Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201120905-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tràng An huyện Bình Lục
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201119127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 15:39:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,539,228,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học và các phòng chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,7992 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 219,9806 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 205,2878 100m
4 Gỗ nhóm 8 dày 3cm làm cừ chắn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6431 m3
5 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 32,4147 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,1024 100m3
7 Mua cát đen Sông Hồng sạch đệm xử lý nền móng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 744,4928 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 19,054 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2601 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 69,6339 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,003 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,2388 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,6711 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,0142 tấn
15 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 30,3199 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,686 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,3307 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4203 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,117 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5759 tấn
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,8732 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,1259 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,1259 100m3/1km
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,1453 100m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,52 m2
27 Ốp đá rối chân móng - Tiết diện đá rối ≤ 0,036m2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,52 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 118,08 m
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,9544 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,9544 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,552 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 30,558 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,6554 100m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 365,536 m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 63,2478 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,0678 100m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 606,78 m2
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,2629 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,335 100m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 33,5004 m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1911 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1838 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,304 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8072 100m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 80,7156 m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1771 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1771 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,9153 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,3259 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5317 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5317 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3414 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3414 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,0197 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,0197 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1303 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1303 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4145 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4145 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,6531 tấn
61 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,8912 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,8912 tấn
63 Bu lông đk 14 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 106 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 144,9264 1m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 41,9364 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 43,637 m3
67 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,88 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,5103 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,1123 m3
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 388,97 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 388,97 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,6132 m3
73 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 175,5231 m2
74 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,9059 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7054 m3
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,0238 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1924 100m2
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0096 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1115 tấn
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 59,6475 m2
81 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 19,2375 m2
82 Mua lan can Inox gia công theo thiết kế Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 430,1 kg
83 Gia công lan can Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4301 tấn
84 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25,65 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 226,114 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 402,9 m
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 755,4415 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.394,77 m2
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22,9457 m3
90 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 455,2829 m2
91 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8125 m3
92 Láng granitô cầu thang Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 23,8082 m2
93 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 37,68 m
94 Trụ lan can 120x120 bằng gỗ nhóm III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 m
95 Mua Inox hộp 30x30x2 làm lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 133,3 kg
96 Gia công lan can Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1333 tấn
97 Lan can tay vịn cầu thang gỗ nhómIII 120x80 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,9 m
98 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9,81 m2
99 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,1304 100m2
100 Tôn úp lóc khổ 400 dày 0,45mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 56,7 md
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 62,2944 m2
102 Thang khỉ lên mái Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22,23 kg
103 Lắp tôn cửa thang lên mái Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,648 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,09 100m
106 Rọ chắn rác + cút nhựa đk 76 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8 cái
107 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 26,5988 m3
108 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,8663 m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,81 m3
110 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,172 m3
111 Xây bồn hoa, tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,2438 m3
112 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,4094 m3
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,995 m3
114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2118 100m2
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 96 cái
116 Mua sẵn ống cống D300 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5 m
117 Mua sẵn đế cống D300 đúc sẵn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
119 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 99,452 m2
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 106,184 m2
121 Láng granitô cầu thang Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 34,515 m2
122 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 76,7 m
123 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2337 tấn
124 Ốp gạch thẻ tường bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,096 m2
125 Cửa đi pa nô kính gỗ trò Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 32,4675 m2
126 Cửa sổ kính gỗ trò Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 73,1489 m2
127 Khuôn cửa đơn gỗ trò Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 374,1 md
128 Lắp dựng khuôn cửa đơn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 374,1 m
129 Nẹp khuôn cửa (nẹp phẳng) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 258,6 m
130 Nẹp khuôn cửa (nẹp góc) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 258,6 md
131 Lắp dựng cửa vào khuôn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 105,6164 m2
132 Bộ khóa cửa Minh Khai Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13 bộ
133 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 67,8294 m2
134 Sen hoa sắt 14*14 cả sơn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.408,6 kg
135 Vách kính khung nhôm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,865 M2
136 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,865 m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,02 100m2
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 36 bộ
139 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9 bộ
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8 cái
141 Lắp đặt công tắc 3 hạt Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12 cái
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 cái
143 Lắp đặt ô cắm đôi Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 26 cái
144 Lắp đặt quạt trần Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24 cái
145 Lắp đặt quạt treo tường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
146 Đế âm tường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 76 cái
147 Hộp đấu dây và cầu đấu Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 100 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 100 m
150 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 880 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 770 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 340 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 220 m
154 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
157 Lắp đặt các automat 1 pha 35A Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
159 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 Ampe Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 bộ
160 Tủ điện sơn tĩnh điện 200x350x150 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 cái
161 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,5 m3
162 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,5 m3
163 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 58 m
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 70 m
165 Gia công, đóng cọc chống sét Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cọc
166 Thép cọc tiếp địa L63*63*6 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 100,45 kg
167 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cái
168 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cái
169 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 bộ
170 Bình chữa cháy CO2 - MT3 - 3kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8 bình
171 Tủ để bình chữa cháy 40x60*22cm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
B Cổng, tường rào, nhà để xe, rãnh thoát nước, sân BT, bồn hoa.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 80%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1878 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (tính 20%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,6948 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,1856 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0333 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,9346 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4792 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0813 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0581 100m2
9 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,8249 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1149 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,273 tấn
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,5085 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,9602 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2376 100m2
15 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,9657 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,6462 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,588 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,8343 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2746 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,431 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0374 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2972 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0514 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3806 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2534 tấn
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,48 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 38,128 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 33,728 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 26,895 m2
30 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 67,8 m
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,88 m
32 Trát vẩy vôi gai mặt trước cổng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,02 m2
33 Dán ngói máy trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 23,646 m2
34 Ngói bò úp nóc mái Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 74,3182 viên
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 52,17 m2
36 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt vuông 16x16 mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 522,61 kg
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15,078 m2
38 Bộ goong cổng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12 bộ
39 Bộ bánh xe đỡ cổng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 bộ
40 Công dèn đầu mũi giáo bằng thép 16x16 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 48 kg
41 Làm biển Trưởng THCS xã Tràng An bằng chữ hộp alu milium Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,728 m2
42 Bộ khoá cổng: Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3 bộ
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,7498 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 43,7449 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7291 100m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22,7838 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5842 100m2
48 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 74,0181 m3
49 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 23,1343 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13,495 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8179 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2853 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,5563 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 43,2837 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 33,8527 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 31,8901 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.136,1178 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 262,98 m2
59 Quét vôi 3 nước trắng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.399,0978 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.161,42 m
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 44,3636 m3
62 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,7879 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7681 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0222 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,5559 m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,246 100m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,6673 m3
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,3589 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3843 100m2
70 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3395 tấn
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 135 cái
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 36,63 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 183,39 m2
74 Mua sẵn ống cống D400 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 m
75 Mua sẵn đế cống D400 đúc sẵn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 21 cái
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cái
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14 cái
78 Dải linon nền sân chống mất nước XM Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2.541,6 m2
79 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 254,16 m3
80 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,0166 100m2
81 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,255 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,255 m3
83 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,6449 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 118,2384 m2
85 Ốp tường bồn hoa gạch thẻ - Tiết diện gạch 60x240mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 77,1834 m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 34,44 m3
87 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,48 m3
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,1 m3
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,64 100m2
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,2295 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7052 100m2
92 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3627 100m3
93 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 36,27 m3
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 362,7 m2
95 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,304 tấn
96 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,4979 tấn
97 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,304 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,4979 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 219,9041 1m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,4346 100m2
101 Tấm tôn úp góc rộng khổ 400 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 117 m
102 Máng tôn thoát nước Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 117 md
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,299 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 26 cái
105 Đai giữ ống Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 39 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->