Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quảng Hà, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 09:44:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,621,021,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo, nâng cấp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả theo chương V | 58,0618 | m3 |
| 2 | Cắt mạch đường bê tông | Mô tả theo chương V | 57,2 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả theo chương V | 5,4569 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 104 | cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ gạch lát vỉa hè | Mô tả theo chương V | 247,9016 | m2 |
| 6 | SXLD ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả theo chương V | 2,0505 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 17,0875 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan rãnh, TL<=50kg | Mô tả theo chương V | 2.734 | cái |
| 9 | Lót vữa tấm đan rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 490,0925 | m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả theo chương V | 46,8744 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo chương V | 0,4997 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h, BTN C12,5 | Mô tả theo chương V | 7,2849 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, bằng ô tô tự đổ | Mô tả theo chương V | 7,2849 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo chương V | 46,8744 | 100m2 |
| 15 | Viên bó vỉa BT 23x26x100cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 37 | viên |
| 16 | Lắp đặt viên vỉa trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo chương V | 141 | cấu kiện |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả theo chương V | 1.164,74 | m2 |
| 18 | Phá dỡ gạch lát vỉa hè | Mô tả theo chương V | 71,76 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ tấm đan đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 138 | cấu kiện |
| 20 | Đào nạo vét lòng mương, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 60,025 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo chương V | 138 | cấu kiện |
| 22 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 71,76 | m2 |
| 23 | Đào móng hố thu, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 161,9943 | m3 |
| 24 | Đắp đất mang bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K0,90 | Mô tả theo chương V | 0,6208 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 100 | Mô tả theo chương V | 5,7631 | m3 |
| 26 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 17,2894 | m3 |
| 27 | Bê tông thành đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 26,8499 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | 7,404 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo chương V | 160 | cấu kiện |
| 30 | Đổ bê tông đường hoàn trả, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo chương V | 14,157 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo chương V | 27,0853 | m3 |
| 32 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 247,9016 | m2 |
| 33 | Viên bó vỉa BT 23x26x100cm | Mô tả theo chương V | 104 | viên |
| 34 | Tấm chắn rác bằng Composite, T12,5tấn | Mô tả theo chương V | 52 | bộ |
| 35 | SXLD ván khuôn, VK móng hố thu | Mô tả theo chương V | 0,7733 | 100m2 |
| 36 | SXLD ván khuôn, VK thành | Mô tả theo chương V | 3,7298 | 100m2 |
| 37 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,4562 | 100m2 |
| 38 | SXLD cốt thép móng, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,7233 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép móng, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép tường, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 1,6677 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép tường, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,0511 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,7244 | tấn |
| 43 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ | Mô tả theo chương V | 2,3305 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi