Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 21:52:00 đến ngày 2020-11-18 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,674,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | CỐNG TRÒN D800, D400, GA THĂM CỐNG, GA THU, BÓ VỈA, SƠN KẺ ĐƯỜNG BIỂN BÁO, NỀN ĐƯỜNG T1 | |||
| C | LẮP ĐẶT CỐNG D800 CÓ L=313M | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,044 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,938 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,397 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,397 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,397 | 100m3 |
| 7 | Mua đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626 | cái |
| 8 | Mua ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | m |
| 9 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, D800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | 1 đoạn ống |
| 12 | Trát mối nối cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,981 | m3 |
| D | LẮP ĐẶT CỐNG D400 CÓ L=65M | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,763 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 7 | Mua đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 8 | Mua ống cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 9 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mối nối |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 đoạn ống |
| 12 | Trát mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | m3 |
| E | XÂY GA THĂM D800=16GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,053 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,053 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,011 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,011 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,011 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,053 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,461 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,107 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,057 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,619 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,267 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,944 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 25 | Mua nắp ga gang chống mất cắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| F | XÂY GA THU TRỰC TIẾP LOẠI 1, 1A=29GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,723 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,908 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,933 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,723 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,085 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | 100m2 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,596 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,543 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,595 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1cấu kiện |
| 20 | Mua khung song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | chiếc |
| 21 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | chiếc |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| G | BÓ VỈA KHÔNG ĐAN RÃNH CÓ L=35M | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,085 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| H | NÂNG VAN CHẶN=05CÁI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| I | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,108 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,611 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,805 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,171 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,279 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,279 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, hàm lượng nhựa 6,0% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100 tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100tấn |
| J | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9 | m2 |
| K | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Mua biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Thanh liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Mua bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| L | KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG HỘP 1,2Mx1,2M, GA THĂM CỐNG, CỬA XẢ, NỀN ĐƯỜNG T2 | |||
| M | KÈ ĐÁ HỘC CÓ L=18,3M | |||
| 1 | Bơm nước thi công kè 0,75kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,232 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,232 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,232 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,212 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,642 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,642 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,642 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,645 | 100m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,014 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,098 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,025 | m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,303 | m2 |
| N | XÂY CHI TIẾT A=18,3/1,5=12CHI TẾT | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,424 | m2 |
| O | CỐNG HỘP 1,2x1,2M CÓ L=173M | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,79 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,372 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,744 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,692 | 100m2 |
| 5 | Cống hộp 1.2x1.2m tải trọng HL93 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | m |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | 1 cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1200x1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | 1 đoạn ống |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 498,24 | m2 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,4 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,56 | m2 |
| P | XÂY GA TRỰC TIẾP CỐNG HỘP=11GA | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,535 | m3 |
| 6 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,112 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,47 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 11 | Mua khung chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | khung |
| 12 | Mua nắp chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | chiếc |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| Q | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,238 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,718 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,771 | 100m3 |
| 5 | Lớp nilong chống mất nước XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,81 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,802 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,283 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi