Gói thầu: Gói thầu số 5: Trồng và chăm sóc rừng trồng thay thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Song Tý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Trồng và chăm sóc rừng trồng thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 72 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 11:51:00 đến ngày 2020-11-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,987,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí trồng rừng | |||
| B | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì theo băng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Đào hố kích thước (40x40x40)cm để trồng cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Hố |
| 3 | Lấp hố | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Hố |
| 4 | Vận chuyển cây trồng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| 5 | Vận chuyển bón phân | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| C | Chi phí vật tư | |||
| 1 | Phân bón NPK (16-16-8)+CPVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6.250 | kg |
| 2 | Cây giống bản địa Dầu rái 24 tháng tuổi (Sao đen, Dầu rái, Lim xanh) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| D | Chăm sóc, QLBVR 5 năm | |||
| E | Năm thứ nhất | |||
| F | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì lần 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 3 | Vận chuyển bón phân | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| 4 | Trồng dặm 15% | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9.400 | Cây |
| 5 | Xăm xới vun gốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53.100 | Cây |
| G | Vật tư | |||
| 1 | Phân bón NPK (16-16-8)+CPVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6.250 | kg |
| 2 | Cây giống bản địa 24 tháng tuổi (Sao đen, Dầu rái, Lim xanh) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9.400 | Cây |
| 3 | Quản lý bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Công |
| H | Năm thứ hai | |||
| I | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì lần 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 3 | Xăm xới vun gốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| 4 | Quản lý bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Công |
| J | Năm thứ ba | |||
| K | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì lần 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 3 | Xăm xới vun gốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62.500 | Cây |
| 4 | Quản lý bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Công |
| L | Năm thứ tư | |||
| M | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Quản lý bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Công |
| N | Năm thứ năm | |||
| O | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 833.000 | m2 |
| 2 | Quản lý bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi