Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201120148-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Khương Đình thuộc UBND Quận Thanh Xuân
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201069021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-08 21:21:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,346,349,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan bằng thủ công Theo E-HSMT 304,5 cái
2 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Theo E-HSMT 45,675 m3
3 Bao tải đựng bùn Theo E-HSMT 2.283,75 bao
4 Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 170m, thủ công Theo E-HSMT 45,675 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo E-HSMT 0,457 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo E-HSMT 0,457 100m3
7 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo E-HSMT 0,457 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo E-HSMT 22,132 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo E-HSMT 29,108 m3
10 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo E-HSMT 131,415 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 131,415 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 131,415 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo E-HSMT 1,314 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo E-HSMT 1,314 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo E-HSMT 1,314 100m3
16 Thi công lớp đá dăm đệm móng Theo E-HSMT 12,515 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E-HSMT 0,383 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo E-HSMT 18,772 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 44,215 m3
20 Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh Theo E-HSMT 3,385 100m2
21 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 28,775 m3
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo E-HSMT 0,587 100m3
23 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 503,365 m2
24 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 38,67 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo E-HSMT 1,27 100m2
26 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 21,158 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo E-HSMT 6,343 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Theo E-HSMT 423,16 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo E-HSMT 77,182 m3
30 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 77,182 m3
31 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 77,182 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo E-HSMT 0,772 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo E-HSMT 0,772 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo E-HSMT 0,772 100m3
35 Thi công lớp đá dăm đệm móng Theo E-HSMT 4,357 m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E-HSMT 0,204 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo E-HSMT 7,557 m3
38 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 13,882 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga Theo E-HSMT 0,346 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 2,534 m3
41 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo E-HSMT 0,4 100m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 58,052 m2
43 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 11,04 m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo E-HSMT 0,254 100m2
45 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 6,831 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo E-HSMT 2,206 tấn
47 Tấm ghi gang Theo E-HSMT 23 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo E-HSMT 69 cái
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông <=150kg bằng thủ công, lắp đặt tấm đan ga Theo E-HSMT 94 cái
50 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo E-HSMT 137,755 m3
51 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo E-HSMT 0,362 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 80,212 m3
53 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo E-HSMT 304,6 m3
54 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo E-HSMT 166,54 m3
55 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo E-HSMT 63,69 tấn
56 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 22,76 1000v
57 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 8,9 tấn
58 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 304,6 m3
59 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 304,6 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 166,54 m3
61 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 166,54 m3
62 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 63,69 tấn
63 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 63,69 tấn
64 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 22,76 1000v
65 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 22,76 1000v
66 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 8,9 tấn
67 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo Theo E-HSMT 8,9 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->