Gói thầu: Gói thầu số 20 2020-VT-XL-ĐTRRQM: Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20 2020-VT-XL-ĐTRRQM: Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:56:00 đến ngày 2020-11-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,214,093,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn phường Thụy Phương, Liên Mạc - Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 | |||
| B | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200 | Chương V | 126 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 | Chương V | 246 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 | Chương V | 36 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn | Chương V | 138 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép | Chương V | 16 | kg |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 | Chương V | 92 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 | Chương V | 36 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D | Chương V | 10 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E | Chương V | 18 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F | Chương V | 113 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang tuyến | Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | Chương V | 13 | bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp | Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Đai bó cáp D150 | Chương V | 2.566 | bộ |
| 15 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Chương V | 5.069 | m |
| 16 | Kẹp siết cáp thép | Chương V | 282 | bộ |
| 17 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Chương V | 5.069 | m |
| 18 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Chương V | 282 | bộ |
| 19 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Chương V | 5.069 | m |
| 20 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Chương V | 423 | m |
| 21 | Khóa đai | Chương V | 423 | bộ |
| 22 | Cọc tiếp địa | Chương V | 20 | bộ |
| C | Nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Chương V | 35,973 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Chương V | 13,375 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Chương V | 11,351 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Chương V | 87,073 | 1 km cáp |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 | Chương V | 573 | bộ gông |
| 6 | Lắp đặt đai bó cáp | Chương V | 2.566 | bộ |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) | Chương V | 5,069 | km cáp |
| D | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công | |||
| 1 | Cáp đồng <=16 x 2 | Chương V | 38,638 | km cáp |
| 2 | Cáp quang <= 16 sợi | Chương V | 31,432 | km cáp |
| 3 | Cáp quang <= 36 sợi | Chương V | 15,161 | km cáp |
| 4 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 | Chương V | 5,069 | km cáp |
| 5 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 2kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Chương V | 50,69 | 100m |
| 6 | Nhân công bó cáp | Chương V | 5,069 | km cáp |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V | 20 | Bộ |
| 8 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Chương V | 12,952 | tấn |
| 9 | Thay cột bê tông, chiều cao cột <=8m (tháo dỡ thu hồi cột cũ) | Chương V | 11 | Cột |
| E | Dịch vụ B thực hiện | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Chương V | 12,952 | tấn |
| F | Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố Văn Hội, Lê Văn Hiến, Nguyễn Hoàng Tôn - Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 | |||
| G | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200 | Chương V | 191 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 | Chương V | 408 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 | Chương V | 34 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn | Chương V | 324 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép | Chương V | 20 | kg |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 | Chương V | 64 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 | Chương V | 34 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D | Chương V | 13 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E | Chương V | 17 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F | Chương V | 191 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang tuyến | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi dọc tuyến | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | Chương V | 20 | bộ |
| 14 | Giá cuốn cáp | Chương V | 19 | bộ |
| 15 | Đai bó cáp D150 | Chương V | 2.998 | bộ |
| 16 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Chương V | 5.874 | m |
| 17 | Kẹp siết cáp thép | Chương V | 430 | bộ |
| 18 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Chương V | 5.874 | m |
| 19 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Chương V | 430 | bộ |
| 20 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Chương V | 5.874 | m |
| 21 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Chương V | 543 | m |
| 22 | Khóa đai | Chương V | 543 | bộ |
| 23 | Cọc tiếp địa | Chương V | 7 | bộ |
| H | Nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Chương V | 29,839 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Chương V | 13,467 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Chương V | 9,47 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Chương V | 86,222 | 1 km cáp |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 | Chương V | 897 | bộ gông |
| 6 | Lắp đặt đai bó cáp | Chương V | 2.998 | bộ |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) | Chương V | 5,874 | km cáp |
| I | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công | |||
| 1 | Cáp đồng <=16 x 2 | Chương V | 40,349 | km cáp |
| 2 | Cáp quang <= 16 sợi | Chương V | 35,098 | km cáp |
| 3 | Cáp quang <= 36 sợi | Chương V | 19,916 | km cáp |
| 4 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 | Chương V | 5,874 | km cáp |
| 5 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 2kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Chương V | 58,74 | 100m |
| 6 | Nhân công bó cáp | Chương V | 5,874 | km cáp |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Chương V | 11,696 | tấn |
| 9 | Thay cột bê tông, chiều cao cột <=8m (tháo dỡ thu hồi cột cũ) | Chương V | 33 | Cột |
| J | Dịch vụ B thực hiện | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Chương V | 11,696 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi