Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục khu nhà hàng, dịch vụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201118813-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục khu nhà hàng, dịch vụ
Số hiệu KHLCNT 20201116266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương đầu tư theo chương trình mục tiêu du lịch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-07 15:12:00 đến ngày 2020-11-17 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,072,965,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Nhà hàng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I Chương V, - E-HSMT 2,754 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 20,934 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 51,471 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, - E-HSMT 1,728 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (cổ móng) Chương V, - E-HSMT 20,772 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Cổ móng) Chương V, - E-HSMT 1,917 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, - E-HSMT 1,737 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, - E-HSMT 1,197 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, - E-HSMT 1,053 tấn
10 Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, - E-HSMT 1,962 100m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 11,88 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, - E-HSMT 2,61 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,297 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 1,116 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 1,26 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 97,965 m3
17 Dầm sàn cost +0.000: Chương V, - E-HSMT 0
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, - E-HSMT 11,385 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 2,088 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 10,665 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 2,142 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 106,218 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, - E-HSMT 10,62 100m2
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 7,605 m3
25 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V, - E-HSMT 0,756 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, - E-HSMT 8,433 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, - E-HSMT 0,108 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 37,026 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, - E-HSMT 8,37 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,666 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 2,691 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 51,768 m3
33 Xây bậc cầu thang gạch không nung (60x95x200), xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, - E-HSMT 4,464 m3
34 Tre luồng đường kính 60-80cm Chương V, - E-HSMT 1.963,26 m
35 Lắp dựng lan can (chỉ tính nhân công) Chương V, - E-HSMT 348,705 m2
36 Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly Chương V, - E-HSMT 5,796 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, - E-HSMT 5,796 tấn
38 Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) Chương V, - E-HSMT 1.225,323 m2
39 Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 20,16 M2
40 Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 21,312 m2
41 Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh khóa chốt đa điểm Chương V, - E-HSMT 18 bộ
42 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, - E-HSMT 41,472 1m2 cấu kiện
43 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V, - E-HSMT 470,619 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 213,48 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 753,912 m2
46 Trát lanh tô, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 837 m2
47 Lát gạch mặt bậc tam cấp Gạch gốm Hạ Long 30x30 dập mủi bậc Chương V, - E-HSMT 61,02 m2
48 Lát gạch bậc tam cấp thành đứng bậc + chiếu nghỉ Chương V, - E-HSMT 103,626 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 60x60cm Chương V, - E-HSMT 1.072,917 m2
50 Lát đá granit mặt bếp Chương V, - E-HSMT 42,327 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 326,88 m
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, - E-HSMT 1.098,144 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, - E-HSMT 19,143 100m2
B Nhà vệ sinh A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, - E-HSMT 0,712 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 6,016 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 9,412 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 13,768 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Cổ móng) Chương V, - E-HSMT 1,844 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ móng) Chương V, - E-HSMT 0,14 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, - E-HSMT 0,352 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, - E-HSMT 0,212 tấn
9 Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, - E-HSMT 0,524 100m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 8,268 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, - E-HSMT 0,752 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,124 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,872 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 3,428 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, - E-HSMT 0,56 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,132 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,332 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 6,724 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, - E-HSMT 0,732 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,1 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,86 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 12,468 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, - E-HSMT 1,528 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, - E-HSMT 0,932 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 1,632 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, - E-HSMT 0,128 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,216 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 59,452 m3
29 Miết mạch tường gạch loại lõm (tường ngoài) Chương V, - E-HSMT 112,832 m2
30 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 4,704 m3
31 Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly Chương V, - E-HSMT 1,168 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, - E-HSMT 1,168 tấn
33 Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) Chương V, - E-HSMT 207,76 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 415,888 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 0,032 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 51,364 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 152,8 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 92,4 m
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 8,048 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 2,684 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 4,068 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 16,236 m3
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, - E-HSMT 103,404 m2
44 Lát nền, sàn gạch chống trượt KT30x30cm Chương V, - E-HSMT 10,824 m2
45 Ốp tường trong nhà cao 1,8m gạch 30x60cm Chương V, - E-HSMT 291,744 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, - E-HSMT 328,34 m2
47 Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 5,76 m2
48 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 49,28 m2
49 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh khóa chốt đa điểm Chương V, - E-HSMT 16 bộ
50 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V, - E-HSMT 32 bộ
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, - E-HSMT 2,956 100m2
C Nhà vệ sinh B
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, - E-HSMT 0,103 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 1,138 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 1,349 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 1,805 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Cổ móng) Chương V, - E-HSMT 0,492 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ móng) Chương V, - E-HSMT 0,038 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, - E-HSMT 0,063 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, - E-HSMT 0,053 tấn
9 Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, - E-HSMT 0,079 100m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (dầm móng) Chương V, - E-HSMT 1,173 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (dầm móng) Chương V, - E-HSMT 0,107 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,019 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,131 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 0,857 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, - E-HSMT 0,14 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,033 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,083 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 0,984 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, - E-HSMT 0,107 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,015 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,109 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 2,095 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, - E-HSMT 0,268 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, - E-HSMT 0,133 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 0,366 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, - E-HSMT 0,039 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,031 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 8,355 m3
29 Miết mạch tường gạch loại lõm (tường ngoài) Chương V, - E-HSMT 26,558 m2
30 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 0,556 m3
31 Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly Chương V, - E-HSMT 0,169 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, - E-HSMT 0,169 tấn
33 Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) Chương V, - E-HSMT 34,511 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 51,266 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 5,838 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 7,42 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 26,8 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 19,4 m
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 1,017 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 0,339 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, - E-HSMT 0,509 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 2,061 m3
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, - E-HSMT 13,24 m2
44 Lát nền, sàn gạch chống trượt KT30x30cm Chương V, - E-HSMT 1,353 m2
45 Ốp tường trong nhà cao 1,8m gạch 30x60cm Chương V, - E-HSMT 36,468 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, - E-HSMT 54,856 m2
47 Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 1,44 m2
48 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38 mm Chương V, - E-HSMT 6,16 m2
49 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh khóa chốt đa điểm Chương V, - E-HSMT 4 bộ
50 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V, - E-HSMT 4 bộ
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, - E-HSMT 0,8 100m2
D Hầm tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V, - E-HSMT 1,755 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, - E-HSMT 0,585 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 7,497 m3
4 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 8,469 m3
5 Ván khuôn đáy bể Chương V, - E-HSMT 0,144 100m2
6 Xây tường thẳng bằng bờ lô 15x20x30cmchiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, - E-HSMT 28,404 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, - E-HSMT 0,198 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, - E-HSMT 1,944 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, - E-HSMT 0,243 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, - E-HSMT 5,904 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, - E-HSMT 45 cái
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, - E-HSMT 0,171 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, - E-HSMT 0,837 tấn
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 1 Chương V, - E-HSMT 211,257 m2
15 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 2 Chương V, - E-HSMT 211,257 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, - E-HSMT 211,257 m2
17 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Chương V, - E-HSMT 0,324 100m3
E Điện nước
1 Lắp đặt đèn bán nguyệt Duhal KDLD0401 Chương V, - E-HSMT 45 bộ
2 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Sino Chương V, - E-HSMT 27 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Sino (hạt + viền) Chương V, - E-HSMT 9 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 nút bấm Sino (hạt + viền) Chương V, - E-HSMT 9 cái
5 Lắp đặt đế âm các loại Chương V, - E-HSMT 54 hộp
6 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V, - E-HSMT 18 hộp
7 Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu Sino Chương V, - E-HSMT 36 cái
8 Lắp tủ điện kim loại kt 400 x 300 x 150, sơn tĩnh điện Chương V, - E-HSMT 9 hộp
9 Dây điện VCm02x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 540 m
10 Dây điện CVV2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 225 m
11 Dây điện CVV2x4mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 180 m
12 Dây điện CVV2x10mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 450 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm (Sino) Chương V, - E-HSMT 270 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm (Sino) Chương V, - E-HSMT 225 m
15 Băng dính cách điện Chương V, - E-HSMT 9 cuộn
16 Đinh vít các loại Chương V, - E-HSMT 9 kg
17 Lắp đặt đèn sát trần Duhal KDFB812O Chương V, - E-HSMT 54 bộ
18 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Sino (hạt + viền) Chương V, - E-HSMT 18 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Sino (hạt + viền) Chương V, - E-HSMT 18 cái
20 Lắp đặt đế âm các loại Chương V, - E-HSMT 27 hộp
21 Dây điện VCm02x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 270 m
22 Dây điện CVV2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 225 m
23 Dây điện CVV2x4mm2 Cadivi hoặc tương đương Chương V, - E-HSMT 90 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm (Sino) Chương V, - E-HSMT 180 m
25 Băng dính cách điện Chương V, - E-HSMT 9 cuộn
26 Đinh vít các loại Chương V, - E-HSMT 9 kg
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm Chương V, - E-HSMT 0,9 100m
28 Lắp đặt măng song nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, - E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, - E-HSMT 18 cái
30 Lắp đặt chậu rửa đôi Inox + vòi Chương V, - E-HSMT 9 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm Chương V, - E-HSMT 0,72 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, - E-HSMT 0,18 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V, - E-HSMT 0,72 100m
34 Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V, - E-HSMT 54 cái
35 Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, - E-HSMT 18 cái
36 Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, - E-HSMT 18 cái
37 Lắp đặt măng song nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, - E-HSMT 18 cái
38 Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, - E-HSMT 18 cái
39 Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, - E-HSMT 9 cái
40 Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V, - E-HSMT 36 cái
41 Lắp đặt côn nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V, - E-HSMT 9 cái
42 Phiểu Inox 200x200 Chương V, - E-HSMT 36 cái
43 Móc treo Inox Chương V, - E-HSMT 36 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V, - E-HSMT 1,26 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V, - E-HSMT 1,44 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V, - E-HSMT 3,6 100m
47 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 54 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 9 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 45 cái
50 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 9 cái
51 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 18 cái
52 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32/20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 9 cái
53 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 18 cái
54 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 36 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 18 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 108 cái
57 Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 90 cái
58 Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 18 cái
59 Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 27 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V, - E-HSMT 18 cái
61 Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm Chương V, - E-HSMT 9 cái
62 Lắp đặt van phao tự động, ĐK 32mm Chương V, - E-HSMT 9 cái
63 Lắp đặt van nhựa, ĐK 20mm Chương V, - E-HSMT 90 cái
64 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, - E-HSMT 90 bộ
65 Lắp đặt xí bệt Viglacera BL5 Nắp Êm V68 + Vòi Xịt VG826 Chương V, - E-HSMT 18 bộ
66 Lắp đặt bể nước Inox Sơn Hà 0,5m3 Chương V, - E-HSMT 9 bể
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 7,776 m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V, - E-HSMT 7,776 m3
69 Gia công cột bằng Inox 304 Chương V, - E-HSMT 0,558 tấn
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, - E-HSMT 10,89 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, - E-HSMT 1,089 m3
72 Xây tường bờ lô 10x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, - E-HSMT 2,592 m3
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, - E-HSMT 0,72 m3
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, - E-HSMT 0,045 100m2
75 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, - E-HSMT 0,036 100kg
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, - E-HSMT 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->