Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện theo kế hoạch vốn 3 năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 22:07:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,523,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI MẪU GIÁO KHU A | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 2,25 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục 2, Chương V | 77,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 184,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 52,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 250,8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 182,7 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 1.179,5643 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 13 | Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 651,761 | m2 |
| 14 | Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường 50x220 bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 30,3198 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, xịt thủy áp đá ốp chân tường | Mục 2, Chương V | 62,937 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 491,4308 | m2 |
| 17 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1.146,67 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 326,67 | m2 |
| 19 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường trong nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 785,575 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 67,7214 | m2 |
| 21 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 158,025 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 437,8163 | m2 |
| 23 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1.021,566 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 279,8013 | m2 |
| 25 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 68,7713 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 88,027 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 249,12 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Mục 2, Chương V | 2,988 | m3 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mục 2, Chương V | 326,67 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 491,4308 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 605,537 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.638,1 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.807,38 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm (600x600) | Mục 2, Chương V | 1.179,56 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) | Mục 2, Chương V | 182,7 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 (300x600) | Mục 2, Chương V | 310,56 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 23 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 45,7713 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 88,026 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 249,12 | m2 |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 9,012 | m2 |
| 42 | Vệ sinh cửa kính, thay ron | Mục 2, Chương V | 244,56 | m2 |
| 43 | Cung cấp cửa đi khung nhôm có kính | Mục 2, Chương V | 29,52 | m2 |
| 44 | Cắt kính trắng dày 5ly + roon chèn kính | Mục 2, Chương V | 19,144 | m2 |
| 45 | CCLD ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 181,56 | m2 |
| 47 | CCLD vách ngăn HPL chịu nước | Mục 2, Chương V | 68,6664 | m2 |
| 48 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục 2, Chương V | 18,24 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 369,706 | m2 |
| 50 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục 2, Chương V | 278,926 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 369,706 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 10,3293 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 18,486 | 100m2 |
| 54 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 135 | hộp |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 42 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 42 | bộ |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 25 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 42 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 42 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 107 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) | Mục 2, Chương V | 820 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 250 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 1.900 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 1.400 | m |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 280 | hộp |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 2, Chương V | 3 | cọc |
| 74 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 1,8 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 78 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 36 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 126 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 1,4 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,72 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 1,55 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,72 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 96 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Mục 2, Chương V | 72 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Mục 2, Chương V | 54 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt nhỏ | Mục 2, Chương V | 48 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 2,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 105 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI MẪU GIÁO KHU B | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 2,25 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục 2, Chương V | 77,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 184,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 52,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 250,8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 182,7 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 1.141,4043 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 13 | Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 646,971 | m2 |
| 14 | Vệ sinh, đánh bóng gạch ốp tường 50x220 | Mục 2, Chương V | 37,0164 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, xịt thủy áp đá ốp chân tường | Mục 2, Chương V | 63,18 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 438,627 | m2 |
| 17 | Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1.023,463 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 218,6278 | m2 |
| 19 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường trong nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 510,132 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 57,8477 | m2 |
| 21 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 134,9787 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 397,4689 | m2 |
| 23 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 927,4277 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 43,8783 | m2 |
| 25 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt trên lam, lan can bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 102,382 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 162,0333 | m2 |
| 27 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 52,3963 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 73,7902 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 254,88 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Mục 2, Chương V | 2,988 | m3 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mục 2, Chương V | 218,6277 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 444,3555 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 553,6632 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.481,185 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.574,303 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm (600x600) | Mục 2, Chương V | 1.137,684 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) | Mục 2, Chương V | 181,56 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 (300x600) | Mục 2, Chương V | 316,32 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 6,625 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 45,7713 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 73,789 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 254,88 | m2 |
| 43 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 9,012 | m2 |
| 44 | Vệ sinh cửa kính, thay ron | Mục 2, Chương V | 244,56 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa đi khung nhôm có kính | Mục 2, Chương V | 37,92 | m2 |
| 46 | Cắt kính trắng dày 5ly | Mục 2, Chương V | 19,144 | m2 |
| 47 | CCLD ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 48 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 181,56 | m2 |
| 49 | CCLD vách ngăn HPL chịu nước | Mục 2, Chương V | 68,6664 | m2 |
| 50 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục 2, Chương V | 11,4 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 162,033 | m2 |
| 52 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục 2, Chương V | 162,033 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 252,813 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 9,8877 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 13,572 | 100m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 23,8 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 15,4 | m2 |
| 58 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 14,16 | m2 |
| 59 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 18,48 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 5,6 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 7,14 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 4,62 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 39,2 | m2 |
| 64 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) | Mục 2, Chương V | 5,6 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 12,88 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 5,6 | m2 |
| 67 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,16 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 14,16 | m2 |
| 69 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 6 | hộp |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 130 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 42 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 42 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 42 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 42 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 102 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) | Mục 2, Chương V | 820 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 250 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 1.800 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 1.300 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 260 | hộp |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 2, Chương V | 3 | cọc |
| 90 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 1,8 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 94 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 126 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 108 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 1,4 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,72 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 1,55 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,72 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 96 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Mục 2, Chương V | 72 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Mục 2, Chương V | 54 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt nhỏ | Mục 2, Chương V | 48 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 2,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 121 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤC VỤ (2 TẦNG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 91,935 | m2 |
| 2 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 214,501 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 411,6318 | m2 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 960,4742 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 40,632 | m2 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt trên cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 94,808 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 256,8473 | m2 |
| 8 | Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 599,3097 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 0,441 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Mục 2, Chương V | 0,441 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 20,63 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 60,2 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 20,63 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,41 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 91,7328 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mục 2, Chương V | 414,1278 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 301,8894 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 305,776 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.376,434 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (300x300) | Mục 2, Chương V | 20,63 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 (250x400) | Mục 2, Chương V | 60,2 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 67,279 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 176,28 | m2 |
| 24 | Vệ sinh cửa đi khung sắt, thay ron kính | Mục 2, Chương V | 173,76 | m2 |
| 25 | Vệ sinh đánh bóng đá mài | Mục 2, Chương V | 27,5165 | m2 |
| 26 | Vệ sinh gạch ốp tường mặt ngoài | Mục 2, Chương V | 26,085 | m2 |
| 27 | Đóng trần thạch cao chống ẩm | Mục 2, Chương V | 21,16 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 487,118 | m2 |
| 29 | CCLD cửa đi khung nhôm kính | Mục 2, Chương V | 9,24 | m2 |
| 30 | CCLD cửa sổ khung nhôm kính | Mục 2, Chương V | 2,52 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 77,82 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 77,82 | m2 |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục 2, Chương V | 77,82 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 77,82 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 6,927 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 7,018 | 100m2 |
| 37 | Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 300x400 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 72 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 34 | hộp |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 19 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 43 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 57 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 (3x4,0mm2) | Mục 2, Chương V | 365 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 (3x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 260 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 (2x2,5mm2) | Mục 2, Chương V | 850 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 750 | m |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 180 | hộp |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 2, Chương V | 3 | cọc |
| 56 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 57 | Tháo dỡ hệ thống ống nước | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 58 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 59 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,65 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,35 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,16 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 85 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 1,628 | 100m |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, Chương V | 44 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: KHỐI HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 249,3657 | m2 |
| 2 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 581,852 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 83,9615 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Mục 2, Chương V | 333,33 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 839,615 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 187,7 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 187,7 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 187,7 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04mm (250x250) | Mục 2, Chương V | 184,8 | m2 |
| 10 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) | Mục 2, Chương V | 2,9 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 9,62 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 21,886 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 21,886 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 6,927 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 7,018 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,55 | 100m |
| E | HẠNG MỤC 5: NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 58,7187 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 58,719 | m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: TỔNG THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục 2, Chương V | 100 | m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 5 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm (400x400) | Mục 2, Chương V | 100 | m2 |
| 5 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Mục 2, Chương V | 9,2 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Mục 2, Chương V | 1,15 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 6 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 2,4 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 84 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 80 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 80 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 164 | m2 |
| G | HẠNG MỤC 7: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 158,208 | m2 |
| 2 | Vệ sinh, chà nhám bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 369,152 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 158,208 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 527,36 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 429,4838 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 429,484 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 11,055 | m2 |
| 8 | Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 25,795 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 11,427 | m2 |
| 10 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 26,663 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 12,984 | m2 |
| 12 | Vệ sinh bề mặt trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 30,296 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục 2, Chương V | 15,68 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 27,44 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục 2, Chương V | 11,055 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mục 2, Chương V | 11,427 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 12,984 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 36,85 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 51,074 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 9,03 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 9,03 | m2 |
| H | HẠNG MỤC 8: CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Mục 2, Chương V | 1,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mục 2, Chương V | 1,65 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mục 2, Chương V | 2 | bể |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục 2, Chương V | 1 | bể |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,3166 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,324 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,0864 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0142 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,5184 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,212 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,81 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi