Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 08:44:00 đến ngày 2020-11-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,074,832,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (35% diện tích tường, cột, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.464,4633 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 591,2572 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (65% diện tích tường, cột, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2.719,7176 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần (65% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.098,0492 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 431,9294 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 875,229 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 157,3049 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 591,2572 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.234,084 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4.639,4033 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 16,188 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,313 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp VXM láng mái (mái + sê nô) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 289,4321 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 289,4321 | 1m2 |
| 15 | Láng mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 289,4321 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống thoát nước mái U.PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,7716 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,1554 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 532,0336 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 126,8546 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.291,61 | m |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,4183 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5,0414 | 1m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0952 | 100kg |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,4237 | 100kg |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1963 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,4356 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,27 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,27 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 31 | Cửa đi kính cường lực dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 12,32 | m2 |
| 32 | Gioăng cao su đệm kính | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 7,26 | md |
| 33 | Tay nắm Inox thủy lực | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Bản lề sàn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Kẹp kính trên dưới | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Kẹp góc L | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Khóa sàn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ dày 1,4ly kính an toàn 8,38ly (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,139 | m2 |
| 39 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ dày 1,4ly kính an toàn 8,38ly (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 108,2712 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly; kính an toàn 8,38ly (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 220,748 | m2 |
| 41 | Cửa sổ lật, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly -kính an toàn 8,38ly (giá đã bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 10,8864 | m2 |
| 42 | Vách kính, vách nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38ly (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 93,7744 | m2 |
| 43 | Cửa sổ lật, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38ly (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 45,164 | m2 |
| 44 | Vách kính, vách nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38ly (giá đã bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 101,9922 | m2 |
| 45 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.465,0944 | m2 |
| 46 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 33,7959 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm VXM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.431,2985 | 1m2 |
| 48 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm (tầng 3) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,0403 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8,2921 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 152,2696 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 152,2696 | m2 |
| 52 | Trần thạch cao chịu nước, hệ trần chìm (bao gồm nhân công lắp đặt tại hiện trường) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 99,28 | 0.0 |
| 53 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào trần thạch cao | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 99,28 | 1m2 |
| 54 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 99,28 | 1m2 |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 39,5 | m |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (quạt tận dụng lại) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn led panel kt 600x600 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt dây đèn led hắt trần ánh sáng vàng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 45 | m |
| 59 | Gia công khung thép hộp làm bảng biển | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0707 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8,4936 | m2 |
| 61 | Biển hiệu Led ma trận ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,912 | m2 |
| 62 | Tấm ốp aluminium dày 3ly biển khẩu hiệu | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,288 | m2 |
| 63 | Ốp tấm aluminium vào biển khẩu hiệu | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 21,2 | m2 |
| 64 | Lắp dựng khung thép biển hiệu | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 86,7909 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 86,7909 | m3 |
| B | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (35% diện tích tường, cột, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 208,8378 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 44,7514 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (65% diện tích tường, cột, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 387,8415 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần (65% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 83,1098 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 77,4184 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 53,4419 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 24,1298 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 (trát lại 35% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 44,7514 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 221,1954 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 449,4976 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,9625 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,8881 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 31,1532 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 31,1532 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 34,2099 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 19,652 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 107,84 | m |
| 18 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ dày 1,4ly kính an toàn 8,38mm (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,0612 | m2 |
| 19 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38mm (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 18,1368 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38mm (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 17,052 | m2 |
| 21 | Cửa sổ lật, cửa nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38mm(bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,0368 | m2 |
| 22 | Vách kính, vách nhôm hệ 4400 dày 1,4ly kính an toàn 8,38mm (bao gồm vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9,2496 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 183,6771 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 152,4014 | 1m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 32,0567 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5,1114 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,0673 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 300x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 49,6132 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 500x900, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 24,696 | 1m2 |
| 30 | Trần thạch cao chịu nước, hệ trần chìm (bao gồm nhân công lắp đặt tại hiện trường) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 71,762 | 0.0 |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào trần thạch cao | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 71,762 | 1m2 |
| 32 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 71,762 | 1m2 |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (quạt tận dụng lại) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn led panel kt 600x600 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây đèn led hắt trần ánh sáng vàng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 29,34 | m |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15,8505 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15,8505 | m3 |
| C | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 29,67 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,2048 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 69,23 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,478 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 18,1182 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 11,5518 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,2048 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 60,394 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 59,1888 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 10,5084 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 10,5084 | 1m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nhà xe | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 72,7363 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (nhà xe) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,1995 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (nhà xe) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 169,7181 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5,1323 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 26,9111 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 45,8252 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,1995 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 89,7038 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 160,0824 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 18 | m2 |
| 22 | Cửa sắt xếp tôn màu có lá gió, đã có u ray | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 18 | m2 |
| 23 | Khóa cửa sắt xếp | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép (nhà để xe đạp máy) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 38,3894 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 38,3894 | 1m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (cổng, tường rào) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 215,1955 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (cổng, tường rào) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 502,1229 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 215,1955 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 717,3185 | m2 |
| 30 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 251,5382 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 251,5382 | 1m2 |
| 32 | Tháo dỡ cổng sắt cũ hỏng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,2107 | tấn |
| 33 | Cổng xếp tự động Inox 304, cao 1,6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9 | m |
| 34 | Mô tơ đầu kéo + phụ kiện đi kèm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 7,43 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 7,43 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi