| 29 | Trát, đắp hoàn thiện lại má cửa, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 510,6 | m |
| 30 | SXLD cửa sổ, cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 89,6 | m2 |
| 31 | SXLD ô thoáng cửa sổ, cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,944 | m2 |
| 32 | Lắp đặt khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 251,4 | m |
| 33 | SXLD cửa đi, cửa gỗ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 34 | SXLD cửa sổ, cửa gỗ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 56 | m2 |
| 35 | Nẹp khuôn cửa 50x15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 251,4 | m |
| 36 | SXLD hoa sắt cửa sổ thép 14x14 | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi