Gói thầu: Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118170-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Tư vấn Xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 22:21:00 đến ngày 2020-11-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,535,656,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A/- PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đắp cát nền k>=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,588 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,871 | 100m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật, R>=12KN/m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,949 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền vỉa hè bằng cát, K>=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,335 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13,294 | 100m3 |
| 6 | Cày sọc tạo nhám | Theo yêu cầu kỹ thuật | 34,528 | 100 m² |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 35 cm, K>=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,475 | 100m3 |
| 8 | Tưới thấm bám TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 34,249 | 100m2 |
| 9 | BTN C12.5 dày 7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 34,249 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,828 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 17,749 | m3 |
| 13 | CPĐD dày 10cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,762 | 100m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 76,212 | m3 |
| 15 | Gạch terrazzo | Theo yêu cầu kỹ thuật | 762,12 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,225 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,807 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30,195 | m3 |
| 19 | Vạch sơn dày 1,5mm (màu vàng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 20 | Biển báo tròn D70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Biển báo tên đường | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Trụ biển báo D90, dày 2mm, L=3m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 23 | Bê tông chân cột đá 1x2, vữa BT M200 (chỉ tính vật liệu) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | 100m3 |
| B | B/- PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,51 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D400, H30, L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D400, H30, L=3m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D600, H30, L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D600, H30, L=3m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D600, H10, L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 40 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 24 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 43 | mối nối |
| 9 | Vữa XM M100 mối nối (AK 41124/0,03) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,268 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,576 | m3 |
| 11 | Thép tròn d<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,429 | tấn |
| 12 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,581 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt gối cống D400, D600 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 174 | cái |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 23,843 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30,917 | m3 |
| 16 | Đệm cát móng cống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,147 | 100m3 |
| 17 | Đóng cừ tràm bằng máy đào, chiều dài cừ L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 285,817 | 100m |
| 18 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,656 | 100m2 |
| 19 | Đào hố móng (đất cấp 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát K>=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 21 | Vải địa kỹ thuật, R>=12KN/m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,778 | 100m2 |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,529 | 100m |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 24,416 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7,854 | m3 |
| 25 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,788 | tấn |
| 26 | Thép tròn D>10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,454 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thân hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,701 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép thang hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 29 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,776 | m3 |
| 30 | Đệm cát móng hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | 100m2 |
| 32 | Đóng cừ tràm bằng máy đào, chiều dài cừ L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 47,76 | 100m |
| 33 | Đào đất hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,549 | 100m3 |
| 34 | Đắp trả cát hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,265 | 100m3 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,705 | m3 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,384 | m3 |
| 37 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | 100m2 |
| 38 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 39 | Thép tròn D>10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,364 | tấn |
| 40 | Thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 41 | Lắp dựng thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 42 | Vữa XM M100 dày 2cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 43 | Lắp đặt đà hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 21 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,784 | m3 |
| 45 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,035 | 100m2 |
| 46 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,177 | tấn |
| 47 | Thép tròn D>10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,015 | tấn |
| 48 | Thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | tấn |
| 49 | Lắp dựng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | tấn |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19 | cấu kiện |
| 51 | Thép hình lưới sắt (mạ kẽm) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,798 | tấn |
| 52 | Lắp đặt lưới sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt lưới chắn rác loại 1 bằng gang | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 54 | Lắp đặt lưới chắn rác loại 2 bằng gang | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 55 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,504 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,624 | m3 |
| 57 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,344 | 100m2 |
| 58 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 59 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,233 | 100m2 |
| 60 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| 61 | Lắp dựng máng, lưỡi hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 62 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,586 | m3 |
| 63 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 86,2 | m3 |
| 64 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,24 | 100m2 |
| 65 | Thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,643 | tấn |
| 66 | Thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,833 | tấn |
| 67 | Lắp đặt thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,476 | tấn |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,132 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,132 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,132 | 100m3 |
| 71 | Cọc ván thép L=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,92 | 100m |
| 72 | Ép cọc cừ larsen phần ngập đất | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,574 | 100m |
| 73 | Ép cọc cừ larsen phần không ngập đất | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,346 | 100m |
| 74 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,574 | 100m |
| C | C/- TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Biển chữ nhật 130x90cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Biển báo vuông 25x25cm, đèn led vàng 12V | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 8 | Cột biển báo D90, L=3,8m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | trụ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 (chỉ tính vật liệu) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,525 | m3 |
| 10 | Cung cấp tôn sóng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 | m2 |
| 11 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 24 | m2 |
| 12 | Ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,082 | 100m2 |
| 13 | BT đá 1x2 M200 chân cột | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,612 | m3 |
| 14 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 15 | Lắp đặt rào chắn tôn sóng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 128 | cái |
| 16 | Lắp đặt chân cột rào chắn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 136 | cái |
| 17 | Cọc gỗ kích thước 0.05x0,05x1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25,2 | m |
| 18 | Lắp đặt cọc gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25,2 | m |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 20 | Ván khuôn chân cột | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt chân cột TL<=50kg/cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 42 | cái |
| 22 | Đèn tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 23 | Thép hàng rào thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 24 | Sơn chống gỉ hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,43 | m2 |
| 25 | Lắp dựng tháo dỡ hàng rào thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,248 | tấn |
| 26 | Thép D<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 27 | Sơn phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m2 |
| 28 | Lắp đặt dây phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 29 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi