Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hải An, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM và ngân sách xã đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 21:45:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,562,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào mương bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 108,2275 | m3 |
| 2 | Đào mương bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 20,5632 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 119,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 119,67 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | E-HSMT Chương V | 2,1646 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | E-HSMT Chương V | 131,92 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT Chương V | 34,5648 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp (tận dụng 90% đất đào) | E-HSMT Chương V | 738,6264 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 7,3863 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 7,3863 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 7,3863 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 606,67 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công, 180m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 606,67 | m3 |
| 14 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 1.748,1 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 174,81 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mương | E-HSMT Chương V | 56,8195 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đáy mương, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 349,62 | m3 |
| 18 | Bê tông thành đá 1x2 mác 200 | E-HSMT Chương V | 522,79 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 89,6 | m2 |
| 20 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 11,47 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thanh chống | E-HSMT Chương V | 1,6107 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan | E-HSMT Chương V | 1,4058 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thanh chống | E-HSMT Chương V | 364 | cái |
| 24 | Vận chuyển cát bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 91,2384 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát bằng thủ công, 180m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 91,2384 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 125,424 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm bằng thủ công, 180m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 125,424 | m3 |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 44,7552 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 180m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 44,7552 | tấn |
| 30 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 10,8 | m2 |
| 31 | Bêtông lót móng, chân khay, đá 4x6 mác 100 | E-HSMT Chương V | 4,12 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống | E-HSMT Chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,82 | m3 |
| 34 | Ván khuôn mương | E-HSMT Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 35 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 5,76 | m3 |
| 36 | ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,81 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0217 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0443 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,32 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0442 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,1171 | tấn |
| 44 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 45 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 37,14 | m2 |
| 46 | Bêtông lót móng, chân khay, đá 4x6 mác 100 | E-HSMT Chương V | 7,2 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống | E-HSMT Chương V | 0,1332 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 6,21 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thành cống, cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,7335 | 100m2 |
| 50 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 9 | m3 |
| 51 | ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 52 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,04 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0548 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0665 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,615 | m3 |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,1779 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0285 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,2525 | tấn |
| 59 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 15 | cái |
| 60 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 12,38 | m2 |
| 61 | Bêtông lót móng, chân khay, đá 4x6 mác 100 | E-HSMT Chương V | 2,4 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống | E-HSMT Chương V | 0,0444 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 2,75 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thành cống, cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,2445 | 100m2 |
| 65 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 3,41 | m3 |
| 66 | ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 67 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,81 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,022 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0665 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,37 | m3 |
| 71 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0423 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,2969 | tấn |
| 74 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 75 | Đào mương bằng thủ công, đất cấp I (5%KL) | E-HSMT Chương V | 453,4735 | m3 |
| 76 | Đào mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (95%KL) | E-HSMT Chương V | 86,16 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 46,0653 | 100m3 |
| 78 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | E-HSMT Chương V | 222,257 | m3 |
| 79 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT Chương V | 42,2288 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đào không tận dụng bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 2.300,6 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đào không tận dụng bằng thủ công, 150m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 2.300,6 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SM100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 264,8 | m3 |
| 83 | Ván khuôn mương | E-HSMT Chương V | 86,06 | 100m2 |
| 84 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 529,616 | m3 |
| 85 | Bê tông thành kênh đá 1x2,mác 200 | E-HSMT Chương V | 794,4 | m3 |
| 86 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 132 | m2 |
| 87 | Bê tông thanh chống, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 17,388 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thanh chống | E-HSMT Chương V | 2,5668 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 2,0706 | tấn |
| 90 | Lắp thanh chống | E-HSMT Chương V | 552 | cái |
| 91 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 92,928 | m3 |
| 92 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 200m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 92,928 | m3 |
| 93 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 139,36 | m3 |
| 94 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 139,36 | m3 |
| 95 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 200m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 49,728 | tấn |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 200m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 49,728 | tấn |
| 97 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 54 | m2 |
| 98 | Bêtông lót móng, chân khay, đá 4x6 mác 100 | E-HSMT Chương V | 20,6 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống | E-HSMT Chương V | 0,464 | 100m2 |
| 100 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 4,1 | m3 |
| 101 | Ván khuôn mương | E-HSMT Chương V | 1,56 | 100m2 |
| 102 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 28,8 | m3 |
| 103 | ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 104 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,05 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,1087 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,2216 | tấn |
| 107 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,6 | m3 |
| 108 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,584 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,2209 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,5857 | tấn |
| 111 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 30 | cái |
| 112 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 12,38 | m2 |
| 113 | Bêtông lót móng, chân khay, đá 4x6 mác 100 | E-HSMT Chương V | 2,4 | m3 |
| 114 | Ván khuôn cho bê tông móng, chân khay, sân cống | E-HSMT Chương V | 0,0444 | 100m2 |
| 115 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 2,75 | m3 |
| 116 | Ván khuôn thành cống, cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,2445 | 100m2 |
| 117 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 3,41 | m3 |
| 118 | ván khuôn mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 119 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,81 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,022 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0665 | tấn |
| 122 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,37 | m3 |
| 123 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0423 | tấn |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,2969 | tấn |
| 126 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 127 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 24,275 | m2 |
| 128 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,7815 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT Chương V | 0,0724 | 100m2 |
| 130 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 5,13 | m3 |
| 131 | Ván khuôn thành cống, cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,4685 | 100m2 |
| 132 | Bê tông thành cống, cửa cống đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 3,41 | m3 |
| 133 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT Chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 134 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,76 | m3 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,0589 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,0222 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT Chương V | 1,37 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0818 | tấn |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,0397 | tấn |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT Chương V | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi