Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114445-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20201114435
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện theo kế hoạch vốn 03 năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-08 17:05:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,879,132,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 158,6321 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 27 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 22 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Mục 2, Chương V 12 bộ
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 433,968 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mục 2, Chương V 24,675 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 158,6321 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 t.bộ
10 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 t.bộ
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 2.392,7963 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.386,452 m2
13 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà Mục 2, Chương V 647,979 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.647,2237 m2
15 Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 705,9519 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 419,1544 m2
17 Vệ sinh bề mặt trên lam, lan can Mục 2, Chương V 179,6379 m2
18 Vệ sinh đá tam cấp, bậc cầu thang Mục 2, Chương V 96,0944 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 598,792 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 831,16 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 3.904,748 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.066,376 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.392,797 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5.111,896 m2
25 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 Mục 2, Chương V 24,675 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 433,968 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 158,633 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 419,153 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 831,16 m2
30 Vệ sinh cửa kính, thay ron Mục 2, Chương V 415,58 m2
31 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 158,6321 m2
32 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 233,1891 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 233,1891 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 150,112 m2
35 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Mục 2, Chương V 736,19 m2
36 Vệ sinh ngói cũ Mục 2, Chương V 662,571 m2
37 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,7362 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 17,2498 100m2
39 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 6,3519 100m2
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục 2, Chương V 20 hộp
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 20 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 25 cái
43 Cầu chì 5A Mục 2, Chương V 5 cái
44 Cầu chì 10A Mục 2, Chương V 5 cái
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 400 m
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 22 bộ
48 Bóng neon cuộn tròn 38W/D300 Mục 2, Chương V 65 cái
49 Bóng neon cuộn tròn 18W/D250 Mục 2, Chương V 28 cái
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 400 m
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 13 cái
52 Van phao D34 Mục 2, Chương V 4 cái
53 Van phao D100 Mục 2, Chương V 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 1,5 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 1 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Mục 2, Chương V 40 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 65 cái
60 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Mục 2, Chương V 20 cái
61 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=20mm Mục 2, Chương V 235 cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm Mục 2, Chương V 35 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=40mm Mục 2, Chương V 20 cái
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=32mm Mục 2, Chương V 40 cái
65 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Mục 2, Chương V 40 cái
66 Thập PVC D34 Mục 2, Chương V 5 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Mục 2, Chương V 52,5 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 30 cái
69 Khâu nối ren ngoài D49 Mục 2, Chương V 40 cái
70 Khâu nối ren ngoài D34 Mục 2, Chương V 10 cái
71 Khâu nối ren ngoài D27 Mục 2, Chương V 20 cái
72 Khâu nối ren ngoài D21 Mục 2, Chương V 360 cái
73 Khâu nối mặt bích STK D34 Mục 2, Chương V 5 cái
74 Khâu nối mặt bích PVC D34 Mục 2, Chương V 5 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 12 bộ
76 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 27 bộ
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 22 bộ
78 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 12 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
80 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 22 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Mục 2, Chương V 0,95 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục 2, Chương V 5,3 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục 2, Chương V 1,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
85 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mục 2, Chương V 24 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm Mục 2, Chương V 22,5 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Mục 2, Chương V 22,5 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Mục 2, Chương V 54 cái
89 Chữ Y D114 Mục 2, Chương V 30 cái
90 Chữ Y D90 Mục 2, Chương V 30 cái
91 Chữ Y D114x90 Mục 2, Chương V 70 cái
92 Chữ Y D114x60 Mục 2, Chương V 15 cái
93 Chữ Y D60 Mục 2, Chương V 15 cái
94 Tê kiểm tra và nút ren D114 Mục 2, Chương V 5 cái
95 Tê kiểm tra và nút ren D90 Mục 2, Chương V 3 cái
96 Tê kiểm tra và nút ren D60 Mục 2, Chương V 16 cái
97 Khâu nối ren trong PVC D32 Mục 2, Chương V 235 cái
98 Vệ sinh hút hầm tự hoại Mục 2, Chương V 1 bộ
B HẠNG MỤC 2: KHỐI NHÀ ĂN
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 27,52 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 7,48 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 t.bộ
6 Tháo dỡ đường ống nước Mục 2, Chương V 1 t.bộ
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 59,36 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 151,596 m2
9 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà Mục 2, Chương V 64,9697 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 236,705 m2
11 Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 101,445 m2
12 Vệ sinh đá tam cấp, bậc cầu thang Mục 2, Chương V 7 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 105,36 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 210,956 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 236,705 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 59,36 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 565,958 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 105,36 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 (Gạch 200x250) Mục 2, Chương V 27,52 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,48 m2
21 Vệ sinh cửa kính, thay ron Mục 2, Chương V 105,36 m2
22 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 60,48 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 60,48 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 60,48 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 2,2878 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 1,5093 100m2
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 17 hộp
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
29 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
30 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
31 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 9 cái
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 24 hộp
33 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 8 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
36 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 4 bộ
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 3 cái
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 150 m
39 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
40 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 190 m
41 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục 2, Chương V 60 m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 0,26 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 25 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục 2, Chương V 0,21 100m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Mục 2, Chương V 17 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Mục 2, Chương V 20 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Mục 2, Chương V 8 cái
51 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
53 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 2 cái
54 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 2 cái
55 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
56 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 2 bộ
57 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
58 Lắp đặt cầu chắn rác mái Mục 2, Chương V 6 bộ
59 Vệ sinh hút hầm tự hoại Mục 2, Chương V 1 t.bộ
C HẠNG MỤC 3: CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 21,384 m2
2 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 49,896 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 21,384 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 71,28 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 9,28 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 9,28 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 13,76 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 13,76 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 13,76 m2
10 Hoàn thiện đánh bóng bậc cầu thang, tam cấp Mục 2, Chương V 2,376 md
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 4 hộp
12 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 2 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 4 hộp
15 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
16 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Mục 2, Chương V 60 m
17 Thay mới đèn chiếu sáng tổng thể Mục 2, Chương V 6 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
19 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 1 bộ
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 20 m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 369,258 m2
24 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 861,602 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 369,258 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.230,86 m2
27 CCLD khung sắt hàng rào thoáng Mục 2, Chương V 6,65 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 55,93 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 69,23 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ NGHỈ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1369 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,137 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,5824 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,644 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,224 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,512 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,72 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,512 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,336 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,0368 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,0384 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,0448 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,1024 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,072 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,252 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,1296 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0504 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0106 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,1395 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0106 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0808 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0296 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0513 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2607 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2132 tấn
26 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 0,1792 m3
27 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 4,71 m3
28 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 0,32 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,8 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 25,9 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 12,9 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 28,35 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 23,55 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 51,9 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 41,6 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 65,15 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 28,35 m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,6272 m3
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 7,84 m2
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,84 m2
41 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 59,8 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 59,8 m2
43 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5,0ly Mục 2, Chương V 2,07 m2
44 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính 2 lớp dày 5,0ly (bao gồm khung sắt bảo vệ) Mục 2, Chương V 4,62 m2
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục 2, Chương V 1 hộp
46 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
49 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục 2, Chương V 10 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục 2, Chương V 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 20 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 30 m
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục 2, Chương V 5 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 62,2966 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 62,296 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->