Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201120992-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm điều dưỡng người có công số II Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201120268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương thực hiện Pháp lệnh ưu đãi Người có công năm 2002
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 10:38:00 đến ngày 2020-11-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,632,514,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà phục hồi chức năng vật lý trị liệu
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6123 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,2944 m2
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,568 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,2504 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,0168 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8345 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1825 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,598 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2464 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4144 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7402 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,431 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1615 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6018 tấn
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,612 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7305 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2508 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0088 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0202 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0228 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7298 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1086 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4333 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,455 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9661 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,2822 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3122 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1736 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5909 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,253 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7234 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6072 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0992 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0194 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0617 tấn
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,0113 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,624 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8374 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1456 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9306 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0591 m3
44 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,4 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,52 m
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 152,0973 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 261,3937 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,98 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,094 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,2038 m2
51 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,14 m2
52 Trần thạch cao khung xương chìm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 231,1 m2
53 Vách thách cao 1 mặt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,448 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,528 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 231,1 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 301,628 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 442,0757 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 469,4531 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,2424 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,1784 m2
61 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,6248 m2
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,77 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,905 m3
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 284,0484 m2
65 Cửa đi 2 cách mở quay bằng nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,16 m2
66 Cửa đi 1 cách mở quay bằng nhôm kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m2
67 Cửa sổ mở trượt bằng nhôm kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,8 m2
68 Vách nhôm kính kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,144 m2
69 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, vách kính khung nhôm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,104 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2016 100m2
71 Tôn úp nóc Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,08 m
72 Tôn úp diềm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,1 m
73 Máng thu nước khổ 700 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,6 m
74 Gia công xà gồ thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1714 tấn
75 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6594 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1714 tấn
77 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6594 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,8584 m2
79 Đèn led đôi 2x18W, dài 1.2m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
80 Ốp Led âm trần D110, P=7W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66 bộ
81 Lắp đặt các loại đèn led tấm âm trần 600x600mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
82 Đen led dây sáng 3 hàng bóng/1 dải Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
83 Giẵng cắp đèn led dây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Chiết áp quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
87 Tủ Aptomat chứa 4-6 tép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
88 Aptomat MCB 2C-40A-250W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Aptomat MCB 2C-32A-250W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Aptomat MCB 2C-20A-250W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Công tắc đơn (Đế + Hạt + Mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Công tắc đôi (Đế + Hạt + Mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Công tắc bốn (Đế + Hạt + Mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
95 Dây Cu/XLPE/PVC/2x10mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
96 Dây Cu/XLPE/PVC/2x6mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
97 Dây Cu/XLPE/PVC/2x4mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
98 Dây Cu/XLPE/PVC/2x2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
99 Dây Cu/XLPE/PVC/2x1.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
100 Ống nhựa xoăn mềm chống cháy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 470 m
101 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m3
102 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m3
103 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Sứ cách điện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
106 Gia công và đóng cọc chống sét thép L 63x63x6 dài 2.5m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
107 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
108 Dây tiếp đất thép dẹt 40x4 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 m
109 Dây dẫn sét thép trong trơn D10 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
110 Chân đỡ bằng thép D10 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
111 Đai giữ ống D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
112 Ống luồn dây điện D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,5 m
113 kẹp kiểm tra Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
114 Chân định vị kim thu sét Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
115 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1358 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7807 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m2
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1411 m3
119 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m2
120 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m3
122 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 194 m2
123 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
124 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144 m2
B Hạng mục 2: Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,6371 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,667 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8928 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1025 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0231 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7918 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1918 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0032 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0171 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0161 100m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,704 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,704 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,481 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,567 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0365 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0825 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2124 m3
21 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,7829 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5906 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6584 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4077 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5302 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0482 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0441 tấn
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2328 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,8504 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,102 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,2764 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,4716 m2
34 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5107 m3
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,411 m2
36 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,156 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,3872 m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1703 m3
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,8516 m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1524 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1638 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,547 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3761 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6209 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2449 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0184 tấn
50 Cửa đi 1 cách Cửa nhôm định hình kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
51 Cửa sổ mở hất, Cửa nhôm định hình kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
52 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m2 cấu kiện
53 Vách compac dày 2cm cao 2m bao gồm cả phụ kiện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,7 m2
54 Đá bê lavabô chậu rửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,584 m2
55 Giá đỡ bệ đá chậu rửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,2764 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,5736 m2
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
60 Lắp đặt đèn tườngđèn LED đui chếch gắn tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
61 Tủ Aptomat từ 2-4 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
62 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
63 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Aptomat 2 cực 20A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây Cu/XPLE/PVC 2X1.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây Cu/XPLE/PVC 2X2.5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột , dây Cu/XPLE/PVC 2X4.0mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
70 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
71 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
72 Van xả tự động tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
73 Xi phông thoát tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ân bàn đá Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt gương soi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt kệ kính Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt giá treo khăn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
82 Máy bơm tăng áp 250W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
86 Lắp đặt Tê PPR D25/20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
87 Lắp đặt Tê PPR D25/25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt cút PPR D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
89 Lắp đặt cút ren PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
90 Đầu bịt D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
91 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Van phao cơ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
94 vòi gạt đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
98 Lắp đặt cút PVC D110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
99 Lắp đặt cút PVC D48 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
100 Lắp đặt cút PVC D90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
101 Lắp đặt Y PVC D110x110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt Tê PVC D110x90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
103 Lắp đặt Tê PVC D90x48 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
104 Cầu chắn rác INOX D120 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->