Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 13:44:00 đến ngày 2020-11-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,525,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại Chương V | 8,078 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,727 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đăp | Chi tiết tại Chương V | 111,3633 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 16,585 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,4927 | 100m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy | Chi tiết tại Chương V | 0,0586 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 370,4 | m3 |
| 8 | Rải ni lon lớp cách li | Chi tiết tại Chương V | 1.859,13 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 2,7887 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết tại Chương V | 1,496 | 100m2 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chi tiết tại Chương V | 58 | cái |
| 12 | Đào đất trồng cọc tiêu | Chi tiết tại Chương V | 3,35 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 3,35 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,7171 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,7171 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy | Chi tiết tại Chương V | 16,5506 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 183,896 | m3 |
| 3 | Đắp bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 28 | m3 |
| 4 | Phên nứa bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 112 | m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 86,81 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 347,22 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 173,34 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 528,44 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 237 | m2 |
| 10 | Ống nhựa D = 60 | Chi tiết tại Chương V | 102,51 | m |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết tại Chương V | 0,3792 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết tại Chương V | 104,9 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chi tiết tại Chương V | 206,65 | 100m |
| 14 | Đóng cọc tre bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 6,72 | 100m |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 8,7846 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 1.211,045 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 1,404 | 100m3 |
| 18 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 5 | ca |
| 19 | Phá bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 28 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 16,9856 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 16,9856 | 100m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Chi tiết tại Chương V | 0,6077 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 1,54 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 11,92 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố + cửa phai | Chi tiết tại Chương V | 7,59 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố + cửa phai | Chi tiết tại Chương V | 0,358 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,0813 | tấn |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 26,66 | m2 |
| 8 | Cốt thép bản cống | Chi tiết tại Chương V | 0,2063 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản cống | Chi tiết tại Chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bản cống | Chi tiết tại Chương V | 1,92 | m3 |
| 11 | Lắp đặt bản cống | Chi tiết tại Chương V | 12 | cái |
| 12 | Bộ dàn ty van điều tiết nước | Chi tiết tại Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Đấp đất móng cống bằng đất tận dụng đầm K = 0.95 ( đầm cóc ) | Chi tiết tại Chương V | 0,2708 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,3369 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,3369 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi