Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:56:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,272,616,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà ở cán bộ chiến sỹ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 7,492 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 4,481 | 100m2 | |
| B | Tầng 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 237,552 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường bồn hoa | 38,083 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 26,718 | 1m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 209,426 | 1m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M75 | 209,426 | m2 | |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 26,718 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 38,083 | m2 | |
| 8 | Ốp gạch thẻ bằng gạch tiết diện 60x240, vữa XM M75 | 12,035 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,889 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 7,889 | m3 | |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 3,399 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ gỗ veneer | 0,796 | 100m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 685,795 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 79,6 | m2 | |
| 15 | Ôp tường bằng gỗ Veneer | 79,6 | m2 | |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 100x500, vữa XM M75 | 13,376 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 592,819 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 592,819 | 1m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 176,995 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 176,995 | m2 | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 176,995 | 1m2 | |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 18,004 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 18,004 | m3 | |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 255,235 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | 255,235 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 255,235 | 1m2 | |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,105 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 5,105 | m3 | |
| 29 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | 0,072 | 100m3 | |
| 30 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 0,705 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,113 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,141 | m3 | |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,302 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,033 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,103 | tấn | |
| 36 | Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M250 | 0,186 | m3 | |
| 37 | Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,059 | 100m3 | |
| 38 | Đắp đất tôn nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,031 | 100m3 | |
| 39 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,856 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,044 | 100m2 | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,03 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,08 | tấn | |
| 43 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,484 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | 0,136 | 100m2 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,163 | tấn | |
| 46 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 1,45 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,021 | 100m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,007 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,006 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,685 | m3 | |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,206 | m3 | |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 46,579 | m2 | |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 44,008 | m2 | |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 12,082 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 26,236 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,09 | m2 | |
| 58 | Tôn cắt nước B400 | 4,12 | md | |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 9,005 | m2 | |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 3,08 | m2 | |
| 61 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm trắng trong | 0,72 | m2 | |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,307 | m3 | |
| 63 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 38,24 | m2 | |
| 64 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 22,4 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,4 | 1m2 | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng vách kính, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 5,94 | m2 | |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 10,56 | m2 | |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 5,28 | m2 | |
| 69 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm trắng trong | 22,4 | m2 | |
| 70 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,307 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 1,307 | m3 | |
| 72 | Mài lớp trát granito hiện trạng | 20,591 | m2 | |
| 73 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 13,344 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | 13,344 | m2 | |
| 75 | Tháo dỡ trần nhựa | 13,68 | m2 | |
| 76 | Trần thạch cao tấm thả 600x600mm | 13,68 | m2 | |
| 77 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,267 | m3 | |
| 78 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,267 | m3 | |
| C | TẦNG 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 186,909 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 186,909 | 1m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M75 | 186,909 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,607 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 5,607 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 621,614 | m2 | |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện100x500, vữa XM M75 | 16,392 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 605,222 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 605,222 | 1m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 207,516 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 207,516 | m2 | |
| 12 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 207,516 | 1m2 | |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 16,582 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 16,582 | m3 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 109,844 | m2 | |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | 109,844 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 109,844 | 1m2 | |
| 18 | Tháo dỡ trần nhựa | 142,42 | m2 | |
| 19 | Trần thạch cao tấm thả 600x600mm | 142,42 | m2 | |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,197 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 2,197 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,188 | m3 | |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 38,8 | m2 | |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 21,2 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,2 | 1m2 | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng vách kính, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 5,4 | m2 | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 7,04 | m2 | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 10,56 | m2 | |
| 29 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm trắng trong | 18,4 | m2 | |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,188 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 1,188 | m3 | |
| D | MÁI | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 80,744 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm sikaproof membrane ( hoặc tương đương) | 114,28 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 80,744 | 1m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 87,387 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 87,387 | m2 | |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 87,387 | 1m2 | |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | 2,397 | 100m2 | |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,645 | tấn | |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,397 | 100m2 | |
| 10 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,645 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,645 | tấn | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4,17 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 4,17 | m3 | |
| E | ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Tủ sơn tĩnh điện KT:600x400x200 | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6PL | 13 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3 pha, 3 cực 40A-500V-18KA | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 50A-250V-6KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 20A-250V-6KA | 26 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 16A-250V-6KA | 27 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1 cực MCB 10A-250V-4.5KA | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần 14W-220V | 13 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn LED đơn 1.2M 220V-1x22W | 32 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn LED đơn 0.6M 220V-1x10W | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn Led ốp tường, 220V-10W | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực lắp âm tường 220V-16A | 48 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn lắp âm tường 220V-16A | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi lắp âm tường 220V-16A | 7 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 phím bấm lắp âm tường 220V-16A | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp chứa aptomat bình nước nóng lạnh | 1 | hộp | |
| 18 | Đế âm | 67 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây CXV (4x6) mm2 | 20 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây CV (1x6) mm2 | 30 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây CV (1x4) mm2 | 280 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây CV (1x2.5) mm2 | 800 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây CV (1x1.5) mm2 | 1.220 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống gen sun D32 | 35 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống gen sun D25 | 140 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống gen sun D20 | 400 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống gen sun D16 | 610 | m | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100 | 20 | hộp | |
| F | NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | 1 | công | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,12 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 (PN20) | 0,08 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 (NCx1.5; Mx1.5) | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2'' | 7 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2'' | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,24 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,04 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 (NCx1.5; Mx1.5) | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | 0,52 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | 0,44 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống U.PVC D75 | 0,08 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống U.PVC D60 | 0,08 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống U.PVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống U.PVC D27 | 0,04 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt cút U.PVC D42 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê U.PVC D75 (NCx1.5; Mx1.5) | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt chếch U.PVC D110 | 12 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chếch U.PVC D90 | 10 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chếch U.PVC D75 | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt chếch U.PVC D60 | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt chếch U.PVC D42 | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt côn U.PVC D75-42 | 1 | cái | |
| 30 | Si phông D75 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt (viglacera VI77 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (viglacera CD6 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 2vòi ( Viglacera VSD102 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 36 | Xi phông (Viglacera SP01 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt gương soi (Viglacera VG835 hoặc tương đương) | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2vòi, 1 hương sen (Viglacera VSD502 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 42 | Van xả nút nhấn tiểu nam (Viglacera VGHX05 hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt phễu sàn D75 | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | 5 | cái | |
| 45 | Lắp đặt bình nóng lạnh (Ariston 30L SL30B hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 (Tân Á 2000 lít ngang F1360 hoặc tương đương) | 1 | bể | |
| 47 | Đai giữ ống D90 | 40 | cái | |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét thép D16, H=750Mm + chân sứ | 6 | cái | |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 85 | m | |
| 3 | Thanh tiếp địa thép D12 | 24 | m | |
| 4 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm | 6 | cọc | |
| 5 | Lắp đặt hộp nhựa chứa HT kiểm tra điện trở KT200x200 | 2 | hộp | |
| 6 | Đào hào tiếp địa | 6,4 | m3 | |
| 7 | Đắp đất hoàn trả | 6,4 | m3 | |
| 8 | Đo kiểm tra hệ thống tiếp địa | 2 | lần | |
| H | PCCC | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZ4 ABC (4kg) | 4 | bình | |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 | 8 | Bình | |
| 3 | Tủ đựng bình chữa cháy | 4 | tủ | |
| 4 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 4 | bộ | |
| I | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | 0,062 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 0,688 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,378 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,025 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,045 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,371 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 1,009 | m3 | |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 13,036 | m2 | |
| 10 | Đánh màu tường trong bể vữa XM mác 100 | 13,036 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,01 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,02 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,185 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D160 | 0,006 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt cút U.PVC D160 | 2 | cái | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,105 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,059 | 100m3 | |
| J | Hạng mục 2: Cải tạo nhà ăn + bếp | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 3,068 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 167,985 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 167,985 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M75 | 74,383 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | 46,515 | m2 | |
| 6 | Trát granitô, trát bậc tam cấp, vữa XM M75 | 28,435 | 1m2 | |
| 7 | Lát đá băng viền cửa, vữa XM mác 75 | 1,496 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,04 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 5,04 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 34,686 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 345,015 | m2 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 400x900, vữa XM mác 75 (euro title hoặc tương đương) | 24,468 | m2 | |
| 13 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | 98,281 | m2 | |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 500x120, vữa XM M75 | 23,574 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 233,378 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 233,378 | 1m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 222,002 | m2 | |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 222,002 | 1m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 189,02 | m2 | |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | 189,02 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 189,02 | 1m2 | |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | 132,22 | m | |
| 23 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 32,238 | m2 | |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm sikaproof membrane ( hoặc tương đương) | 56,944 | m2 | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 32,238 | 1m2 | |
| 26 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,645 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,645 | m3 | |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 41,76 | m2 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 5,76 | m2 | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 13,32 | m2 | |
| 31 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm trắng trong | 31,32 | m2 | |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,65 | m3 | |
| 33 | Tháo tấm lợp tôn | 1,828 | 100m2 | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,828 | 100m2 | |
| 35 | Tôn úp nóc | 34,78 | md | |
| 36 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,65 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,65 | m3 | |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 2 | công | |
| 39 | Tủ sơn tĩnh điện KT:600x400x200 | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6PL | 2 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha, 3 cực 32A-500V-6KA | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 20A-250V-6KA | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 16A-250V-6KA | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1 cực MCB 10A-250V-4.5KA | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt đèn LED đôi 1.2M 220V-1x22W | 11 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt đèn LED đơn 1.2M 220V-1x22W | 5 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt đèn ốp trần 12W-220V | 4 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt đèn Led ốp tường, 220V-10W | 2 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m, 220-74w | 6 | cái | |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đơn quạt treo tường | 5 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực lắp nổi tường 220V-16A | 15 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc đơn lắp nổi tường 220V-16A | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt công tắc đôi lắp nổi tường 220V-16A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt công tắc ba lắp nổi tường 220V-16A | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100 | 10 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt dây CV (1x4) mm2 | 40 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây CV (1x2.5) mm2 | 240 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây CV (1x1.5) mm2 | 320 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn 24x14mm | 110 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn 30x14mm | 100 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | 0,2 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt cút U.PVC D90 | 12 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | 4 | cái | |
| 65 | Đai giữ ống D90 | 20 | cái | |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét thép D16, H=750Mm + chân sứ | 4 | cái | |
| 67 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 50 | m | |
| 68 | Thanh tiếp địa thép D12 | 29 | m | |
| 69 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm | 5 | cọc | |
| 70 | Lắp đặt hộp nhựa chứa HT kiểm tra điện trở KT200x200 | 2 | hộp | |
| 71 | Đào hào tiếp địa | 8 | m3 | |
| 72 | Đắp đất hoàn trả | 8 | m3 | |
| 73 | Đo kiểm tra hệ thống tiếp địa | 2 | lần | |
| 74 | Bình bột chữa cháy MFZ4 ABC (4kg) | 2 | bình | |
| 75 | Bình chữa cháy CO2 | 4 | Bình | |
| 76 | Tủ đựng bình chữa cháy | 2 | tủ | |
| 77 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 2 | bộ | |
| K | Hạng mục 3: Nhà tắm đại đội | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,499 | 100m2 | |
| L | TẦNG 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 0,973 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 40,334 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 45,61 | 1m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | 38,37 | m2 | |
| 5 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | 7,24 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,183 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 2,183 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,349 | m3 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 15,078 | m2 | |
| 10 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch đất nung tiết diện 400x400, vữa XM M75 | 15,078 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 67,878 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 67,878 | m2 | |
| 13 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,878 | 1m2 | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường trong nhà | 109,08 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 54,359 | m2 | |
| 16 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | 180,023 | m2 | |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4,096 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 4,096 | m3 | |
| 19 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,185 | tấn | |
| 20 | Tháo tấm lợp tôn | 0,681 | 100m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 63,469 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,197 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | 0,593 | 100m2 | |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,224 | m3 | |
| 25 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 5,728 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,119 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,351 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,667 | tấn | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 10,305 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | 59,3 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 10,305 | 1m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 59,3 | 1m2 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 1,051 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 22,606 | m2 | |
| 35 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,606 | 1m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm sikaproof membrane ( hoặc tương đương) | 69,35 | 1m2 | |
| 37 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 61,5 | 1m2 | |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 14,83 | m2 | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | 7,15 | m2 | |
| 40 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm trắng trong | 3,36 | m2 | |
| 41 | Vách ngăn vệ sinh chịu nước composit (đã bao gồm phụ kiện) | 13,199 | m2 | |
| M | ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Hộp sơn tĩnh điện có nắp nhựa che loại chứa 4 cực aptomat âm tường | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1 cực MCB 10A-250V-4.5KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 16A-250V-6KA | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 32A-250V-6KA | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, hộp chứa aptomat bình nước nóng lạnh | 3 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần D200, 14W-220V | 14 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 220V-16A | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc đôi lắp âm tường 220-16a | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn lắp âm tường 220V-16a | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây CV (1x4) mm2 | 40 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây CV (1x2.5) mm2 | 100 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây CV (1x1.5) mm2 | 160 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống gen sun D25 | 20 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống gen sun D20 | 50 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống gen sun D16 | 80 | m | |
| 17 | Đế âm | 5 | cái | |
| N | NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống nước hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,32 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 (PN20) | 0,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 (NCx1.5; Mx1.5) | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2'' | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2'' | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,16 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D32-25 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 (NCx1.5; Mx1.5) | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | 0,04 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | 0,16 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống U.PVC D75 | 0,04 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống U.PVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống U.PVC D27 | 0,04 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt cút U.PVC D42 | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt chếch U.PVC D110 | 10 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chếch U.PVC D90 | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chếch U.PVC D75 | 10 | cái | |
| 27 | Lắp đặt chếch U.PVC D42 | 8 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn U.PVC D75-42 | 7 | cái | |
| 29 | Si phông D75 | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt (viglacera VI77 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (viglacera CD6 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( Viglacera VSD102 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 35 | Xi phông (Viglacera SP01 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt gương soi (Viglacera VG835 hoặc tương đương) | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (Viglacera VSD502 hoặc tương đương) | 3 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 41 | Van xả nút nhấn tiểu nam (Viglacera VGHX05 hoặc tương đương) | 3 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt phễu sàn D75 | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 (Tân Á 2000 lít ngang F1360 hoặc tương đương) | 1 | bể | |
| O | Hạng mục 4: Cải tạo nhà kho K6 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,026 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,835 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 132,28 | m2 | |
| 4 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | 3,528 | 100m2 | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,842 | tấn | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 247,787 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 374,922 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 12,454 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 12,454 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 247,787 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 374,922 | m2 | |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 622,709 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ ( tôn austnam hoặc tương đương) | 3,528 | 100m2 | |
| 14 | Tôn úp nóc | 53,864 | md | |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 1,842 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,842 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 229,26 | 1m2 | |
| 18 | Cửa đi sắt cánh mở (đã bao gồm phụ kiện) | 83,16 | m2 | |
| 19 | Cửa sổ sắt (đã bao gồm phụ kiện) | 42,12 | m2 | |
| 20 | Cửa pano gỗ không khuôn | 7 | m2 | |
| 21 | Bản lề cửa gỗ (Việt tiệp 08075 hoặc tương đương) | 20 | cái | |
| P | Hạng mục 5: Cải tạo Kho K4 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,498 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,209 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 133,12 | m2 | |
| 4 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | 4,119 | 100m2 | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 2,244 | tấn | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 252,599 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 290,751 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 10,867 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 10,867 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 252,599 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 290,751 | m2 | |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 543,35 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 4,119 | 100m2 | |
| 14 | Tôn úp nóc | 58,524 | md | |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 2,244 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 2,244 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,56 | 1m2 | |
| 18 | Cửa đi sắt 2 cánh mở (đã bao gồm phụ kiện) | 100,5 | m2 | |
| 19 | Cửa sổ sắt (đã bao gồm phụ kiện) | 53,625 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi