Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:13:00 đến ngày 2020-11-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,630,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,57 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,0072 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi | nt | 520,936 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | nt | 2,4863 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt nền bê tông asphalt, thủ công | nt | 33,1387 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | nt | 148,668 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 233,788 | m3 |
| 8 | Đất màu trồng cây | nt | 233,78 | 0.0 |
| 9 | Block đá bó vỉa vát cạnh màu ghi sáng KT: 10x15x80cm | nt | 95,28 | m |
| 10 | Block đá bó vỉa vát cạnh màu ghi sáng KT: 18x30x100cm | nt | 41,36 | m |
| 11 | Trồng cỏ nhật | nt | 465,78 | M2 |
| 12 | Trồng viền chuỗi ngọc 16cây/m ( H=0,15-0,2m) | nt | 148,2 | M |
| 13 | Trồng thảm chuỗi ngọc 30cây/m2 ( H=0,15-0,2m) | nt | 22,7 | M2 |
| 14 | Trồng thảm lá đỏ 30cây/m2 ( H=0,15-0,2m) | nt | 23,5 | M2 |
| 15 | Trồng viền bỏng nổ 0,7m, 25cây/m ( H=0,15-0,2m) | nt | 28,3 | M |
| 16 | Trồng trúc quân tử (H= 1,2m) | nt | 125 | Cây |
| 17 | Trồng dâm bụt thái 3cây/khóm ( H=0,2-0,25m) | nt | 12 | Khóm |
| 18 | Trồng hồng lộc ( H=0,8m) | nt | 18 | Cây |
| 19 | Trồng tùng cối (H=1.8m) | nt | 1 | Cây |
| 20 | Trồng tùng cối (H=1-1,2m) | nt | 4 | Cây |
| 21 | Trồng mẫu đơn ( H=0,25-0,3m) | nt | 9 | Cây |
| 22 | Trồng dương xỉ ( H=0,2-0,25m) | nt | 10 | Bầu |
| 23 | Trồng vạn tuế ( H lộ thân 0,3m) | nt | 4 | Cây |
| 24 | Trồng sang (D=15cm, H= 5-5,5m) | nt | 6 | Cây |
| 25 | Nhân công đánh chuyển tùng tháp (H=1,2-1,3) | nt | 2 | Công |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | nt | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 90 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 52 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | nt | 150 | m |
| 30 | Lắp đặt tủ điện 450x300x200 | nt | 1 | chiếc |
| 31 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | nt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=200 Ampe | nt | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=200Ampe | nt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp điện nổi | nt | 10 | hộp |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đơn | nt | 10 | cái |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | nt | 1,444 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | nt | 1,444 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt bóng đèn đôi 100W chiếu sáng nhà thể thao | nt | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bóng đèn led 300W | nt | 4 | bộ |
| 41 | Thảm trải sàn sân cầu lông | nt | 2 | chiếc |
| 42 | Lắp đặt 4 bộ ghế ngồi inox 304 | nt | 277,2 | kg |
| 43 | Bu lông | nt | 120 | 0.0 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 14 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 15 | m3 |
| 46 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,1195 | m3 |
| 47 | Xây tay ngai bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 6,7492 | m3 |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 7,4576 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 6,075 | m2 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 50,8671 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,4498 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 9,3062 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 24,2506 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 14,5173 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 0,801 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 30,396 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 30,396 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | nt | 85,6219 | m2 |
| 59 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu <=50m, ĐK 300 đến <400mm, cấp đất đá III | nt | 25 | m |
| 60 | Máy bơm tăng áp 90-1500A (1,5 kW) | nt | 1 | Chiếc |
| 61 | Bộ điều khiển tưới Rain Bird | nt | 1 | Chiéc |
| 62 | Van điện tử 100 PGA | nt | 2 | Chiếc |
| 63 | Béc phun Pop-up - Bán kính 3m | nt | 22 | Chiếc |
| 64 | Đai khởi thủy D25 | nt | 25 | Chiếc |
| 65 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông - Đường kính tê 25mm | nt | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 170 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | nt | 250 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,09 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống HDPE D25 | nt | 350 | m |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 3,822 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | nt | 13 | cột |
| 72 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | nt | 5 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn pha chiếu cờ | nt | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | nt | 1 | tủ |
| 75 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 16,6566 | m3 |
| 76 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,7104 | m3 |
| 77 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 7,5768 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 4,0656 | m3 |
| 79 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 1,9747 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 4,3705 | m3 |
| 81 | Chèn khe lún bằng nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 1,6104 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 33,6776 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 112,368 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | nt | 146,0456 | m2 |
| 85 | Sản xuất hàng rào thép hộp 50x20mm | nt | 1,0923 | tấn |
| 86 | Đinh tán | nt | 680 | cái |
| 87 | Lắp dựng hàng rào thép hộp | nt | 57 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 80 | m2 |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 21,7818 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,2104 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,6077 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 15,3938 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2675 | 100m2 |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 4,3982 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2349 | tấn |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 0 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 15,6317 | m3 |
| 98 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,2912 | m3 |
| 99 | Chèn khe lún bằng nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 2,1472 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 358,7748 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 53,603 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 358,7748 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 53,603 | m2 |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 3,484 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,02 | 100m2 |
| 106 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,67 | m3 |
| 107 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 0,945 | m3 |
| 108 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | nt | 8,1 | m2 |
| 109 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1382 | 100m2 |
| 110 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 0,329 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0157 | tấn |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | nt | 10 | cái |
| 113 | Tấm chắn rác bằng gang KT 700x240x50mm | nt | 2 | cái |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | nt | 10,92 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,026 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,84 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | nt | 6,7726 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, cao <=10m | nt | 5 | cột |
| 119 | Gia công lắp đặt khung cắm cờ inox - 304 | nt | 238,56 | kg |
| 120 | Gia công, lắp dựng cổng xếp inox - 304 | nt | 9,5 | m |
| 121 | Moto điện, Công tác, điều kiển từ xa, nút âm tường | nt | 1 | bộ |
| 122 | Màn hinh led điện tử | nt | 2 | chiếc |
| 123 | Vận chuyển, lắp đặt cổng | nt | 1 | khoản |
| 124 | Bảng điện tử KT: 7*0,6 m | nt | 1 | Bộ |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,056 | m3 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 0,195 | m3 |
| 127 | Bu lông | nt | 12 | 0.0 |
| 128 | Gia công lắp đặt cột cờ inox - 304 | nt | 83,7 | kg |
| 129 | Ròng rọc kéo cờ inox( Bao gồm dây cáp) | nt | 2 | bộ |
| 130 | 2 lá cờ KT: 70x105cm | nt | 2 | chiếc |
| 131 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,0857 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 1,7566 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | nt | 43,1387 | đ/m3 |
| 134 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | nt | 1,0857 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | nt | 1,7566 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | nt | 43,1387 | đ/m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi