Gói thầu: Xây dựng cơ sở hạ tầng các trạm BTS tỉnh Đăk Lăk và Phú Yên thuộc pha phát triển mạng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án hạ tầng 3 - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone |
| Tên gói thầu | Xây dựng cơ sở hạ tầng các trạm BTS tỉnh Đăk Lăk và Phú Yên thuộc pha phát triển mạng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của tổng công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:47:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,104,865,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRAM BTS 20DL023 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cây |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | gốc |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 30 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,116 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cột |
| 55 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cột |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,898 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | 10m |
| 58 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 59 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 64 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 65 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 66 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 69 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,972 | m3 |
| 72 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 73 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 74 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 75 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 76 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | điện cực (cọc) |
| 77 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | m |
| 78 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | điện cực (cọc) |
| 79 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 80 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,894 | m3 |
| 82 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 83 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 84 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 85 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 87 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 88 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 93 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 94 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 95 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 96 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 97 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| B | TRAM BTS 20DL051 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cây |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | gốc |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 30 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,686 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 55 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 10m |
| 58 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 64 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 65 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 67 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,972 | m3 |
| 71 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 72 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 73 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 74 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 75 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | điện cực (cọc) |
| 76 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | m |
| 77 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | điện cực (cọc) |
| 78 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 79 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,894 | m3 |
| 81 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 82 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 83 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 84 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 87 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 92 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 93 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 94 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 95 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 96 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| C | TRAM BTS 20DL064 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cây |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | gốc |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 30 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,352 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 55 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cột |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,656 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 10m |
| 58 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 64 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 65 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 67 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,94 | m3 |
| 71 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 72 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L75x75x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | điện cực (cọc) |
| 73 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | m |
| 74 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | điện cực (cọc) |
| 75 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 76 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,862 | m3 |
| 78 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 79 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 80 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 81 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 84 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 88 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 89 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 90 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 91 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 92 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 93 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| D | TRAM BTS 20DL072 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,076 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | tấn |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,368 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | kg |
| 5 | Sản xuất hệ thống thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | tấn |
| 6 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | tấn |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,867 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,209 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,475 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,74 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,479 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,388 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,675 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,676 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | m3 |
| 25 | Dựng cột anten tự đứng, vừa lắp vừa dựng cột thép, chiều cao cột <=40m bằng thủ công kết hợp tời máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,558 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 31 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,828 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 10m |
| 34 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt h<3m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,948 | m3 |
| 42 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 43 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 44 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 45 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 46 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điện cực (cọc) |
| 47 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 48 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | điện cực (cọc) |
| 49 | Lắp đặt dây chống sét cột anten - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 50 | Kéo rải dây tiếp đất công tác - cáp đồng bọc 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 51 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,87 | m3 |
| 53 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 54 | Lắp đặt tấm tiếp đất bằng đồng trong/ ngoài phòng máy 300x100x6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 55 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 56 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 10 cái |
| 57 | Ép đầu cốt dây đất M70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 58 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 61 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 66 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 67 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 69 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 70 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| E | TRAM BTS 20DL100 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,074 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | tấn |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,368 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | kg |
| 5 | Sản xuất hệ thống thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | tấn |
| 6 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,867 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,209 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,475 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,74 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,479 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,388 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,675 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,676 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | m3 |
| 25 | Dựng cột anten tự đứng, vừa lắp vừa dựng cột thép, chiều cao cột <=40m bằng thủ công kết hợp tời máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,558 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 31 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,828 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 10m |
| 34 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt h<3m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,228 | m3 |
| 42 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 43 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 44 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 45 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 46 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điện cực (cọc) |
| 47 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 48 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | điện cực (cọc) |
| 49 | Lắp đặt dây chống sét cột anten - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 50 | Kéo rải dây tiếp đất công tác - cáp đồng bọc 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 51 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,15 | m3 |
| 53 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 54 | Lắp đặt tấm tiếp đất bằng đồng trong/ ngoài phòng máy 300x100x6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 55 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 56 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 10 cái |
| 57 | Ép đầu cốt dây đất M70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 58 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 61 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 66 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 67 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 69 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 70 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| F | TRAM BTS 20DL103 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,609 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,445 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,04 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Dọn dẹp tạo mặt bằng thi công (bao gồm công tháo dỡ và vận chuyển xà bần tới nơi tập kết) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,525 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,094 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,857 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,084 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,776 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,241 | m3 |
| 29 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,284 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao h<=30m, chiều dài kim 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 57 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 59 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 60 | Trang bị bu lông nở M10x80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 61 | Mạ nhúng nóng kẽm thân cột và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | -0,382 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 10m |
| 64 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 69 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 70 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 71 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 72 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 73 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 74 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 76 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,108 | m3 |
| 77 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 78 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 79 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 80 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 81 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điện cực (cọc) |
| 82 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m |
| 83 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | điện cực (cọc) |
| 84 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,03 | m3 |
| 87 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 88 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 89 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cái |
| 90 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x18cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 93 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 98 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 99 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 100 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 101 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 102 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| G | TRAM BTS 20PY035 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,636 | 100m2 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | gốc |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,988 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,994 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cột |
| 56 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cột |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,111 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | 10m |
| 59 | Ép đầu cốt cáp nguồn M70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 64 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 65 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 66 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 69 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,94 | m3 |
| 72 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 73 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L75x75x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | điện cực (cọc) |
| 74 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | m |
| 75 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | điện cực (cọc) |
| 76 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 77 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,862 | m3 |
| 79 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 80 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 81 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 82 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 85 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 90 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 93 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 94 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| H | TRAM BTS 20PY044 | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,237 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 3 | Sản xuất thân cột anten dây co 44,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,083 | tấn |
| 4 | Bôi mỡ dây co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 5 | Cung cấp bu lông liên kết các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,84 | kg |
| 6 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø12 (1x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621 | m |
| 7 | Cung cấp tăng đơ Ø22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp vòng U (ma ní + chốt khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 9 | Cung cấp khóa cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | bộ |
| 10 | Cung cấp vòng đệm cáp Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Cung cấp bu lông Ø8x40 (khóa dây thoát sét vào thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Sản xuất hệ thống thang leo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 13 | Cung cấp cáp co mạ kẽm đường kính Ø8 (7x19 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 14 | Cung cấp tăng đơ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp vòng đệm Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp khóa cáp Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,218 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,403 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,615 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,388 | m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,544 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,928 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co <=45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét trên cột thu sét độc lập có chiều cao 30<=h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 48 | Kéo dải cáp hệ thống dây leo an toàn dọc theo cột anten (h<=50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,686 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 53 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | m3 |
| 55 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 10m |
| 56 | Ép đầu cốt cáp nguồn M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3<=h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 62 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 63 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 65 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 66 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bảng |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | m3 |
| 68 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,972 | m3 |
| 69 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 70 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 71 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D42x2,5mm-L=12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 72 | Cúp nối ống thép D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 73 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L=2,5m xuống đất, kích thước điện cực L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | điện cực (cọc) |
| 74 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, băng thép dẹp mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | m |
| 75 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | điện cực (cọc) |
| 76 | Lắp đặt dây chống sét cột anten và cho block co - cáp thép mạ kẽm Φ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 77 | Kéo rải dây chống sét cầu cáp, điểm uốn - cáp đồng bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,894 | m3 |
| 79 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 80 | Lắp đặt tấm đấu đất bằng đồng điểm uốn phi đơ 50x300x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 81 | Ép đầu cốt M12 cho dây thoát sét kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 cái |
| 82 | Ép đầu cốt dây đất M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cái |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | m3 |
| 85 | Sản xuất lắp đặt khung thép L50x5 nắp bể quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m2 |
| 90 | Bu lông inox M10x40 liên kết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Kẹp cáp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Tấm thép 100x50x6 liên kết lập là tại vị trí chân cột anten | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 93 | Tấm thép 200x120x5 liên kết lập là với cọc tiếp đất tại vị trí hố quan sát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 94 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi