Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục khu nhà hàng, dịch vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118813-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục khu nhà hàng, dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương đầu tư theo chương trình mục tiêu du lịch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 15:12:00 đến ngày 2020-11-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,072,965,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Nhà hàng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Chương V, - E-HSMT | 2,754 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 20,934 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 51,471 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, - E-HSMT | 1,728 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 20,772 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 1,917 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, - E-HSMT | 1,737 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, - E-HSMT | 1,197 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, - E-HSMT | 1,053 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, - E-HSMT | 1,962 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, - E-HSMT | 2,61 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 1,116 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 1,26 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 97,965 | m3 |
| 17 | Dầm sàn cost +0.000: | Chương V, - E-HSMT | 0 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, - E-HSMT | 11,385 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 2,088 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 10,665 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 2,142 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 106,218 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, - E-HSMT | 10,62 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 7,605 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V, - E-HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, - E-HSMT | 8,433 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, - E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 37,026 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, - E-HSMT | 8,37 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,666 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 2,691 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 51,768 | m3 |
| 33 | Xây bậc cầu thang gạch không nung (60x95x200), xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V, - E-HSMT | 4,464 | m3 |
| 34 | Tre luồng đường kính 60-80cm | Chương V, - E-HSMT | 1.963,26 | m |
| 35 | Lắp dựng lan can (chỉ tính nhân công) | Chương V, - E-HSMT | 348,705 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly | Chương V, - E-HSMT | 5,796 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, - E-HSMT | 5,796 | tấn |
| 38 | Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) | Chương V, - E-HSMT | 1.225,323 | m2 |
| 39 | Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 20,16 | M2 |
| 40 | Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 21,312 | m2 |
| 41 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh khóa chốt đa điểm | Chương V, - E-HSMT | 18 | bộ |
| 42 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V, - E-HSMT | 41,472 | 1m2 cấu kiện |
| 43 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V, - E-HSMT | 470,619 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 213,48 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 753,912 | m2 |
| 46 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 837 | m2 |
| 47 | Lát gạch mặt bậc tam cấp Gạch gốm Hạ Long 30x30 dập mủi bậc | Chương V, - E-HSMT | 61,02 | m2 |
| 48 | Lát gạch bậc tam cấp thành đứng bậc + chiếu nghỉ | Chương V, - E-HSMT | 103,626 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 60x60cm | Chương V, - E-HSMT | 1.072,917 | m2 |
| 50 | Lát đá granit mặt bếp | Chương V, - E-HSMT | 42,327 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 326,88 | m |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, - E-HSMT | 1.098,144 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, - E-HSMT | 19,143 | 100m2 |
| B | Nhà vệ sinh A | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, - E-HSMT | 0,712 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 6,016 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 9,412 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 13,768 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 1,844 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, - E-HSMT | 0,352 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, - E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, - E-HSMT | 0,524 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 8,268 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, - E-HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,872 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 3,428 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, - E-HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 6,724 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, - E-HSMT | 0,732 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,86 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 12,468 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, - E-HSMT | 1,528 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, - E-HSMT | 0,932 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 1,632 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, - E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 59,452 | m3 |
| 29 | Miết mạch tường gạch loại lõm (tường ngoài) | Chương V, - E-HSMT | 112,832 | m2 |
| 30 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 4,704 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly | Chương V, - E-HSMT | 1,168 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, - E-HSMT | 1,168 | tấn |
| 33 | Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) | Chương V, - E-HSMT | 207,76 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 415,888 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 0,032 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 51,364 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 152,8 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 92,4 | m |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 8,048 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 2,684 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 4,068 | m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 16,236 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, - E-HSMT | 103,404 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch chống trượt KT30x30cm | Chương V, - E-HSMT | 10,824 | m2 |
| 45 | Ốp tường trong nhà cao 1,8m gạch 30x60cm | Chương V, - E-HSMT | 291,744 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, - E-HSMT | 328,34 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 49,28 | m2 |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh khóa chốt đa điểm | Chương V, - E-HSMT | 16 | bộ |
| 50 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm | Chương V, - E-HSMT | 32 | bộ |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, - E-HSMT | 2,956 | 100m2 |
| C | Nhà vệ sinh B | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, - E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 1,138 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 1,349 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 1,805 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 0,492 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ móng) | Chương V, - E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, - E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, - E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (dầm móng) | Chương V, - E-HSMT | 1,173 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (dầm móng) | Chương V, - E-HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 0,857 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, - E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 0,984 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, - E-HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 2,095 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, - E-HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, - E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 0,366 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, - E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 8,355 | m3 |
| 29 | Miết mạch tường gạch loại lõm (tường ngoài) | Chương V, - E-HSMT | 26,558 | m2 |
| 30 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 0,556 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,8ly | Chương V, - E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, - E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 33 | Lợp mái lá cọ (rui + mèn tre) | Chương V, - E-HSMT | 34,511 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 51,266 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 5,838 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 7,42 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 26,8 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 19,4 | m |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 1,017 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 0,339 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, - E-HSMT | 0,509 | m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 2,061 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, - E-HSMT | 13,24 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch chống trượt KT30x30cm | Chương V, - E-HSMT | 1,353 | m2 |
| 45 | Ốp tường trong nhà cao 1,8m gạch 30x60cm | Chương V, - E-HSMT | 36,468 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, - E-HSMT | 54,856 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 1 cánh mở quay hoặc mở hất, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38 mm | Chương V, - E-HSMT | 6,16 | m2 |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh khóa chốt đa điểm | Chương V, - E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm | Chương V, - E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, - E-HSMT | 0,8 | 100m2 |
| D | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V, - E-HSMT | 1,755 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, - E-HSMT | 0,585 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 7,497 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 8,469 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Chương V, - E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng bờ lô 15x20x30cmchiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, - E-HSMT | 28,404 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, - E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, - E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, - E-HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, - E-HSMT | 5,904 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, - E-HSMT | 45 | cái |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, - E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, - E-HSMT | 0,837 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 1 | Chương V, - E-HSMT | 211,257 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 2 | Chương V, - E-HSMT | 211,257 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, - E-HSMT | 211,257 | m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Chương V, - E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| E | Điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt đèn bán nguyệt Duhal KDLD0401 | Chương V, - E-HSMT | 45 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A Sino | Chương V, - E-HSMT | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Sino (hạt + viền) | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 nút bấm Sino (hạt + viền) | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt đế âm các loại | Chương V, - E-HSMT | 54 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V, - E-HSMT | 18 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu Sino | Chương V, - E-HSMT | 36 | cái |
| 8 | Lắp tủ điện kim loại kt 400 x 300 x 150, sơn tĩnh điện | Chương V, - E-HSMT | 9 | hộp |
| 9 | Dây điện VCm02x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 540 | m |
| 10 | Dây điện CVV2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 225 | m |
| 11 | Dây điện CVV2x4mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 180 | m |
| 12 | Dây điện CVV2x10mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 450 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm (Sino) | Chương V, - E-HSMT | 270 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm (Sino) | Chương V, - E-HSMT | 225 | m |
| 15 | Băng dính cách điện | Chương V, - E-HSMT | 9 | cuộn |
| 16 | Đinh vít các loại | Chương V, - E-HSMT | 9 | kg |
| 17 | Lắp đặt đèn sát trần Duhal KDFB812O | Chương V, - E-HSMT | 54 | bộ |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Sino (hạt + viền) | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Sino (hạt + viền) | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế âm các loại | Chương V, - E-HSMT | 27 | hộp |
| 21 | Dây điện VCm02x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 270 | m |
| 22 | Dây điện CVV2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 225 | m |
| 23 | Dây điện CVV2x4mm2 Cadivi hoặc tương đương | Chương V, - E-HSMT | 90 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm (Sino) | Chương V, - E-HSMT | 180 | m |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V, - E-HSMT | 9 | cuộn |
| 26 | Đinh vít các loại | Chương V, - E-HSMT | 9 | kg |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm | Chương V, - E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 28 | Lắp đặt măng song nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa đôi Inox + vòi | Chương V, - E-HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm | Chương V, - E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V, - E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V, - E-HSMT | 54 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng song nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 38 | Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt co nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V, - E-HSMT | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa UPVC bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 42 | Phiểu Inox 200x200 | Chương V, - E-HSMT | 36 | cái |
| 43 | Móc treo Inox | Chương V, - E-HSMT | 36 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V, - E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V, - E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V, - E-HSMT | 3,6 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 54 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 45 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32/20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 36 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 108 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 90 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng song nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 27 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt van phao tự động, ĐK 32mm | Chương V, - E-HSMT | 9 | cái |
| 63 | Lắp đặt van nhựa, ĐK 20mm | Chương V, - E-HSMT | 90 | cái |
| 64 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, - E-HSMT | 90 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xí bệt Viglacera BL5 Nắp Êm V68 + Vòi Xịt VG826 | Chương V, - E-HSMT | 18 | bộ |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox Sơn Hà 0,5m3 | Chương V, - E-HSMT | 9 | bể |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V, - E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 69 | Gia công cột bằng Inox 304 | Chương V, - E-HSMT | 0,558 | tấn |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, - E-HSMT | 10,89 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, - E-HSMT | 1,089 | m3 |
| 72 | Xây tường bờ lô 10x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, - E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, - E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, - E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, - E-HSMT | 0,036 | 100kg |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, - E-HSMT | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi