Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 18:04:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,994,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đổ bê tông mặt tràn, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 174,39 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đáy tràn + sân phủ + chân khay + bể tiêu nămg + móng, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 848,48 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông trụ pin + vát góc trụ pin, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 123,42 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 28,03 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 22,2 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 171,12 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 116,81 | m3 |
| 8 | Đá dăm làm tầng lọc | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 69,17 | m3 |
| 9 | Làm tầng lọc bằng cát | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 69,17 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình đất cấp II | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 10,7 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 10,7 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 10,7 | 100m3 |
| 13 | Đào cuội sỏi đất cấp IV | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 96,08 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đất cấp IV | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 72,7 | 100m3 |
| 15 | San đá bãi thải | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 72,7 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đầm K95 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 2.001 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 200,1 | 10m3/1km |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,97 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 10,665 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 2,99 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 18,26 | 100m3 |
| 22 | Phá bờ quai đất cấp III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 18,26 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 18,26 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 8,26 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt tràn + gờ chắn | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 4,025 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đáy tràn + sân phủ + chân khay + bể tiêu năng + móng. | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 7,571 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, trụ pin. | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 14,398 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 8,457 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 12,565 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 7,053 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 47,103 | tấn |
| 32 | Thi công khớp nối SiKa | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 151 | m |
| 33 | Tát nước thi công | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 10 | ca |
| 34 | Ống cống dẫn dòng O1000 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 20 | cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,625 | 100m |
| 37 | Gia công lan can mạ kẽm O80 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 2,602 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 46,3 | m2 |
| 39 | Bu lông | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 80 | cái |
| 40 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 52 | cái |
| 41 | Đổ bê mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 116,49 | m3 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,891 | 100m3 |
| 43 | Rải vải bạt xác rắn chống mất nước và tạo phẳng | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 5,567 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,8 | 100m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 282,87 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 33,93 | m3 |
| 47 | Xúc bê tông + gạch lên phương tiện vận chuyển | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,168 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp IV | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,168 | 100m3 |
| 49 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,168 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi