Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ EA LÂM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806560 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:22:00 đến ngày 2020-11-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,314,660,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,200,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường+đào khuôn, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15.604,74 | m3 |
| 2 | Đào bóc lớp đất tầng phủ, đất C1 (kể cả vận chuyển đất thừa đổ đi). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.848,54 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 (kể cả tận dụng đất thừa, đào xúc đất, vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 14.210,88 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.260,07 | m3 |
| C | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,16 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,16 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ giảm tốc đá 1x2 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,9 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 442,14 | m3 |
| 2 | Đá đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,08 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,51 | m3 |
| 4 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M150 (kể cả làm tầng lọc, ống nhựa thoát nước, biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 343,91 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 331,57 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ D=76 + biển báo phản quang tam giác (kể cả làm móng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 2 | Cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (15*15*112,5)cm (kể cả làm móng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 151 | cọc |
| F | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 3 (kể cả đắp hoàn trả, vận chuyển đất thừa đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 117,65 | m3 |
| 2 | Đá đệm móng cống đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,34 | m3 |
| 4 | Bê tông cống, đá 1x2 M200 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,78 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 (kể cả biện pháp thi công, lắp đặt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,02 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D600-H30 (kể cả mối nối) | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,55 | m |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan, xà mũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 771,36 | kg |
| 8 | Bê tông tường đầu+tường cánh, đá 2x4 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,2 | m3 |
| 9 | Cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (15*15*112,5)cm (kể cả làm móng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cọc |
| 10 | Cung cấp & xếp rọ đá KT(2x1x0,5)m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi