Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:52:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,462,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,354 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5734 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | CHƯƠNG V E-HSMT | 272,7537 | m² |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | gốc |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bó bồn hoa xây gạch | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,7777 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bó bồn hoa bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,1371 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bồn hoa thừa vị trí giữa trục C-D để mở cổng phụ | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,4886 | 1m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền gạch terrazzzo hiện trạng | CHƯƠNG V E-HSMT | 233,05 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 319,3808 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m, cự ly 6km | CHƯƠNG V E-HSMT | 319,3808 | m3 |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông tấm tường hàng rào, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,7258 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm tường hàng rào, đường kính D10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0757 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm tường hàng rào | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7618 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 35 | 1cấu kiện |
| 5 | Trát tường dày 1cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,292 | m2 |
| 6 | Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,54 | m2 |
| 7 | Ốp đá bóc màu vàng vào tường, KT 100x200x10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 98 | m2 |
| 8 | Lát đá mặt tường bằng đá granite màu vàng | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,128 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước - Đường kính 42mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,104 | 100m |
| 10 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng bồn hoa | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3874 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M100, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3178 | m3 |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá Bình Định 18x30x100cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 429,63 | m |
| 13 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá Bình Định 18x30x25cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 124,997 | m |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 15 | Trải nilong chống mất nước xi măng | CHƯƠNG V E-HSMT | 81,4619 | m2 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm đổ bù sân, mác 200, đá 1x2, hệ số hao hụt 1.025 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,6997 | m3 |
| 17 | Bê tông nền sân đổ bù, M200, đá 1x2 (tính nhân công) | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,2924 | m3 |
| 18 | Lát sân bằng đá Bình Định, kích thước 300x300x30mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4.730,55 | m2 |
| 19 | Phá dỡ lớp đá ốp bậc cột cờ hiện trạng | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,42 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc cột cờ, PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,42 | m2 |
| C | ĐƯỜNG TIÊN DU | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 29 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | gốc |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 29 | gốc |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | gốc |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | gốc |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | gốc |
| 11 | Vận chuyển cây | CHƯƠNG V E-HSMT | 102 | chuyến |
| 12 | Dọn dẹp hoàn trả mặt bằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | công |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Mua đất màu trồng cây | CHƯƠNG V E-HSMT | 177,75 | m3 |
| 2 | Trồng cây Hoa ban tím (đường kính 20-30cm, cao 5-6m) | CHƯƠNG V E-HSMT | 23 | cây |
| 3 | Trồng cây dương xỉ dưới gốc cây hoa ban (Cao 20-30cm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 69 | cây |
| 4 | Trồng cây lan chi | CHƯƠNG V E-HSMT | 170,82 | m2 |
| 5 | Trồng cỏ nhật thảm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.276,8 | m2 |
| 6 | Xếp đá cuội quanh gốc cây hoa ban (D20-40cm, xếp 3 viên/gốc cây) | CHƯƠNG V E-HSMT | 23 | gốc |
| 7 | Chậu hoa lưỡi hổ (chậu nhựa, đường kính 40cm, cao 50-80cm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 104 | chậu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi