Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Trung tâm quan trắc và dự liệu thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201121248-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc và Dữ liệu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Trung tâm quan trắc và dự liệu thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường
Số hiệu KHLCNT 20201107981
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 11:25:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,120,286,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,2 m2
2 Tháo dỡ khung thép hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5393 tấn
3 Phá dỡ móng bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,09 m3
4 Đào đất để phá móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,07 m3
5 Đắp đất công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
10 Tháo hạ tấm đan bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cấu kiện
11 Phá dỡ bê tông bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,93 m3
12 Vận chuyển bê tông phá dỡ đổ đi, 1km đầu tiên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,125 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,125 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 284,35 m2
2 Tháo dỡ khung thép hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,24 tấn
3 Phá dỡ bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,41 m3
4 Phá dỡ tường xây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,15 m3
5 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 236,1 m2
6 Bóc dỡ lớp nền gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,5 m2
7 Tháo dỡ trần nhựa khung xương kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,81 m2
8 Vận chuyển phế liệu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3471 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3471 100m3
10 Vận chuyển thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0041 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0041 100m3
12 Bê tông lót M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 m3
13 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
14 Bê tông cột M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,49 m3
15 Bê tông dầm M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,75 m3
16 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,66 m3
17 Bê tông bản thang M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,04 m3
18 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,66 m3
19 Ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0172 100m2
20 Ván khuôn cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6336 100m2
21 Ván khuôn dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7044 100m2
22 Ván khuôn sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4336 100m2
23 Ván khuôn bản thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,217 100m2
24 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2121 100m2
25 Cốt thép móng D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0023 tấn
26 Cốt thép móng D< = 18 = 18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0091 tấn
27 Cốt thép cột D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0767 tấn
28 Cốt thép cột D< = 18 = 18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6455 tấn
29 Cốt thép dầm D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2153 tấn
30 Cốt thép dầm D< = 18 = 18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0274 tấn
31 Cốt thép sàn D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4433 tấn
32 Cốt thép thang D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2132 tấn
33 Cốt thép lanh tô D< = 10 = 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1493 tấn
34 Cốt thép lanh tô D< = 18 = 18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0454 tấn
35 Sản xuất khung thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1492 tấn
36 Lắp dựng khung thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1492 tấn
37 Sơn kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 171,94 m2
38 Bu lông M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 136 bộ
39 Xây tường VXM M50, dày 220 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,25 m3
40 Xây tường VXM M50, dày 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,45 m3
41 Xây bậc thang VXM M50, dày 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
42 Trát tường ngoài VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,51 m2
43 Trát tường trong VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 501,95 m2
44 Trát cột VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,36 m2
45 Trát dầm VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,44 m2
46 Trát trần VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,36 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7 m2
48 Trát lanh tô VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,21 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 198,19 m2
50 Lát nền gạch Ceramic chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,28 m2
51 Ốp tường gạch Ceramic 300x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,18 m2
52 Lát bậc thang đá Granite Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,41 m2
53 Sơn tường ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 655,46 m2
54 Sơn tường trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.838,69 m2
55 Cửa khung nhôm kính dày 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 209,94 m2
56 Phụ kiện cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 bộ
57 Cửa cuốn nan nhôm dày 1,2-1,5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
58 Động cơ cửa cuốn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
59 Lan can thép tay vịn gỗ cao 0,85m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,28 m
60 Trần thạch cao khung xương chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158,72 m2
61 Trần thạch cao chịu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,09 m2
62 Trần Alu màu trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m2
63 Mái tôn dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6322 100m2
64 Tôn úp nóc, úp góc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,63 m
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH (PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Đèn led Panel KT: 600x600, 36W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31 bộ
2 Đèn downlight bóng led 11W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
3 Mua điều hòa1 chiều 12.000BTU Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 máy
4 Điều hòa 1 chiều 12.000BTU Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 máy
5 Quạt thông gió gắn tường 220V/23W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
6 Công tắc đơn 220V/10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Công tắc đôi 220V/10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
8 Công tắc ba 220V/10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/13A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 cái
10 Tủ điện tổng tầng 4 TĐ4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
11 MCCB-2P-125A/18kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 MCB-2P-50A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
13 MCB-2P-32A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 MCB-1P-20A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 MCB-1P-16A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Bảng điện phòng BĐ1, BĐ3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
17 MCB-2P-50A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 MCB-1P-20A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
19 MCB-1P-16A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
20 MCB-1P-10A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Bảng điện phòng BĐ2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
22 MCB-2P-50A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 MCB-1P-20A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 MCB-1P-16A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 MCB-1P-10A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Bảng điện phòng BĐ4, BĐ-CP Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
27 MCB-2P-32A/10kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 MCB-1P-20A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 MCB-1P-16A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
30 MCB-1P-10A/6kA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
34 Cu/PVC (1x4) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 350 m
35 Ống nhựa PVC D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
36 Ống nhựa PVC D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 m
37 Ống nhựa PVC D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 460 m
38 Ống nhựa HDPE D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
39 Xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
40 Vòi xịt xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Lavabo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
42 Vòi lavabo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
43 Gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
45 Con thỏ D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
46 Chậu rửa bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Máng tiểu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 m
48 Vòi rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
49 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Két nước Inox 3m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
51 Ống PPr DN50 PN10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
52 Ống PPr DN25 PN10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
53 Ống PPr DN20 PN10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
54 Van PPr DN50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
55 Van PPr DN25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
56 Tê nhựa PPr DN50x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
57 Tê nhựa PPr DN50x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
58 Tê nhựa PPr DN25x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
59 Tê nhựa PPr DN25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
60 Côn nhựa PPr DN50x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
61 Côn nhựa PPr DN25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
62 Cút nhựa PPr DN50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
63 Cút nhựa PPr DN25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
64 Cút nhựa PPr DN20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
65 Cút ren trong PPr DN20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
66 Nút bịt ống DN20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
67 Ống uPVC class2 DN110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
68 Ống uPVC class2 DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
69 Ống uPVC class2 DN60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
70 Ống uPVC class2 DN42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
71 Y uPVC DN110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
72 Y uPVC DN90x90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
73 Côn uPVC DN90x42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
74 Ống kiểm tra uPVC DN110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
75 Ống kiểm tra uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
76 Miệng thông tắc uPVC DN110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
77 Miệng thông tắc uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Cút 135 độ uPVC DN110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
79 Cút 135 độ uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
80 Cút 135 độ uPVC DN60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
81 Cút 135 độ uPVC DN42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
82 Cút 90 độ uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
83 Nút bịt uPVC DN110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Nút bịt uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
85 Nút bịt uPVC DN42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
86 Tê uPVC DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
87 Cầu nhựa thu nước mưa DN90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
88 Neo treo ống D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
89 Neo treo ống D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
90 Neo treo ống D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
91 Neo treo ống D42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
92 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
93 Dây thu sét thép mạ kẽm D8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110 m
94 Dây thu sét thép mạ kẽm D10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
95 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
96 Thanh thép mạ kẽm D40x4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
97 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Ống nhựa PVC D21 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 m
D HẠNG MỤC: HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Bóc lớp trát chân tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,35 m2
2 Vận chuyển phế liệu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0009 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0009 100m3
4 Trát tường ngoài VXM M50, dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,35 m2
5 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,12 m2
6 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,81 m2
7 Nạo vét rãnh thoát nước ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,88 m3
8 Đắp đất tôn nền đầm chặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m3
9 Mua đất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,2 m3
10 Phá dỡ nền bê tông ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,75 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1463 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1463 100m3
13 Đổ bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,75 m3
14 Xây thành rãnh thoát nước VXM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,57 m3
15 Trát rãnh thoát nước VXM M75, dày 2cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,98 m2
16 Đánh thành bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,4 m2
17 Tháo dỡ tấm đan thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148 cấu kiện
18 Lắp đặt tấm đan thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148 cái
19 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,07 m3
20 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
22 Sản xuất cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3672 tấn
23 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3672 tấn
24 Sơn kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,38 m2
25 Bu long M18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
26 Bê tông hố móng M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,22 m3
27 Ván khuôn nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,062 100m2
28 Mái tôn dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,75 100m2
29 Tôn úp nóc, úp góc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 m
30 Sơn tường rào trạm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 304,89 m2
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,54 m2
32 Tháo hạ cổng sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,22 m2
33 Cổng sắt làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,22 m2
34 Chặt cây lộc vừng cao 6m hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cây
35 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2 m3
36 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
37 Bê tông lót M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 m3
38 Đổ bê tông nền M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 m3
39 Ván khuôn nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
40 Xây móng gạch VXM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
41 Trát bệ móng VXM M75, dày 2cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->