Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201119242-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Sơn Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201119183
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-07 15:30:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,799,843,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BÊ TÔNG ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG ĐOẠN K0+0 - K1+280 - TUYẾN 1
1 Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (gia cố nề đường) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,72 100m
2 Cọc bạch liên kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 640 m
3 Dây thép 2 ly liên kết cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 136 kg
4 Nhân công buộc liên kết cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 công
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,34 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,512 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,06 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,42 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.244,6 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,55 100m2
11 Cắt khe co giả mặt đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 115,2 10m
12 Nhựa đường làm khe co giãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 336 kg
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I (đập quây) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,04 100m
14 Cây tre liên kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cây
15 Dây thép 2 ly liên kết cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 kg
16 Thép D6mm liên kết chống phình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,3 kg
17 Phên nứa 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,84 m2
18 Bạt dứa chống rò Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,84 m2
19 Nhân công kè phên nứa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 công
20 Mua bao dứa đóng cát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 405 cái
21 Dây ni lông buộc bao cát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 kg
22 Mua cát đen đắp đập quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,28 m3
23 Nhân công đóng cát + đắp đập Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 công
24 Bơm nước thi công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 ca
25 Đào phá đập quây, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2028 100m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,28 m3
27 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,205 100m3
28 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,28 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,036 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,125 100m3
31 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,125 100m
32 Đắp cát lót đầu cọc móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,14 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,057 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 m3
35 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,52 m3
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,3 m2
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,083 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp cống, đường kính cốt thép >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,127 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp cống, đường kính cốt thép <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,589 m3
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm (tải trọng C) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 đoạn ống
42 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156 m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,56 100m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156 m3
45 Tháo dỡ di chuyển cột điện+ lắp đặt lại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 Cột
B HẠNG MỤC: BÊ TÔNG ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG ĐOẠN K0+0 - K0+640 - TUYẾN 2
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,419 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,58 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,719 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,757 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 489,5 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,46 100m2
7 Cắt khe co giả mặt đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48,3 10m
8 Nhựa đường làm khe co dãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 158 kg
9 Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,52 100m
10 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,882 100m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,8 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,149 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,291 100m3
14 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,69 100m
15 Đắp cát lót đầu cọc móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,95 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,113 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,5 m3
18 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,12 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48,56 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đệm mặt cầu, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,34 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,11 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,216 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp cống, đường kính cốt thép >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,479 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp cống, đường kính cốt thép <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,154 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,94 m3
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=500mm ( tại vị trí K0+600) - tuyến 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 đoạn ống
27 Đóng cọc bạch đàn bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I ( phần ngập trong đất) - đập quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,325 100m
28 Đóng cọc bạch đàn bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m ( phần không ngập trong đất) - đập quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,555 100m
29 Cọc bạch liên kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 256 m
30 Dây thép d6mm chống phình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 179 kg
31 Dây thép 2 ly liên kết cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56,3 kg
32 Phên nứa 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 170,5 m2
33 Bạt dứa chống rò Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 170,5 m2
34 Nhân công kè phên nứa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 công
35 Mua bao dứa đóng cát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4.550 cái
36 Dây ni lông buộc bao cát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 kg
37 Mua cát đen đắp đập quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 227,5 m3
38 Nhân công đóng cát + đắp đập Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 công
39 Bơm nước thi công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 ca
40 Đào xúc cát bằng máy đào phá đập quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,275 100m3
41 Vận chuyển cát đắp đập quây trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T, ra bãi tập kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 227,5 m3
42 Vận chuyển cát đắp đập quây tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T, ra bãi tập kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 227,5 m3
43 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,275 100m3
44 Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,64 100m
45 Đào kênh dẫn dòng, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,558 100m3
46 Đắp đất hoàn trả kênh dẫn dòng bằng máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,558 100m3
47 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,164 100m3
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,6 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,188 100m3
50 Vận chuyển đất đào móng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 205,5 m3
51 Vận chuyển đất đào móng tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 205,5 m3
52 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,05 100m3
53 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,66 100m3
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,24 100m3
55 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35,94 100m
56 Đắp cát lót đầu cọc móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,07 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,129 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,712 tấn
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,114 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,69 m3
61 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82,78 m3
62 Bê tông đệm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,37 m3
63 Cốt thép đệm đường kính <=10 mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,176 tấn
64 Cốt thép đệm đường kính <=18 mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,276 tấn
65 Ván khuôn kim loại, ván khuôn , đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,226 100m2
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 166,48 m2
67 Ván khuôn dầm cầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,959 100m2
68 Ván khuôn sàn mặt cầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,652 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,538 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,412 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép > 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,846 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mặt cầu, đường kính cốt thép > 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,58 tấn
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,51 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,65 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,84 m3
76 Đổ bê tông gờ chắn, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,43 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn bánh xe Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,14 100m2
78 Nhựa đường chèn khe nhiệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 kg
79 ống nhựa PVC D60MM, thoát nước mặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,4 m
80 Cút 90 độ D60 ống PVC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->