Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201113154-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201026497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:50:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,908,590,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG KHU A
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) _ Tầng 1, 2 Mục II Chương V, E-HSMT 2.018,3655 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (3 tầng) Mục II Chương V, E-HSMT 658,0725 m2
3 Phá lớp vữa trát bạo cửa Mục II Chương V, E-HSMT 167,013 m2
4 Phá lớp vữa trát trần, dầm, ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 1.107,3318 m2
5 Phá dỡ nền gạch các loại Mục II Chương V, E-HSMT 989,7438 m2
6 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ phía dưới lớp gạch cũ Mục II Chương V, E-HSMT 49,4872 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn sê nô (trục C, 1,22) Mục II Chương V, E-HSMT 73,116 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt đáy cầu thang (2 cầu thang) Mục II Chương V, E-HSMT 73,3288 m2
9 Trát tường trong, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 2.018,3655 m2
10 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 658,0725 m2
11 Trát bạo cửa, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 167,013 m2
12 Trát trần, dầm vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 1.107,3318 m2
13 Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 989,7438 1m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 989,7438 m2
15 Ốp chân tường bằng gạch 600x120mm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 65,9376 1m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 2.756,9452 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 1.347,6736 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 3.300,1015 1m2
19 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 804,5173 1m2
20 Cạo rỉ, vệ sinh cửa sổ hoa sắt cũ Mục II Chương V, E-HSMT 293,4075 1m2
21 Sơn cửa sổ hoa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 293,4075 1m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 7,9787 100m2
23 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 3,0607 100m2
24 Sử lý chống ngấm khe lún giữa 2 khối nhà bằng hợp chất chống thấm (keo dán) + bịt tôn mạ mầu dọc theo khe Mục II Chương V, E-HSMT 2,87 m
25 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái hiên, sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 215,46 m2
26 Quét dung dịch chống thấm sàn mái hiên Mục II Chương V, E-HSMT 215,46 m2
27 Láng mái hiên, sê nô, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 215,46 m2
28 Trát, gắn vá granito + mài lại + đánh bóng mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 1 trọn gói
29 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 148,2978 m3
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (dây ra bóng đèn) Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (thay đèn bị hỏng) Mục II Chương V, E-HSMT 72 bộ
B HẠNG MỤC: WC HỌC SINH - KHU A
1 Đục tường mở rộng cửa Mục II Chương V, E-HSMT 1,4652 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường cũ trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 36,928 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường cũ ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 85,26 m2
4 Đào vét đất khu sân trước, dầy 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 2,565 m3
5 Cát đen lót nền sân trước đầm chặt, dầy 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 2,565 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200, dầy 15 cm Mục II Chương V, E-HSMT 3,8475 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn tường tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,7943 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,0638 m3
9 Gia công, lắp dựng lanh tô cửa trục B (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Gia công, lắp dựng lanh tô cửa trục A (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 108,3809 m2
12 Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,105 m2
13 Gia công; lắp dựng bán kèo (công son), thép V4_ 4 chiếc Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
14 Gia công xà gồ thép c100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1773 tấn
15 Sơn xà gồ thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1,84 m2
16 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,1773 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 0,4518 100m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 30x45mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 100,151 m2
19 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 26,0112 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 136,5229 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 51,2629 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 85,26 m2
23 Lắp đặt vách nhựa (ngăn khu tiểu nữ) Mục II Chương V, E-HSMT 32,4 m2
24 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 17,28 m2
25 Khóa cửa + phụ kiện Mục II Chương V, E-HSMT 16 bộ
26 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục II Chương V, E-HSMT 71,4096 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 71,4096 1m2
28 Quét dung dịch chống thấm sàn mái cũ Mục II Chương V, E-HSMT 71,4096 m2
29 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, trần thả bên trong nhà cũ Mục II Chương V, E-HSMT 92,448 m2
30 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 5,4584 m3
C ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt chân chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt dây mềm Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,18 100m
14 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 50 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 61 cái
17 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
18 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,24 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 52 cái
24 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 120 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 130 m
28 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
29 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
30 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
32 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, Mục II Chương V, E-HSMT 2 hộp
D WC GIÁO VIÊN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 21,494 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 3,4555 m3
3 Đào đất móng băng, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 26,1967 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 16,467 100m
5 Đắp cát đen phủ đầu cọc, dầy 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0235 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0565 100m2
7 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,3524 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 10,1518 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0294 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, giằng móng tường, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,178 tấn
11 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0848 100m2
12 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,3993 m3
13 Đắp đất chân móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 7,859 m3
14 Cát đen tôn nền, dầy 15 cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0386 100m3
15 Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150, dầy 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 2,5735 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,6614 m3
17 Gia công, lắp dựng lanh tô cửa (sắt fi 8,14, BTCT VXM M200, đá 1x2) Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75, xây bờ be mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,2926 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,387 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1308 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0933 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,4026 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,4391 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,87 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4388 m3
26 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 89,37 m2
27 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 94,69 m2
28 Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,08 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,7 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 13,08 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 30x45mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 110,168 m2
32 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 28,9744 m2
33 Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100, tạo độ dốc Mục II Chương V, E-HSMT 38,7 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 76,972 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 51,78 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 34,062 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 94,69 m2
38 Lắp đặt Vách nhựa HPL (ngăn khu tiểu) Mục II Chương V, E-HSMT 5,4 m2
39 Lắp đặt Vách nhựa HPL (ngăn khu bệt) Mục II Chương V, E-HSMT 15,411 m2
40 Sản xuất lắp dựng cửa nhựa HPL Mục II Chương V, E-HSMT 7,605 m2
41 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 10,56 m2
42 Khóa cửa + phụ kiện cửa Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
43 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 39,8317 m3
E ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt chân chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt dây mềm Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
8 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bể
12 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,24 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m
16 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 70 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 34 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
19 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m
21 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
29 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
33 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
F NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - KHU B
1 Phá dỡ nền gạch các loại Mục II Chương V, E-HSMT 364,9182 m2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ phía dưới lớp gạch cũ Mục II Chương V, E-HSMT 18,2459 m3
3 Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 364,9182 1m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 364,9182 m2
5 Ốp chân tường bằng gạch 600x120mm, vữa XM M75, Mục II Chương V, E-HSMT 21,528 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 24 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, E-HSMT 36 bộ
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 251,28 m2
10 Phá dỡ nền gạch các loại Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 m2
11 Phá dỡ lớp tôn nền phía dưới lớp gạch cũ Mục II Chương V, E-HSMT 23,2785 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, E-HSMT 15,6869 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 484,344 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 m2
15 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 59,8855 m3
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu Mục II Chương V, E-HSMT 124,152 1m2
17 Bê tông xốp tôn nền dầy 15 cm (tầng 2, 3 Mục II Chương V, E-HSMT 15,519 m3
18 Láng nền sàn không đánh màu, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 1m2
19 Trát lót tường trong, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 484,344 m2
20 Trát tường trong, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 484,344 m2
21 Trát trần, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 m2
22 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x450mm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 303,552 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 m2
24 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục II Chương V, E-HSMT 180,792 1m2
25 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 155,19 1m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 335,982 1m2
27 Lắp dựng vách nhựa HPL Mục II Chương V, E-HSMT 87,366 m2
28 Lắp dựng cửa nhựa HPL Mục II Chương V, E-HSMT 30,912 m2
29 Khóa cửa + phụ kiện cửa Mục II Chương V, E-HSMT 24 bộ
G CHÔNG THẤM TƯỜNG NGOÀI KHU VỰC WC - NHÀ LỚP HỌC 3T KHU B
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường (khu vực WC - NLH khu B) Mục II Chương V, E-HSMT 187,55 m2
2 Quét dung dịch chống thấm tường Mục II Chương V, E-HSMT 187,55 m2
3 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt chân chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt dây mềm Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt van ren, đường kính van 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,36 100m
17 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 64 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 64 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 54 cái
20 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
21 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 62 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, E-HSMT 88 cái
H * Khu rửa tay đầu nhà lớp học 3T khu B
1 Đục tẩy bề mặt tường cũ Mục II Chương V, E-HSMT 15,66 1m2
2 Ốp tường khu rửa tay, bằng gạch 300x450 vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 15,66 m2
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,06 100m
7 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 34mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->