Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113154-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 15:50:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,908,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG KHU A | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) _ Tầng 1, 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.018,3655 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (3 tầng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 658,0725 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát bạo cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 167,013 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần, dầm, ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.107,3318 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 989,7438 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ phía dưới lớp gạch cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,4872 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn sê nô (trục C, 1,22) | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,116 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt đáy cầu thang (2 cầu thang) | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,3288 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.018,3655 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 658,0725 | m2 |
| 11 | Trát bạo cửa, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 167,013 | m2 |
| 12 | Trát trần, dầm vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.107,3318 | m2 |
| 13 | Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 989,7438 | 1m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 989,7438 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường bằng gạch 600x120mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,9376 | 1m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.756,9452 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.347,6736 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.300,1015 | 1m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 804,5173 | 1m2 |
| 20 | Cạo rỉ, vệ sinh cửa sổ hoa sắt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 293,4075 | 1m2 |
| 21 | Sơn cửa sổ hoa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 293,4075 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,9787 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,0607 | 100m2 |
| 24 | Sử lý chống ngấm khe lún giữa 2 khối nhà bằng hợp chất chống thấm (keo dán) + bịt tôn mạ mầu dọc theo khe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,87 | m |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái hiên, sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 215,46 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm sàn mái hiên | Mục II Chương V, E-HSMT | 215,46 | m2 |
| 27 | Láng mái hiên, sê nô, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 215,46 | m2 |
| 28 | Trát, gắn vá granito + mài lại + đánh bóng mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 29 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 148,2978 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (dây ra bóng đèn) | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (thay đèn bị hỏng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: WC HỌC SINH - KHU A | |||
| 1 | Đục tường mở rộng cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4652 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường cũ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,928 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường cũ ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,26 | m2 |
| 4 | Đào vét đất khu sân trước, dầy 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,565 | m3 |
| 5 | Cát đen lót nền sân trước đầm chặt, dầy 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,565 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200, dầy 15 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8475 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn tường tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7943 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,0638 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng lanh tô cửa trục B (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Gia công, lắp dựng lanh tô cửa trục A (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 108,3809 | m2 |
| 12 | Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,105 | m2 |
| 13 | Gia công; lắp dựng bán kèo (công son), thép V4_ 4 chiếc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Gia công xà gồ thép c100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1773 | tấn |
| 15 | Sơn xà gồ thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,84 | m2 |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1773 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4518 | 100m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 30x45mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100,151 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,0112 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 136,5229 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,2629 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,26 | m2 |
| 23 | Lắp đặt vách nhựa (ngăn khu tiểu nữ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,4 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 25 | Khóa cửa + phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,4096 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,4096 | 1m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm sàn mái cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,4096 | m2 |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, trần thả bên trong nhà cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 92,448 | m2 |
| 30 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,4584 | m3 |
| C | ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chân chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây mềm | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 61 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Đế âm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| D | WC GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,494 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,4555 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,1967 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,467 | 100m |
| 5 | Đắp cát đen phủ đầu cọc, dầy 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0565 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3524 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,1518 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0294 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, giằng móng tường, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,178 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0848 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3993 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,859 | m3 |
| 14 | Cát đen tôn nền, dầy 15 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150, dầy 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5735 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,6614 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng lanh tô cửa (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75, xây bờ be mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2926 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1308 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0933 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4026 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4391 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4388 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 89,37 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,69 | m2 |
| 28 | Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,08 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 30x45mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 110,168 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,9744 | m2 |
| 33 | Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100, tạo độ dốc | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,972 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,78 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,062 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,69 | m2 |
| 38 | Lắp đặt Vách nhựa HPL (ngăn khu tiểu) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 39 | Lắp đặt Vách nhựa HPL (ngăn khu bệt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,411 | m2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,605 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 42 | Khóa cửa + phụ kiện cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 43 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,8317 | m3 |
| E | ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chân chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây mềm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Đế âm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| F | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - KHU B | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,9182 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ phía dưới lớp gạch cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,2459 | m3 |
| 3 | Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,9182 | 1m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,9182 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường bằng gạch 600x120mm, vữa XM M75, | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,528 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 251,28 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp tôn nền phía dưới lớp gạch cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,2785 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,6869 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 484,344 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,8855 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Mục II Chương V, E-HSMT | 124,152 | 1m2 |
| 17 | Bê tông xốp tôn nền dầy 15 cm (tầng 2, 3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,519 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | 1m2 |
| 19 | Trát lót tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 484,344 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 484,344 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | m2 |
| 22 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x450mm vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 303,552 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 180,792 | 1m2 |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 155,19 | 1m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 335,982 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng vách nhựa HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,366 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa nhựa HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,912 | m2 |
| 29 | Khóa cửa + phụ kiện cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| G | CHÔNG THẤM TƯỜNG NGOÀI KHU VỰC WC - NHÀ LỚP HỌC 3T KHU B | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường (khu vực WC - NLH khu B) | Mục II Chương V, E-HSMT | 187,55 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 187,55 | m2 |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chân chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây mềm | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| H | * Khu rửa tay đầu nhà lớp học 3T khu B | |||
| 1 | Đục tẩy bề mặt tường cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,66 | 1m2 |
| 2 | Ốp tường khu rửa tay, bằng gạch 300x450 vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,66 | m2 |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi