Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110741-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20201110728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện theo kế hoạch vốn 3 năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-08 22:07:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,523,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KHỐI MẪU GIÁO KHU A
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 2,25 m3
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục 2, Chương V 77,76 m2
3 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 184,8 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 52,32 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 12 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 30 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 30 bộ
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 250,8 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 182,7 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 1.179,5643 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 t.bộ
12 Tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước Mục 2, Chương V 1 t.bộ
13 Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường Mục 2, Chương V 651,761 m2
14 Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường 50x220 bằng thủ công Mục 2, Chương V 30,3198 m2
15 Vệ sinh, xịt thủy áp đá ốp chân tường Mục 2, Chương V 62,937 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 491,4308 m2
17 Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 1.146,67 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 326,67 m2
19 Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường trong nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 785,575 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 67,7214 m2
21 Vệ sinh, xả nhám bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 158,025 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 437,8163 m2
23 Vệ sinh, xả nhám bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 1.021,566 m2
24 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 279,8013 m2
25 Đục nhám mặt bê tông Mục 2, Chương V 68,7713 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 88,027 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 249,12 m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Mục 2, Chương V 2,988 m3
29 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục 2, Chương V 326,67 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 491,4308 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 605,537 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.638,1 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.807,38 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm (600x600) Mục 2, Chương V 1.179,56 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) Mục 2, Chương V 182,7 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 (300x600) Mục 2, Chương V 310,56 m2
37 Lát đá bậc tam cấp Mục 2, Chương V 23 m2
38 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V 45,7713 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 88,026 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 249,12 m2
41 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 9,012 m2
42 Vệ sinh cửa kính, thay ron Mục 2, Chương V 244,56 m2
43 Cung cấp cửa đi khung nhôm có kính Mục 2, Chương V 29,52 m2
44 Cắt kính trắng dày 5ly + roon chèn kính Mục 2, Chương V 19,144 m2
45 CCLD ổ khóa tay nắm tròn cửa đi Mục 2, Chương V 3 bộ
46 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 181,56 m2
47 CCLD vách ngăn HPL chịu nước Mục 2, Chương V 68,6664 m2
48 Lát đá mặt bệ các loại Mục 2, Chương V 18,24 m2
49 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 369,706 m2
50 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục 2, Chương V 278,926 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 369,706 m2
52 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 10,3293 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 18,486 100m2
54 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 Mục 2, Chương V 1 cái
55 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
56 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 6 hộp
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 6 cái
59 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 135 hộp
60 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 42 hộp
61 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 42 bộ
62 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 25 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 42 bộ
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 24 cái
65 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 18 cái
66 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 42 cái
67 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 107 cái
68 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) Mục 2, Chương V 820 m
69 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) Mục 2, Chương V 250 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) Mục 2, Chương V 1.900 m
71 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 1.400 m
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 280 hộp
73 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 3 cọc
74 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm Mục 2, Chương V 15 m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 1,8 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
78 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 36 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 12 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 126 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
85 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 1,4 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,72 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 1,55 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,72 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 96 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Mục 2, Chương V 72 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Mục 2, Chương V 54 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 18 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 30 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
98 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 6 bộ
99 Lắp đặt chậu xí bệt nhỏ Mục 2, Chương V 48 bộ
100 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 18 cái
101 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 1 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 2,1 100m
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 60 cái
104 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 30 cái
105 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 t.bộ
B HẠNG MỤC 2: KHỐI MẪU GIÁO KHU B
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 2,25 m3
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục 2, Chương V 77,76 m2
3 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 184,8 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 52,32 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 12 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 30 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 30 bộ
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 250,8 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 182,7 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 1.141,4043 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 t.bộ
12 Tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước Mục 2, Chương V 1 t.bộ
13 Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường bằng thủ công Mục 2, Chương V 646,971 m2
14 Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường 50x220 Mục 2, Chương V 37,0164 m2
15 Vệ sinh, xịt thủy áp đá ốp chân tường Mục 2, Chương V 63,18 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 438,627 m2
17 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 1.023,463 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 218,6278 m2
19 Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường trong nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 510,132 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 57,8477 m2
21 Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 134,9787 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 397,4689 m2
23 Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 927,4277 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 43,8783 m2
25 Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên lam, lan can bằng thủ công Mục 2, Chương V 102,382 m2
26 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 162,0333 m2
27 Đục nhám mặt bê tông Mục 2, Chương V 52,3963 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 73,7902 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 254,88 m2
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Mục 2, Chương V 2,988 m3
31 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục 2, Chương V 218,6277 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 444,3555 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 553,6632 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.481,185 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.574,303 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm (600x600) Mục 2, Chương V 1.137,684 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) Mục 2, Chương V 181,56 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 (300x600) Mục 2, Chương V 316,32 m2
39 Lát đá bậc tam cấp Mục 2, Chương V 6,625 m2
40 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V 45,7713 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 73,789 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 254,88 m2
43 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 9,012 m2
44 Vệ sinh cửa kính, thay ron Mục 2, Chương V 244,56 m2
45 Cung cấp cửa đi khung nhôm có kính Mục 2, Chương V 37,92 m2
46 Cắt kính trắng dày 5ly Mục 2, Chương V 19,144 m2
47 CCLD ổ khóa tay nắm tròn cửa đi Mục 2, Chương V 3 bộ
48 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 181,56 m2
49 CCLD vách ngăn HPL chịu nước Mục 2, Chương V 68,6664 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại Mục 2, Chương V 11,4 m2
51 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 162,033 m2
52 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục 2, Chương V 162,033 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 252,813 m2
54 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 9,8877 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 13,572 100m2
56 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 23,8 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 15,4 m2
58 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 14,16 m2
59 Đục nhám mặt bê tông Mục 2, Chương V 18,48 m2
60 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 5,6 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 7,14 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 4,62 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 39,2 m2
64 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) Mục 2, Chương V 5,6 m2
65 Lát đá bậc tam cấp Mục 2, Chương V 12,88 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,6 m2
67 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,16 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 14,16 m2
69 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 Mục 2, Chương V 1 cái
70 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
71 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 6 hộp
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 6 cái
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 130 hộp
75 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 42 hộp
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 42 bộ
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 20 bộ
78 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 42 bộ
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 24 cái
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 18 cái
81 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 42 cái
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 102 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) Mục 2, Chương V 820 m
85 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) Mục 2, Chương V 250 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) Mục 2, Chương V 1.800 m
87 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 1.300 m
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 260 hộp
89 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 3 cọc
90 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm Mục 2, Chương V 15 m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 1,8 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
94 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 36 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 12 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 126 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 108 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 1,4 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,72 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 1,55 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,72 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 96 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Mục 2, Chương V 72 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Mục 2, Chương V 54 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 18 cái
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 30 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
114 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 6 bộ
115 Lắp đặt chậu xí bệt nhỏ Mục 2, Chương V 48 bộ
116 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 18 cái
117 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 18 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 2,1 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 60 cái
120 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 30 cái
121 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 t.bộ
C HẠNG MỤC 3: KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤC VỤ (2 TẦNG)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 91,935 m2
2 Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 214,501 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 411,6318 m2
4 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 960,4742 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 40,632 m2
6 Vệ sinh bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 94,808 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 256,8473 m2
8 Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 599,3097 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 0,441 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Mục 2, Chương V 0,441 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 20,63 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 60,2 m2
13 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 20,63 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,41 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 91,7328 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục 2, Chương V 414,1278 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 301,8894 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 305,776 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.376,434 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) Mục 2, Chương V 20,63 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 (250x400) Mục 2, Chương V 60,2 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 67,279 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 176,28 m2
24 Vệ sinh cửa đi khung sắt, thay ron kính Mục 2, Chương V 173,76 m2
25 Vệ sinh đánh bóng đá mài Mục 2, Chương V 27,5165 m2
26 Vệ sinh gạch ốp tường mặt ngoài Mục 2, Chương V 26,085 m2
27 Đóng trần thạch cao chống ẩm Mục 2, Chương V 21,16 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 487,118 m2
29 CCLD cửa đi khung nhôm kính Mục 2, Chương V 9,24 m2
30 CCLD cửa sổ khung nhôm kính Mục 2, Chương V 2,52 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Mục 2, Chương V 77,82 m2
32 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 77,82 m2
33 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục 2, Chương V 77,82 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 77,82 m2
35 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 6,927 100m2
36 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,018 100m2
37 Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 300x400 Mục 2, Chương V 1 cái
38 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
39 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 72 hộp
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 34 hộp
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 30 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 9 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 19 bộ
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 13 cái
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 5 cái
47 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 43 cái
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 57 cái
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) Mục 2, Chương V 365 m
51 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) Mục 2, Chương V 260 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) Mục 2, Chương V 850 m
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 750 m
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 180 hộp
55 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 3 cọc
56 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm Mục 2, Chương V 15 m
57 Tháo dỡ hệ thống ống nước Mục 2, Chương V 1 t.bộ
58 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 5 bộ
59 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 1 bộ
60 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 4 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,65 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
64 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 2 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 11 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 18 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 4 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 11 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 2 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 11 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,35 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,16 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 5 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 4 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 2 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 2 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 2 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
84 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 5 bộ
85 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
86 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 1 bộ
87 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 t.bộ
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 1,628 100m
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, Chương V 44 cái
90 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 22 cái
D HẠNG MỤC 4: KHỐI HÀNH LANG CẦU NỐI
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 249,3657 m2
2 Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 581,852 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 83,9615 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Mục 2, Chương V 333,33 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 839,615 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 187,7 m2
7 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 187,7 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 187,7 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04mm (250x250) Mục 2, Chương V 184,8 m2
10 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) Mục 2, Chương V 2,9 m2
11 Lát đá bậc tam cấp Mục 2, Chương V 9,62 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 21,886 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 21,886 m2
14 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 6,927 100m2
15 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,018 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,55 100m
E HẠNG MỤC 5: NHÀ XE
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 58,7187 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 58,719 m2
F HẠNG MỤC 6: TỔNG THỂ
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục 2, Chương V 100 m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mục 2, Chương V 0,092 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 5 m3
4 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) Mục 2, Chương V 100 m2
5 Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ Mục 2, Chương V 9,2 m3
6 Trồng cỏ lá gừng Mục 2, Chương V 1,15 100m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 6 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 2,4 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 84 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 80 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 80 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 164 m2
G HẠNG MỤC 7: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 158,208 m2
2 Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 369,152 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 158,208 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 527,36 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 429,4838 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 429,484 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 11,055 m2
8 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 25,795 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 11,427 m2
10 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà bằng thủ công Mục 2, Chương V 26,663 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 12,984 m2
12 Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 30,296 m2
13 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục 2, Chương V 15,68 m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 27,44 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 11,055 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục 2, Chương V 11,427 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 12,984 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 36,85 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 51,074 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 9,03 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 9,03 m2
H HẠNG MỤC 8: CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Mục 2, Chương V 1,9 100m
2 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục 2, Chương V 1,65 100m
3 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục 2, Chương V 3 cái
4 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục 2, Chương V 1 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 9 bộ
6 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Mục 2, Chương V 22 cái
7 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 12 cái
8 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 2 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục 2, Chương V 2 bể
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 2, Chương V 1 bể
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,3166 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,324 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,0864 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0142 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,5184 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,212 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,81 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->