Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thủy lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:33:00 đến ngày 2020-11-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,537,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 126,64 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà, dầm, trần bằng thủ công ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 65,4 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công trong nhà | Mục 2, Chương V | 196,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 26,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 59,4 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 73,26 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 12,64 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Mục 2, Chương V | 69,76 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Mục 2, Chương V | 4,41 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 250x250mm | Mục 2, Chương V | 4,2 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Mục 2, Chương V | 12,64 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 322,8 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 65,4 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục 2, Chương V | 192,04 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 196,16 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi kính khung sắt + song sắt (không kinh) | Mục 2, Chương V | 15,95 | m2 |
| 19 | Cung cấp cửa đi kính khung nhôm kính dày 5mm, hệ 700 | Mục 2, Chương V | 1,4 | m2 |
| 20 | Cung cấp cửa sổ khung sắt + song sắt (không kính) | Mục 2, Chương V | 12 | m2 |
| 21 | Cắt và lắp kính chiều dày kính =5mm vào cửa dạng thường | Mục 2, Chương V | 14,66 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 29,35 | m2 |
| 23 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục 2, Chương V | 55,9 | m2 |
| 24 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm | Mục 2, Chương V | 59,4 | m2 |
| 25 | Lắp đặt lavabo + bộ xả + chân chậu ngắn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lavabo) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu inox D90 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 1,742 | 100m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bê tông bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 440,207 | m2 |
| 35 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 440,207 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục 2, Chương V | 440,207 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mục 2, Chương V | 11,344 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ đoạn ống STK D150-L=2,0m | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đoạn ống STK D150-L=2,0m, bằng PP hàn | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 26,73 | m3 |
| 42 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,224 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,196 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mac 150 | Mục 2, Chương V | 1,98 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mac 200 | Mục 2, Chương V | 5,956 | m3 |
| 46 | Bê tông cột tiết diện <=0.1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mac 200 | Mục 2, Chương V | 0,616 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm giằng nhà đá 1x2, vữa BT mac 200 | Mục 2, Chương V | 4,56 | m3 |
| 48 | Bê tông cột tiết diện <=0.1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mac 200 | Mục 2, Chương V | 2,24 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép , ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng , tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm , giằng cao <=16m | Mục 2, Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 | Mục 2, Chương V | 0,448 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,155 | tấn |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột trụ đường kính <= 10mm chiều cao <=4m | Mục 2, Chương V | 0,096 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <= 4m | Mục 2, Chương V | 0,365 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm, chiều cao <=4m | Mục 2, Chương V | 0,104 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục 2, Chương V | 0,396 | tấn |
| 57 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 | Mục 2, Chương V | 100,8 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa cổng lưới thép B40 | Mục 2, Chương V | 6,16 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hàng rào + cổng sắt | Mục 2, Chương V | 100,8 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Mục 2, Chương V | 6,16 | m2 |
| 61 | Sơn cửa cổng, hàng rào 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục 2, Chương V | 106,96 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 45,92 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,4 | m2 |
| 64 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 76,32 | m2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bã 1 nước lót + 1 lớp phủ | Mục 2, Chương V | 76,32 | m2 |
| 66 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mac 200 | Mục 2, Chương V | 2,186 | m3 |
| 67 | Rải đá mi nền | Mục 2, Chương V | 20,52 | m3 |
| 68 | Côn thép lệch DN 100x80-BB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 69 | Côn thép lệch DN100x50-BB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 70 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cũ | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 71 | Lắp mới EJECTOR thu khí D100 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút thép D100-UU | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút thép D100-BB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt thép không rỉ đường kính 100x5.16mm nối bằng PP hàn, đoạn ống dài 6m | Mục 2, Chương V | 0,06 | 100m |
| 75 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | Mục 2, Chương V | 4 | bích |
| 76 | Tháo dỡ toàn bộ lớp vật liệu bể lọc | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Thay lưới thép khép rỉ 1x1mm | Mục 2, Chương V | 8 | m2 |
| 78 | Thay vật liệu lọc nổi | Mục 2, Chương V | 8,4 | m3 |
| 79 | Lắp đạt tê thép D150-150mm-BUU bằng PP hàn | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút thép D150 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt van bướm tay quay D150 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn thép D150x100-BB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thép D100x80-BB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút thép D100-BB | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van bướm tay quay D100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê thép lệch D100x100-BBB | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 150x5.56mm nối bằng PP hàn, đoạn ống dài 6m | Mục 2, Chương V | 0,05 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100x5.56mm nối bằng PP hàn, ống dài 6, | Mục 2, Chương V | 0,05 | 100m |
| 91 | Lắp đặt MANCHON thép D27 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt van ren đồng đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt 2 đầu ren ngoài D27 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực D27 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt van xả khí đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê thép D100x100-UUB | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê thép D100x100-UUB | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê thép D100x100-BUU | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể chứa bằng nhựa D= 1150 | Mục 2, Chương V | 1 | Bể |
| 100 | Lắp đặt van tự động Fleck 12 m3/h | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk = 27mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng PP dán keo | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt lược chữ Y | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước ly tâm | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bộ van tự động | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Bộ lọc muối | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bồn chứa nước muối bằng nhựa | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 5 | Bình Clo loại 68kg | Mục 2, Chương V | 4 | bình |
| 6 | Hệ châm Clo (clorator) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bơm cấp 2 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tủ điện điều khiển trạm bơm 2 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 9 | Tủ điện điều khiển trạm bơm giếng | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 10 | Đồng hồ nước + phụ kiện lắp đặt | Mục 2, Chương V | 198 | bộ |
| 11 | Hạt nhựa làm mềm nước | Mục 2, Chương V | 2,88 | m3 |
| 12 | Nhựa trơ | Mục 2, Chương V | 0,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi