Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 10:32:00 đến ngày 2020-11-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,453,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,800,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1436 | 100m³ |
| 2 | Đắp nền K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5637 | 100m³ |
| 3 | Đào nền + khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7026 | 100m³ |
| 4 | Đào đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4092 | 100m³ |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,522 | 100m |
| 6 | Xáo xới, lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5637 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất thải cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9265 | 100m³ |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9382 | 100m³ |
| 9 | Lót nilon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,0669 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m² |
| 11 | Bê tông thương phẩm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 437,58 | m³ |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5071 | 100m³ |
| 13 | Gia công, lắp đặt khe co sân, bãi, đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | m |
| 14 | Gia công, lắp đặt khe giãn sân, bãi, đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 15 | Gia công thanh truyền lực, khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1927 | tấn |
| 16 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa CSS-1h; 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,4126 | 100m² |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,879 | 100m² |
| 18 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,5336 | 100m² |
| 19 | Rải thảm bù vênh mặt đường BTNC12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1393 | 100m² |
| 20 | Sản xuất BTNC12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3181 | 100tấn |
| 21 | Sản xuất BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6363 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9544 | 100 tấn |
| 23 | Sơn kẻ đường màu vàng, chiều dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,415 | m² |
| 24 | Sơn kẻ đường màu trắng, chiều dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,68 | m² |
| B | Vỉa hè | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m² |
| 2 | Bê tông đệm vỉa hè đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m³ |
| 3 | Lát gạch Tezazo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m² |
| 4 | Bê tông rãnh tam giác M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,395 | m³ |
| 5 | Đào phá dỡ kết cấu vỉa hè + rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1448 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1448 | 100m³ |
| C | Cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6134 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9 | m³ |
| 3 | Lắp đặt ống cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3256 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2878 | 100m³ |
| D | Hố ga thu nước | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0431 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5078 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0157 | m³ |
| 4 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5184 | m³ |
| 5 | Bê tông bản đậy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7056 | m³ |
| 6 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0391 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0652 | tấn |
| 8 | Cốt thép bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | tấn |
| 9 | Thép hình L120x80x8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5124 | tấn |
| 10 | Bốc xếp lên phương tiện cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,764 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống phương tiện cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,764 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1764 | 10 tấn |
| 13 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0129 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0209 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn bê tông bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0302 | 100m² |
| 18 | Xây gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8734 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,104 | m² |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi