Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ EA TROL |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG GNBV và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:07:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,245,711,132 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 6,19 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 30,05 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95; Bằng cát hạt trung | Theo Chương V, bản vẽ | 0,682 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 27,007 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 54,223 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,308 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,145 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 1,893 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 44,361 | m3 |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,895 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 18,428 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,498 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,056 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 1,837 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,346 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,751 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 50,292 | m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,819 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,992 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,24 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,925 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 2,039 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 44,178 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,504 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 5,442 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,275 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 5,59 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 33,317 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 3,685 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 3,75 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,605 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,093 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,512 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 2,863 | 100m2 |
| 35 | Xây tường trong nhà gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, dày 0,2, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 33,638 | m3 |
| 36 | Xây tường trong nhà gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,633 | m3 |
| 37 | Xây tường ngoài nhà gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,039 | m3 |
| 38 | Xây tường ngoài nhà gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, dày 0,2, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 23,671 | m3 |
| 39 | Xây tường ngoài nhà gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,291 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,54 | m3 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo Chương V, bản vẽ | 322,68 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 322,68 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính cường lực 8y | Theo Chương V, bản vẽ | 58,635 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8ly | Theo Chương V, bản vẽ | 38,25 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính cường lực 6ly | Theo Chương V, bản vẽ | 14,6 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700, kính dày 5ly | Theo Chương V, bản vẽ | 22,66 | m2 |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V, bản vẽ | 6,03 | m2 |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,49 | tấn |
| 49 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,49 | tấn |
| 50 | Gia công giằng mái thép | Theo Chương V, bản vẽ | 0,23 | tấn |
| 51 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo Chương V, bản vẽ | 0,23 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cáp giằng D16 | Theo Chương V, bản vẽ | 87,8 | m |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép C150*50*10 dày 2,5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,817 | tấn |
| 54 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,209 | 100m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 76,805 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 428,34 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 chống trượt vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 51,738 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 chống trượt vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 20,6 | m2 |
| 59 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 70,665 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường gạch ceramic 12x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 22,316 | m2 |
| 61 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp | Theo Chương V, bản vẽ | 53,906 | m2 |
| 62 | Lát đá granite tự nhiên mặt bệ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 23,274 | m2 |
| 63 | Ốp gạch trang trí tường thu hồi 73x197mm | Theo Chương V, bản vẽ | 12,746 | m2 |
| 64 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi | Theo Chương V, bản vẽ | 264 | m2 |
| 65 | Lắp dựng tấm COMPACT dày 12mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,28 | m2 |
| 66 | Ốp chân móng bằng đá rối đen | Theo Chương V, bản vẽ | 38,666 | m2 |
| 67 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 108,121 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 567,997 | m2 |
| 69 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 375,06 | m2 |
| 70 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 301,672 | m2 |
| 71 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 238,04 | m2 |
| 72 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 402,479 | m2 |
| 73 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 244,952 | m2 |
| 74 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 111,964 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 515,329 | m |
| 76 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 64,432 | m |
| 77 | Miết mạch ốp đá chân móng | Theo Chương V, bản vẽ | 38,666 | m2 |
| 78 | Kẽ chỉ lõm 30*10 | Theo Chương V, bản vẽ | 36,2 | m |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 638,763 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 1.409,576 | m2 |
| 81 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo Chương V, bản vẽ | 81,18 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 9,241 | 100m2 |
| B | PHẦN SAN NỀN + KÈ BT | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,681 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 15,65 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,199 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 34,783 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,035 | 100m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,711 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,055 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,123 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,136 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,264 | 100m |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,001 | 100m3 |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,006 | 100m3 |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột điện, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 3,764 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cột điện BTLT cao 7,5m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cột |
| 3 | Bê tông chèn cột điện đá 4x6 M100 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,917 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,713 | m3 |
| 5 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo Chương V, bản vẽ | 8,5 | md |
| 6 | Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp 40kw, độ sâu <= 50m, đk lỗ khoan từ 300mm đến < 400mm, khoan đất | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 700x500x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy bơm 2HP | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn led panel, ánh sáng trắng 600x600 | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt gắn tường 1200x75x25 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led tuyp nhựa gắn tường 1238x48x68 | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led âm trần D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn led âm trần LED D110 (đổi màu) | Theo Chương V, bản vẽ | 26 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn led âm trần D110 | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn led gắn trần D300 | Theo Chương V, bản vẽ | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn led gắn trần D220 | Theo Chương V, bản vẽ | 11 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn led báo khẩn | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn led Exit chỉ dẫn 2 mặt | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn Par led 54x3w | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat 1P-5A | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo Chương V, bản vẽ | 17 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat 1P-200A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo Chương V, bản vẽ | 38 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt hút 300x300 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 28 | Lắp chìm ống đồng | Theo Chương V, bản vẽ | 48 | m |
| 29 | Lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ | Theo Chương V, bản vẽ | 28 | hộp |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cọc |
| 31 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1.038 | m |
| 32 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 320 | m |
| 33 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 4mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 90 | m |
| 34 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 6mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 90 | m |
| 35 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 16mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 50mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 892 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đồng trần 1x50mm2 (E) | Theo Chương V, bản vẽ | 21 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo Chương V, bản vẽ | 600 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25mm | Theo Chương V, bản vẽ | 64 | m |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 400x300x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cáp quang SINGLE MODE 4 sợi (4core, 4FO) | Theo Chương V, bản vẽ | 32 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo Chương V, bản vẽ | 28 | m |
| 46 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 56 | m |
| 47 | Lắp đặt Modem Wifi | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | hộp |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 9,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,343 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | md |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt lavabo + vòi nước + ống thoát | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt bồn chứa inox dung tích 1m3 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 34 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao tự động | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,44 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co răng trong PVC D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối nhựa PVC D27/21 | Theo Chương V, bản vẽ | 41 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối nhựa PVC D34/27 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van đồng D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van đồng D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,58 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,26 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 40 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt thập nhựa PVC D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90/60 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 4,702 | m3 |
| 2 | Đào hầm tự hoại, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,158 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát hạt trung vào vị trí buy rút | Theo Chương V, bản vẽ | 11,098 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,176 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,764 | m2 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại | Theo Chương V, bản vẽ | 0,58 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,013 | tấn |
| 8 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,987 | m3 |
| 9 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,362 | m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 14,318 | m2 |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,003 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m |
| F | PHẦN BẬC CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 12,733 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,629 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,364 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,758 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,124 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,075 | 100m2 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,636 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,029 | 100m3 |
| 10 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 31,593 | m2 |
| 11 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo Chương V, bản vẽ | 12,335 | m2 |
| 12 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 4,368 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 42,638 | m2 |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 2,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,021 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=71m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét đồng đk 50mm dưới mương đất | Theo Chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét đồng thép đk 50mm theo tường và mái nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 48 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cáp giằng, tăng đơ | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 11 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Khoan giếng sâu 20m ống vách PVC D60m đất cấp III (hoàn chỉnh) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2-MT5 | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bình |
| 3 | Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 4 | Kệ treo bình bằng sắt | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi