Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Chính |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:56:00 đến ngày 2020-11-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,413,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 39,7712 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 714,36 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 142,872 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1.000,104 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1.075,59 | m3 |
| 6 | Mua ống nhựa PVC D42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 952,48 | m |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,3215 | 100m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 428,616 | m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng kè | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4,7624 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4,3028 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 71,436 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 23,6404 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2,583 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3.313,1101 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 17,859 | 100m3 |
| 16 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 142,872 | 100m |
| 17 | Phên nứa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4.048,04 | m |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,631 | tấn |
| 19 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 30 | ca |
| 20 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 17,859 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly trung bình 2km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 39,7712 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi