Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Trung tâm quan trắc và dự liệu thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc và Dữ liệu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Trung tâm quan trắc và dự liệu thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 11:25:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,120,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung thép hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5393 | tấn |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,09 | m3 |
| 4 | Đào đất để phá móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,07 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 10 | Tháo hạ tấm đan bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cấu kiện |
| 11 | Phá dỡ bê tông bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,93 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông phá dỡ đổ đi, 1km đầu tiên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 284,35 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung thép hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,24 | tấn |
| 3 | Phá dỡ bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,41 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,15 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 236,1 | m2 |
| 6 | Bóc dỡ lớp nền gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa khung xương kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,81 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế liệu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3471 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3471 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0041 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0041 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 14 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,49 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,75 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,66 | m3 |
| 17 | Bê tông bản thang M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,04 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,66 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0172 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6336 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7044 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4336 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn bản thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2121 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép móng D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0023 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng D< = 18 = 18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0091 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0767 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột D< = 18 = 18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6455 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2153 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm D< = 18 = 18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0274 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4433 | tấn |
| 32 | Cốt thép thang D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2132 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô D< = 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1493 | tấn |
| 34 | Cốt thép lanh tô D< = 18 = 18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0454 | tấn |
| 35 | Sản xuất khung thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1492 | tấn |
| 36 | Lắp dựng khung thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1492 | tấn |
| 37 | Sơn kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 171,94 | m2 |
| 38 | Bu lông M16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 136 | bộ |
| 39 | Xây tường VXM M50, dày 220 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,25 | m3 |
| 40 | Xây tường VXM M50, dày 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,45 | m3 |
| 41 | Xây bậc thang VXM M50, dày 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,98 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,51 | m2 |
| 43 | Trát tường trong VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 501,95 | m2 |
| 44 | Trát cột VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,36 | m2 |
| 45 | Trát dầm VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,44 | m2 |
| 46 | Trát trần VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,36 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,7 | m2 |
| 48 | Trát lanh tô VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,21 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 198,19 | m2 |
| 50 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn 300x300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,28 | m2 |
| 51 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,18 | m2 |
| 52 | Lát bậc thang đá Granite | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,41 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 655,46 | m2 |
| 54 | Sơn tường trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.838,69 | m2 |
| 55 | Cửa khung nhôm kính dày 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 209,94 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | bộ |
| 57 | Cửa cuốn nan nhôm dày 1,2-1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 58 | Động cơ cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 59 | Lan can thép tay vịn gỗ cao 0,85m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,28 | m |
| 60 | Trần thạch cao khung xương chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 158,72 | m2 |
| 61 | Trần thạch cao chịu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,09 | m2 |
| 62 | Trần Alu màu trắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m2 |
| 63 | Mái tôn dày 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6322 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc, úp góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,63 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH (PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đèn led Panel KT: 600x600, 36W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | bộ |
| 2 | Đèn downlight bóng led 11W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 3 | Mua điều hòa1 chiều 12.000BTU | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | máy |
| 4 | Điều hòa 1 chiều 12.000BTU | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | máy |
| 5 | Quạt thông gió gắn tường 220V/23W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 6 | Công tắc đơn 220V/10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Công tắc đôi 220V/10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 8 | Công tắc ba 220V/10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/13A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 10 | Tủ điện tổng tầng 4 TĐ4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 11 | MCCB-2P-125A/18kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | MCB-2P-50A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 13 | MCB-2P-32A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | MCB-1P-20A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | MCB-1P-16A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Bảng điện phòng BĐ1, BĐ3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 17 | MCB-2P-50A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | MCB-1P-20A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 19 | MCB-1P-16A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 20 | MCB-1P-10A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Bảng điện phòng BĐ2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 22 | MCB-2P-50A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | MCB-1P-20A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 24 | MCB-1P-16A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | MCB-1P-10A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Bảng điện phòng BĐ4, BĐ-CP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 27 | MCB-2P-32A/10kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | MCB-1P-20A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | MCB-1P-16A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | MCB-1P-10A/6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 34 | Cu/PVC (1x4) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 350 | m |
| 35 | Ống nhựa PVC D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 36 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 37 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 460 | m |
| 38 | Ống nhựa HDPE D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 39 | Xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Vòi xịt xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Lavabo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 42 | Vòi lavabo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 43 | Gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 44 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 45 | Con thỏ D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 46 | Chậu rửa bếp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 47 | Máng tiểu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 48 | Vòi rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Van phao D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Két nước Inox 3m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 51 | Ống PPr DN50 PN10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 52 | Ống PPr DN25 PN10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 53 | Ống PPr DN20 PN10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 54 | Van PPr DN50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 55 | Van PPr DN25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 56 | Tê nhựa PPr DN50x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 57 | Tê nhựa PPr DN50x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 58 | Tê nhựa PPr DN25x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 59 | Tê nhựa PPr DN25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 60 | Côn nhựa PPr DN50x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 61 | Côn nhựa PPr DN25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 62 | Cút nhựa PPr DN50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 63 | Cút nhựa PPr DN25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 64 | Cút nhựa PPr DN20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 65 | Cút ren trong PPr DN20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 66 | Nút bịt ống DN20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 67 | Ống uPVC class2 DN110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 68 | Ống uPVC class2 DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | 100m |
| 69 | Ống uPVC class2 DN60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 70 | Ống uPVC class2 DN42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 71 | Y uPVC DN110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 72 | Y uPVC DN90x90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 73 | Côn uPVC DN90x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Ống kiểm tra uPVC DN110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Ống kiểm tra uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 76 | Miệng thông tắc uPVC DN110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Miệng thông tắc uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Cút 135 độ uPVC DN110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 79 | Cút 135 độ uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 80 | Cút 135 độ uPVC DN60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 81 | Cút 135 độ uPVC DN42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 82 | Cút 90 độ uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 83 | Nút bịt uPVC DN110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Nút bịt uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 85 | Nút bịt uPVC DN42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 86 | Tê uPVC DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 87 | Cầu nhựa thu nước mưa DN90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 88 | Neo treo ống D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 89 | Neo treo ống D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 90 | Neo treo ống D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 91 | Neo treo ống D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 92 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16 dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 93 | Dây thu sét thép mạ kẽm D8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 94 | Dây thu sét thép mạ kẽm D10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 95 | Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 96 | Thanh thép mạ kẽm D40x4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 97 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 98 | Ống nhựa PVC D21 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| D | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Bóc lớp trát chân tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,35 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế liệu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0009 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0009 | 100m3 |
| 4 | Trát tường ngoài VXM M50, dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,35 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,12 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,81 | m2 |
| 7 | Nạo vét rãnh thoát nước ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,88 | m3 |
| 8 | Đắp đất tôn nền đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m3 |
| 9 | Mua đất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,2 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,75 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1463 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1463 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,75 | m3 |
| 14 | Xây thành rãnh thoát nước VXM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,57 | m3 |
| 15 | Trát rãnh thoát nước VXM M75, dày 2cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,98 | m2 |
| 16 | Đánh thành bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ tấm đan thoát nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt tấm đan thoát nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148 | cái |
| 19 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,07 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
| 22 | Sản xuất cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3672 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3672 | tấn |
| 24 | Sơn kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,38 | m2 |
| 25 | Bu long M18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 26 | Bê tông hố móng M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,22 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | 100m2 |
| 28 | Mái tôn dày 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc, úp góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | m |
| 30 | Sơn tường rào trạm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 304,89 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn hàng rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,54 | m2 |
| 32 | Tháo hạ cổng sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,22 | m2 |
| 33 | Cổng sắt làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,22 | m2 |
| 34 | Chặt cây lộc vừng cao 6m hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cây |
| 35 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2 | m3 |
| 36 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 37 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông nền M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m3 |
| 39 | Ván khuôn nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 40 | Xây móng gạch VXM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,47 | m3 |
| 41 | Trát bệ móng VXM M75, dày 2cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi