Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tràng An huyện Bình Lục |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:39:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,539,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học và các phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,7992 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 219,9806 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 205,2878 | 100m |
| 4 | Gỗ nhóm 8 dày 3cm làm cừ chắn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6431 | m3 |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 32,4147 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,1024 | 100m3 |
| 7 | Mua cát đen Sông Hồng sạch đệm xử lý nền móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 744,4928 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,054 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2601 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 69,6339 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,003 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2388 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,6711 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,0142 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30,3199 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,686 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,3307 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4203 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,117 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5759 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,8732 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,1259 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,1259 | 100m3/1km |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,1453 | 100m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,52 | m2 |
| 27 | Ốp đá rối chân móng - Tiết diện đá rối ≤ 0,036m2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,52 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 118,08 | m |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,9544 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,9544 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,552 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30,558 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,6554 | 100m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 365,536 | m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 63,2478 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,0678 | 100m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 606,78 | m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,2629 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,335 | 100m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 33,5004 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1911 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1838 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,304 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8072 | 100m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 80,7156 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1771 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1771 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9153 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,3259 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5317 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5317 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3414 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3414 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,0197 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,0197 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1303 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1303 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4145 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4145 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,6531 | tấn |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,8912 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,8912 | tấn |
| 63 | Bu lông đk 14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 106 | cái |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 144,9264 | 1m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,9364 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,637 | m3 |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,88 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,5103 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,1123 | m3 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 388,97 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 388,97 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,6132 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 175,5231 | m2 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9059 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7054 | m3 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0238 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1924 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0096 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1115 | tấn |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,6475 | m2 |
| 81 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,2375 | m2 |
| 82 | Mua lan can Inox gia công theo thiết kế | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 430,1 | kg |
| 83 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4301 | tấn |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25,65 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 226,114 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 402,9 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 755,4415 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.394,77 | m2 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,9457 | m3 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 455,2829 | m2 |
| 91 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8125 | m3 |
| 92 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 23,8082 | m2 |
| 93 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 37,68 | m |
| 94 | Trụ lan can 120x120 bằng gỗ nhóm III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 95 | Mua Inox hộp 30x30x2 làm lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 133,3 | kg |
| 96 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1333 | tấn |
| 97 | Lan can tay vịn cầu thang gỗ nhómIII 120x80 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,9 | m |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,81 | m2 |
| 99 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,1304 | 100m2 |
| 100 | Tôn úp lóc khổ 400 dày 0,45mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 56,7 | md |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 62,2944 | m2 |
| 102 | Thang khỉ lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,23 | kg |
| 103 | Lắp tôn cửa thang lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,648 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,09 | 100m |
| 106 | Rọ chắn rác + cút nhựa đk 76 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26,5988 | m3 |
| 108 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,8663 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,81 | m3 |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,172 | m3 |
| 111 | Xây bồn hoa, tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,2438 | m3 |
| 112 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,4094 | m3 |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,995 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2118 | 100m2 |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 96 | cái |
| 116 | Mua sẵn ống cống D300 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | m |
| 117 | Mua sẵn đế cống D300 đúc sẵn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 119 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 99,452 | m2 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 106,184 | m2 |
| 121 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34,515 | m2 |
| 122 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 76,7 | m |
| 123 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2337 | tấn |
| 124 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,096 | m2 |
| 125 | Cửa đi pa nô kính gỗ trò | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 32,4675 | m2 |
| 126 | Cửa sổ kính gỗ trò | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 73,1489 | m2 |
| 127 | Khuôn cửa đơn gỗ trò | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 374,1 | md |
| 128 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 374,1 | m |
| 129 | Nẹp khuôn cửa (nẹp phẳng) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 258,6 | m |
| 130 | Nẹp khuôn cửa (nẹp góc) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 258,6 | md |
| 131 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 105,6164 | m2 |
| 132 | Bộ khóa cửa Minh Khai | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 133 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 67,8294 | m2 |
| 134 | Sen hoa sắt 14*14 cả sơn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.408,6 | kg |
| 135 | Vách kính khung nhôm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,865 | M2 |
| 136 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,865 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,02 | 100m2 |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | bộ |
| 140 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26 | cái |
| 144 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24 | cái |
| 145 | Lắp đặt quạt treo tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 146 | Đế âm tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 76 | cái |
| 147 | Hộp đấu dây và cầu đấu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 880 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 770 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 340 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 220 | m |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha 35A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 160 | Tủ điện sơn tĩnh điện 200x350x150 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 161 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,5 | m3 |
| 162 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,5 | m3 |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 58 | m |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 70 | m |
| 165 | Gia công, đóng cọc chống sét | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cọc |
| 166 | Thép cọc tiếp địa L63*63*6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 100,45 | kg |
| 167 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 169 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 170 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 - 3kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | bình |
| 171 | Tủ để bình chữa cháy 40x60*22cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| B | Cổng, tường rào, nhà để xe, rãnh thoát nước, sân BT, bồn hoa. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 80%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1878 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (tính 20%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,6948 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,1856 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0333 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,9346 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4792 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0813 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0581 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,8249 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1149 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,273 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,5085 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,9602 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2376 | 100m2 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,9657 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,6462 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,588 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,8343 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2746 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,431 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0374 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2972 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0514 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3806 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2534 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,48 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 38,128 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 33,728 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26,895 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 67,8 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,88 | m |
| 32 | Trát vẩy vôi gai mặt trước cổng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,02 | m2 |
| 33 | Dán ngói máy trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 23,646 | m2 |
| 34 | Ngói bò úp nóc mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 74,3182 | viên |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 52,17 | m2 |
| 36 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt vuông 16x16 mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 522,61 | kg |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,078 | m2 |
| 38 | Bộ goong cổng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | bộ |
| 39 | Bộ bánh xe đỡ cổng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 40 | Công dèn đầu mũi giáo bằng thép 16x16 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 48 | kg |
| 41 | Làm biển Trưởng THCS xã Tràng An bằng chữ hộp alu milium | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,728 | m2 |
| 42 | Bộ khoá cổng: | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,7498 | 100m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,7449 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7291 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,7838 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5842 | 100m2 |
| 48 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 74,0181 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 23,1343 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,495 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8179 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2853 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,5563 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,2837 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 33,8527 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 31,8901 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.136,1178 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 262,98 | m2 |
| 59 | Quét vôi 3 nước trắng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.399,0978 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.161,42 | m |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 44,3636 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,7879 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7681 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0222 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,5559 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,246 | 100m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,6673 | m3 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,3589 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3843 | 100m2 |
| 70 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3395 | tấn |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 135 | cái |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36,63 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 183,39 | m2 |
| 74 | Mua sẵn ống cống D400 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | m |
| 75 | Mua sẵn đế cống D400 đúc sẵn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21 | cái |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 78 | Dải linon nền sân chống mất nước XM | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2.541,6 | m2 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 254,16 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0166 | 100m2 |
| 81 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,255 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,255 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,6449 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 118,2384 | m2 |
| 85 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ - Tiết diện gạch 60x240mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 77,1834 | m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34,44 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,48 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,64 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,2295 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7052 | 100m2 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3627 | 100m3 |
| 93 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36,27 | m3 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 362,7 | m2 |
| 95 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,304 | tấn |
| 96 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,4979 | tấn |
| 97 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,304 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,4979 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 219,9041 | 1m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,4346 | 100m2 |
| 101 | Tấm tôn úp góc rộng khổ 400 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 117 | m |
| 102 | Máng tôn thoát nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 117 | md |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,299 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26 | cái |
| 105 | Đai giữ ống | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi