Gói thầu: Gói thầu 07TC SCL2020: Thi công xử lý hư hỏng kè móng VT41 Đường dây 220kV Thành Sơn - Nho quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07TC SCL2020: Thi công xử lý hư hỏng kè móng VT41 Đường dây 220kV Thành Sơn - Nho quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xử lý sự cố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 12:45:00 đến ngày 2020-11-12 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 320,650,232 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá tường kè trụ 2-3 + mặt móng, bằng thủ công chiều dầy ≤ 40cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 46,38 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 46,38 | m3 |
| B | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công đất cấp III (đắp đất tạo mặt bằng mặt móng) | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,5 | m3 |
| 3 | Xây tường kè thẳng + Xây tường rãnh thoát nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao <2m, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 8,61 | m3 |
| 4 | Xây mặt móng + Xây móng rãnh thoát nước bằng đá hộc, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 45,98 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thoát nước ɸ90 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,02 | 100m |
| 6 | Bịt vải địa vào đầu ống | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Đổ đá dăm xung quanh ống bịt vải địa | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,25 | m3 |
| 8 | Đào đất cấp 3 rãnh thoát nước phía trong móng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 12,34 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, hoàn trả mặt bằng bằng thủ công ra khỏi khu vực móng cột cách móng 50m, độ dốc 30 độ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4,84 | m3 |
| C | Vận chuyển thủ công, đồi núi dốc (30 độ) vào vị trí thi công, cự ly vận chuyển 2950m | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá dăm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,1116 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công đá hộc | Quy định tại chương IV - BYCBG | 65,508 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 26,4358 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công xi măng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,1076 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công nước | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6,1905 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi