Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:33:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,143,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 2.229,1771 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, chương V | 306,7506 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, chương V | 9,1942 | 100 m2 |
| 4 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Mục 2, chương V | 201,6569 | 1 m2 |
| 5 | Vệ sinh sạch seno mái | Mục 2, chương V | 64,1 | m2 |
| 6 | Đánh gỉ, sơn lại console mái bộ kép | Mục 2, chương V | 29 | bộ |
| 7 | Phá dỡ khung mái sảnh | Mục 2, chương V | 102,24 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Polycarbonat | Mục 2, chương V | 51,12 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền đá bề mặt tam cấp | Mục 2, chương V | 20,275 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lan can sắt | Mục 2, chương V | 59,488 | m2 |
| 11 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục 2, chương V | 142,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch phòng ngủ, phòng hội trường, phòng ăn, sảnh tầng 2 | Mục 2, chương V | 748,6458 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch phòng vệ sinh | Mục 2, chương V | 87,6685 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, chương V | 311,256 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ cửa | Mục 2, chương V | 231,6356 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục 2, chương V | 66,6 | m |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục 2, chương V | 91,6 | m |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống chiếu sáng tầng 1, 2 quạt treo tường tầng 1, hệ thống điện tầng 2 (nhân công bậc 3.5/7) | Mục 2, chương V | 10 | công |
| B | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, chương V | 21 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, chương V | 25 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, chương V | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, chương V | 85 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước phòng vệ sinh (nhân công bậc 3.5/7) | Mục 2, chương V | 5 | công |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh | Mục 2, chương V | 25,704 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao, trần thả, phòng ngủ tầng 1, 2 | Mục 2, chương V | 443,8828 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần gỗ chỗ bị hỏng | Mục 2, chương V | 53,29 | m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục 2, chương V | 85,6282 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, chương V | 85,6282 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, chương V | 85,6282 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T (Vận chuyển đến vị trí cuối xã Cư Yên-H.Lương Sơn) | Mục 2, chương V | 85,6282 | m3 |
| C | Phần Cải tạo xây dựng, làm mới | |||
| 1 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 20,275 | m2 |
| D | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 274,344 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 92,3328 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường 300x600, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 274,344 | m2 |
| 4 | Lát gạch Ceramic Prime 30x30cm chống trơn | Mục 2, chương V | 92,3328 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh vén cao 200mm | Mục 2, chương V | 99,5324 | m2 |
| 6 | Trần thạch cao thả nhà vệ sinh chung | Mục 2, chương V | 50,6957 | m2 |
| 7 | Trần thạch cao hành lang, vệ sinh riêng, phòng ngủ | Mục 2, chương V | 296,299 | m2 |
| 8 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,2858 | m2 |
| 9 | Vách ngăn compact (phụ kiện Inox 304) | Mục 2, chương V | 28,264 | m2 |
| 10 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép , kính dán an toàn dày 6,38 mm (TBG QII/2020 HB). | Mục 2, chương V | 28,08 | m2 |
| 11 | Phụ kiện Euro queen Việt Nam (TBG QII/2020 HB) | Mục 2, chương V | 12 | bộ |
| E | Phân thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Chậu rửa Inax đặt bàn) | Mục 2, chương V | 21 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi chậu Inax) | Mục 2, chương V | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi (Gương Inax) | Mục 2, chương V | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng (Móc giấy vệ sinh Inax) | Mục 2, chương V | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt (Bồn cầu 1 khối inax) | Mục 2, chương V | 17 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ mới | Mục 2, chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | Mục 2, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (Sen treo tường Inax) | Mục 2, chương V | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh (Vòi xịt Inax) | Mục 2, chương V | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Tiểu nam Inax+ Van xả Inax | Mục 2, chương V | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Thoát sàn | Mục 2, chương V | 13 | cái |
| F | Phần điện nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | Mục 2, chương V | 50,2 | m |
| 2 | Lắp đặt ống ghen D20 | Mục 2, chương V | 50,2 | m |
| 3 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần 250x250mm | Mục 2, chương V | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W, D200 | Mục 2, chương V | 25 | bộ |
| G | Phần thoát nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Ống u.PVC D160, PN6 | Mục 2, chương V | 0,045 | 100 m |
| 2 | Ống u.PVC D140, PN6 | Mục 2, chương V | 0,022 | 100 m |
| 3 | Ống u.PVC D110, PN6 | Mục 2, chương V | 0,185 | 100 m |
| 4 | Ống u.PVC D90, PN6 | Mục 2, chương V | 0,32 | 100 m |
| 5 | Ống u.PVC D76, PN6 | Mục 2, chương V | 0,35 | 100 m |
| 6 | Ống u.PVC D60, PN6 | Mục 2, chương V | 0,295 | 100 m |
| 7 | Ống u.PVC D42, PN6 | Mục 2, chương V | 0,108 | 100 m |
| 8 | Tê chếch 45 độ, D90 | Mục 2, chương V | 64 | cái |
| 9 | Tê chếch 45 độ, D110 | Mục 2, chương V | 13 | cái |
| 10 | Cút 90 độ, D90 | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 11 | Măng sông u.PVC D110 | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 12 | Măng sông u.PVC D90 | Mục 2, chương V | 9 | cái |
| 13 | Măng sông u.PVC D75 | Mục 2, chương V | 12 | cái |
| 14 | Măng sông u.PVC D60 | Mục 2, chương V | 12 | cái |
| 15 | Côn thu D90/76 | Mục 2, chương V | 32 | cái |
| 16 | Đai giữ ống D110 | Mục 2, chương V | 25 | cái |
| 17 | Đai giữ ống D90 | Mục 2, chương V | 25 | cái |
| 18 | Đai giữ ống D76 | Mục 2, chương V | 18 | cái |
| H | Phần cấp nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm, PN10 | Mục 2, chương V | 0,04 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm, PN10 | Mục 2, chương V | 0,058 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm, PN10 | Mục 2, chương V | 0,585 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm, PN10 | Mục 2, chương V | 0,942 | 100 m |
| 5 | Tê ppr D20/20 | Mục 2, chương V | 57 | cái |
| 6 | Cút ppr D20 | Mục 2, chương V | 48 | cái |
| 7 | Măng sông ppr D20 | Mục 2, chương V | 25 | cái |
| 8 | Bàn đá granit Lavabo | Mục 2, chương V | 8 | m2 |
| 9 | Khung sắt đỡ bàn đá lavabo | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 10 | Hút bể phốt xe 10 khối | Mục 2, chương V | 3 | chuyển |
| I | Cải tạo khu nhà | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 881,5498 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 1.770,3107 | m2 |
| J | Sê nô | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 64,1 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 64,1 | m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục 2, chương V | 2 | 100 m |
| 4 | Chống thấm cổ ống | Mục 2, chương V | 15 | cái |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước cửa sổ | Mục 2, chương V | 142,84 | m2 |
| 6 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép - sơn vì kèo | Mục 2, chương V | 201,6569 | 1 m2 |
| 7 | Gia công lan can ban công, cầu thang Inox 304 | Mục 2, chương V | 0,5088 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can ban công Inox | Mục 2, chương V | 68,3 | m2 |
| K | Mái tôn | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn | Mục 2, chương V | 9,1942 | 100 m2 |
| 2 | Tôn úp nóc | Mục 2, chương V | 149,495 | md |
| 3 | Gia công xà gồ thép hộp 120x60x2 bổ sung xà gồ | Mục 2, chương V | 0,245 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép bổ sung xà gồ | Mục 2, chương V | 0,245 | tấn |
| L | Mái che sảnh | |||
| 1 | Sản xuất khung mái kèo mới ở sảnh và mái cầu thang ngoài sắt hộp 80x160x5 | Mục 2, chương V | 1,0456 | tấn |
| 2 | Sản xuất khung mái kèo mới ở sản sắt hộp 50x100x2 | Mục 2, chương V | 0,3344 | tấn |
| 3 | Lắp dựng khung mái kèo mới ở sản | Mục 2, chương V | 1,38 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước sắt thép mái che | Mục 2, chương V | 44,2944 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Polycarbonat 5mm | Mục 2, chương V | 0,4988 | 100 m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 715,9 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 (gạch ốp chân tường 100x600) | Mục 2, chương V | 36,912 | m2 |
| 8 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 11,561 | m2 |
| 9 | Trám vết nứt tường ngoài nhà bằng vữa xi măng không co ngót Sika Grout | Mục 2, chương V | 105,15 | m2 |
| M | Phần hạng mục chung | |||
| 1 | Sửa chữa bản lề tay khóa cửa | Mục 2, chương V | 45 | bộ |
| 2 | Sơn gỗ 3 nước, Sơn lại toàn bộ hệ thống cửa gỗ | Mục 2, chương V | 231,6356 | m2 |
| 3 | Sửa chữa hoặc thay thế phụ kiện cửa nhựa lõi thép | Mục 2, chương V | 8 | bộ |
| 4 | Sửa điều hòa cây phòng ăn ( hỏng) | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thay khuôn cửa đã bị mọt bằng khuôn lim (khuôn đơn) | Mục 2, chương V | 37 | md |
| 6 | Thay khuôn cửa đã bị mọt bằng khuôn lim (khuôn kép) | Mục 2, chương V | 124 | md |
| 7 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục 2, chương V | 37 | m cấu kiện |
| 8 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục 2, chương V | 124 | m cấu kiện |
| 9 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, chương V | 115,8178 | m2 cấu kiện |
| N | Tầng 1: Phòng khách, Nhà ăn & bếp | |||
| 1 | Lắp đặt các loại Bổ sung đèn dowlight 12W- đèn phòng ăn, công suất đèn lớn hơn | Mục 2, chương V | 50 | bộ |
| O | Tầng 2: Hội trường | |||
| 1 | Sửa chữa trần gỗ hội trường (bổ sung các tấm bị rơi, thiếu) | Mục 2, chương V | 53,29 | m2 |
| 2 | Công tác ốp đá chẻ vào tường sử dụng keo dán | Mục 2, chương V | 10,7 | m2 |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 3 pha 3x25-1x16mm2 | Mục 2, chương V | 150 | m |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, chương V | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 150 | m |
| 6 | Ống PVC 42 Class3 | Mục 2, chương V | 150 | m |
| 7 | Bổ sung Lioa 45KVA 3 pha | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 8 | Công tác ốp đá chẻ vào tường sử dụng keo dán | Mục 2, chương V | 74,43 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, chương V | 14,4438 | 100 m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, chương V | 5,036 | 100 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi