Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201123237-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201113082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 16:56:00 đến ngày 2020-11-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,052,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B Nhà cai nghiện số 1
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,648 1m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,087 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6773 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5671 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,0912 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,21 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1662 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1529 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,639 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0498 100m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,816 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0187 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3935 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,329 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0499 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2693 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3485 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,122 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,12 m2
22 Ốp đá sần vào tường sử dụng keo dán (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,685 m2
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2445 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,606 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,2522 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5499 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2374 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6336 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159,693 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,6504 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3971 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,5328 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,2 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 627,0669 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,721 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1769 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3767 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3998 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2157 100m2
41 Trát lanh tô vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,97 m2
42 Trát TCN vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,65 m2
43 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,874 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5068 tấn
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,952 tấn
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,408 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,127 1m2
48 Cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện cả phụ kiện hoàn thiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,89 m2
49 kính cửa mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,89 m2
51 Khóa cửa cần gạt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
52 Khóa cửa tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
53 Khóa cửa chốt INOX ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
54 Chốt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 bộ
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,6673 m3
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0444 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,769 m3
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0195 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,519 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,258 tấn
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9442 100m2
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5415 100m2
63 Ván khuôn gỗ sườn mái (mặt ngoài) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,029 100m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 257,05 m2
65 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 391,26 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 274,1254 m2
67 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8213 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8213 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148,7976 1m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8658 100m2
71 Láng se no lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,7268 m2
72 Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,7268 m2
73 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
74 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m
76 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
77 Đai giữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.354,2169 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 314,72 m2
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 364 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386 m
85 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
87 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
88 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
89 Lắp đặt đèn sát trần 12w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
90 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
91 Lắp đặt công tắc 6 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 hạt
93 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
94 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
95 Mặt đưng ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
96 Tủ đựng ATM 2 at Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
98 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
99 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
100 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,06 m
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,3 m
102 bật sắt D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0159 tấn
103 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,355 1m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,355 m3
106 Đào bể tự hoại máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6242 100m3
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8067 m3
108 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,095 100m2
109 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7388 m3
110 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,2272 m2
111 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,376 m2
112 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,776 m2
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,396 m3
114 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1795 tấn
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1344 100m2
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
117 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0641 m3
118 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7068 m2
119 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 218,61 m2
120 Chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 SX, Lắp đặt vòi rửa 1 đường nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
122 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Ống xả chậu rửa xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Dây cấp bọc Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
125 Gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Bộ phụ kiện 6 món Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
127 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
128 SX, Lắp đặt vòi rửa gắn tường D15 Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
129 SX, Lắp đặt vòi sịt mã S104 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
130 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
131 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
132 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
133 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bể
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
138 Khớp nối ren ngoài D50*40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
139 Rắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
140 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D50*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
141 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
142 SX, Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
143 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
144 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
145 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
146 SX, Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
147 SX, Lắp đặt cút ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
148 SX, Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50*50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
150 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50*32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
151 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25*25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
152 Lắp đặt van khóa- Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
153 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
154 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
155 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
156 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
157 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 100m
158 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
159 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
160 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 48mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
162 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
163 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
164 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*48mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
165 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*34mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
C Nhà cai nghiện số 2
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2784 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8159 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3382 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1439 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,274 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,52 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1273 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8877 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4782 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0389 100m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,6493 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2951 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,252 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0374 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2614 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,136 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,13 m2
22 Ốp đá sần vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,98 m2
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8187 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,606 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,1143 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8701 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7836 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,5939 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138,738 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,392 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7978 m3
33 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,1496 m2
34 Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,834 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 472,5816 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,98 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1471 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2965 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3216 100m2
40 Ván khuôn gỗ TCN, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2016 100m2
41 Trát lanh tô vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,16 m2
42 Trát TCN vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1088 m2
43 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,712 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4105 tấn
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4906 tấn
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,342 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,2532 1m2
48 Cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện cả phụ kiện hoàn thiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,32 m2
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,32 m2
50 Khóa cửa cần gạt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
51 Khóa cửa tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
52 Khóa cửa chốt INOX ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Chốt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,94 m3
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2276 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,458 m3
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7913 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8044 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2789 tấn
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0671 100m2
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0545 100m2
62 Ván khuôn gỗ sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0336 100m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 193,23 m2
64 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 306,7 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 214,2304 m2
66 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4467 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4467 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,4016 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0761 100m2
70 Láng se no lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,6 m2
71 Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,6 m2
72 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
73 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
74 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
75 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
76 Đai giữ hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.035,3816 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 272,7 m2
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 364 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386 m
84 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt đèn led Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
88 Lắp đặt đèn thường có chụp 12w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
89 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
90 Lắp đặt công tắc 6 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 hạt
92 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
93 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
94 Mặt đưng ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
95 Tủ đựng ATM 2 at Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
97 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
98 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
99 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,7 m
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,5 m
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0124 tấn
103 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,5 m
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0019 tấn
106 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,175 1m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,175 m3
108 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4682 100m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,355 m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0713 100m2
111 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,8041 m3
112 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6704 m2
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,032 m2
114 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,7 m2
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,797 m3
116 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1357 tấn
117 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1008 100m2
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8348 m3
120 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,1552 m2
121 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,06 m2
122 SX, Lắp đặt vòi rửa gắn tường D15 Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
123 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
124 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
125 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bể
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn,PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,74 100m
129 Khớp nối ren ngoài D50*40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
130 Rắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D50*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 SX, Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
137 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
138 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
139 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50*32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25*25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
141 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
142 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
143 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
144 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
146 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
147 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
148 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
150 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 48mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
151 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
152 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
153 Lắp đặt van khóa\ - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
154 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
D Nhà ở cán bộ quản lý
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3851 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5206 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,022 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1489 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4802 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9465 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,87 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0922 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6291 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2245 100m2
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 100m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5044 m3
13 Ốp đá rối vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,96 m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4504 m3
15 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu nâu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,604 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3718 m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,156 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,32 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1298 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4288 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3277 tấn
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7667 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2863 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0838 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5668 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4297 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,524 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,928 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0906 m3
30 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,1806 m2
31 Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,43 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650,4643 m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,654 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3284 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3168 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2718 100m2
37 Ván khuôn gỗ TCN, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2891 100m2
38 Trát lanh tô vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,18 m2
39 Trát TCN vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,0504 m2
40 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,268 m2
41 INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 217,96 kg
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3749 tấn
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,154 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4461 1m2
45 Cửa đi nhôm kính dày 6.38mm cả khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,04 m2
46 Cửa sổ nhôm kính dày 6.38mm cả khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,4 m2
47 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,44 m2
48 Vách nhôm kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,56 bộ
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m3
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2615 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4505 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,03 m3
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8506 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,178 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9815 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5065 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0654 tấn
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1266 100m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,52 100m2
60 Ván khuôn gỗ sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0927 100m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 261,3 m2
62 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 309,69 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 239,2932 m2
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,652 m3
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1481 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1462 tấn
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2228 100m2
68 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 gầm cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,13 m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4999 m3
70 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,044 m2
71 Lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,64 kg
72 Trụ INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9344 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9344 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,2128 1m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9105 100m2
77 Láng se no lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,408 m2
78 Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,408 m2
79 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
82 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
83 Đai giữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 311,7843 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 287 m2
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 353 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 542 m
93 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
98 Lắp đặt đèn led gắn trần D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
99 Lắp đặt đèn gắn trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
104 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 hạt
105 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hạt
106 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
107 Mặt đưng ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
108 Tủ đựng ATM 2 at Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
109 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
110 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
111 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
115 Bật sắt D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 tấn
116 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
117 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 1m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
119 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3121 100m3
120 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9034 m3
121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0475 100m2
122 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,158 m3
123 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1136 m2
124 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,648 m2
125 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,758 m2
126 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,198 m3
127 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0898 tấn
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0688 100m2
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
130 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,2192 m2
131 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,68 m2
132 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu 1 đường nước ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
134 Ống xả chậu rửa xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
135 Dây cấp bọc Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
136 Gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
137 Bộ phụ kiện 6 món Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
138 SX, Lắp đặt xí bệt van, nắp đóng êm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
139 SX, Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 bộ
140 SX, Lắp đặt vòi rửa gắn tường D15 Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
141 Lắp đặt vòi sịt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
142 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
143 SX, Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm - cấp nước nóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
148 Khớp nối ren ngoài D50*40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Rắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
150 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D50*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
151 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D40*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
152 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
153 SX, Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
156 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
157 SX, Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
158 SX, Lắp đặt cút ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 cái
159 SX, Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
160 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50*32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32*25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
163 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25*25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
164 Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
166 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
167 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
168 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 100m
169 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m
170 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D110*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
172 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
173 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
174 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
175 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
176 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
177 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*48mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
178 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*75mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
179 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*34mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
180 Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Khớp nối ren ngoài PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
183 Gia công con son thép đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0522 tấn
184 Lắp dựng con son thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0522 tấn
185 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5184 1m2
186 Lát đá Granitye màu đen mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,972 m2
187 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,9048 m2
E Nhà điều trị cắt cơn
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,712 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6717 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,977 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8768 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,5081 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,42 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7152 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3872 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0307 100m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8407 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2951 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,252 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0374 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2614 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,136 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,12 m2
22 Ốp đá sần vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,771 m2
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6685 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nâu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,244 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,4426 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2981 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2599 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8655 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,3604 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,678 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,904 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1986 m3
33 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7664 m2
34 Trát thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,83 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,5915 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,489 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1237 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2429 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2272 100m2
40 Ván khuôn gỗ TCN, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,151 100m2
41 Trát lanh tô, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,72 m2
42 Trát TCN vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,0004 m2
43 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,51 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3082 tấn
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4674 tấn
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,94 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,1626 1m2
48 Cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện cả phụ kiện hoàn thiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,235 m2
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,235 m2
50 Khóa cửa cần gạt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
51 Khóa cửa tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
52 Khóa cửa chốt INOX ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Chốt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,31 m3
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0961 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,462 m3
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6193 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7637 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4476 tấn
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2467 100m2
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8071 100m2
62 Ván khuôn gỗ sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7623 100m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,93 m2
64 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224,6 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176,1784 m2
66 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0173 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0173 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,7 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2878 100m2
70 Láng se no lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,7 m2
71 Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,7 m2
72 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
73 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
75 Đai giữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 549,5142 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,41 m2
79 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
81 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m
82 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
83 Lắp đặt dây đơn 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
84 Lắp đặt dây đơn 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 219 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 466 m
90 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
94 Lắp đặt đèn D300 gắn trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
101 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 hạt
102 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hạt
103 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
104 Mặt đưng ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
105 Tủ đựng ATM 2 at Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
108 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3121 100m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9034 m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0475 100m2
111 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6177 m3
112 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1136 m2
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,688 m2
114 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,79 m2
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,198 m3
116 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0898 tấn
117 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0672 100m2
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
119 Bê tông giường nằm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,184 m3
120 Lắp dựng cốt thép giường nằm ĐK <=10mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,293 tấn
121 Ván khuôn gỗ giường nằm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1253 100m2
122 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8744 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,014 m3
124 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500m, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,432 m2
125 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 303,7625 m2
126 Chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 đường nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
128 Ống xả chậu rửa xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
129 Dây cấp bọc Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
130 Gương soi 950*800*5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
131 Hộp giấy vệ sinh H-486V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
132 Kệ xà phòng H-484V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
133 SX, Lắp đặt xí bệt van, nắp đóng êm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa gắn tường D15 Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
135 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
136 SX, Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bể
137 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
141 Khớp nối ren ngoài D50*40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
142 Rắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
143 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D50*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
144 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
145 SX, Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
146 Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
147 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
148 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
149 SX, Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
150 SX, Lắp đặt cút ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
151 SX, Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
152 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
153 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50*32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25*25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
155 Lắp đặt van khóa- Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
156 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
157 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
158 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
159 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 100m
160 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D110*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
162 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
163 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
164 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
165 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*34mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
166 Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Khớp nối ren ngoài PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
F Cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3874 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,1226 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2147 m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 464,8262 m2
5 Ván khuôn đáy hố ga số 9 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0246 100m2
6 Lắp dựng cốt thép đáy hố ga số 9 ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0264 tấn
7 Lắp dựng cốt thép đáy hố ga số 9 ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0564 tấn
8 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7751 m3
9 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8796 100m2
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,4242 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,477 m3
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4527 tấn
13 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1518 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 661 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
16 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100 m
18 Lắp đặt chếch nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, nối bằng ống nối - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
19 Ghi gang thu nước 960x530 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
20 Bộ nắp gang 850x850 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
21 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
22 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3275 tấn
23 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,181 100m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125 1cấu kiện
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2736 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4676 100m3
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 tấn
28 Lắp dựng song chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3205 1m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2908 m3
31 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7787 m3
32 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,2836 m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m3
34 Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 1 rọ
35 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3326 100m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3062 100m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1293 100m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
39 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100 m
40 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
41 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 160mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100m
42 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,26 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160*110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160*110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200*110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
49 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
50 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3185 100m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,862 m3
52 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3942 m3
53 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,224 m2
54 Ván khuôn đáy hố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1424 100m2
55 Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2452 100m2
56 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6616 m3
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,168 m3
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1642 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,834 1m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,83 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 m3
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100 m
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,71 100 m
66 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
68 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt tê nhựa HDPE D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt nối thẳng nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
73 Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Mũ chụp hộp van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m
77 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 260 m
78 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*70mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172 m
79 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 449 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
84 Cột BTLT cao 10m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Cần đèn đơn chụp BTLT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
87 Đèn cao áp LED 220V-250w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
88 Mã ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 bộ
89 Khóa néo 95mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
90 Khóa néo 70mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
91 Khóa néo 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
92 Ghíp nối cáp GN-50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
93 Đai thép 20x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 kg
94 Khóa đai thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
95 ống bịt cáp 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 258 m
97 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
99 Hộp điện 400x500x250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Đầu cốt đồng M95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
G Bể BASTAF 100m3 xử lý nước thải
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3308 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,3242 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,45 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1441 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7715 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2051 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8828 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2105 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4435 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,813 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0173 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1044 tấn
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 219,19 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,566 m3
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6119 tấn
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3887 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 1cấu kiện
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
H PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9699 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2426 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,04 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4789 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2907 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4485 tấn
8 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,895 m3
9 Lắp dựng cốt thép nắp bể ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2614 tấn
10 Ván khuôn bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8274 100m2
11 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m2
12 INOX nắp thăm bể 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,09 kg
13 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,2 m2
14 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 KHỚP NỐI MỀM CHỐNG RUNG D65: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Crephin (rọ hút) D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,65 100m
22 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
25 Lắp đặt tê D65x65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt tê D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
28 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
32 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,692 1m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 100m3
39 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,112 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0437 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 100m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m2
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2255 m3
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,349 m3
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5344 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4408 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,816 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,472 m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 m3
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 tấn
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0087 100m2
54 Trát lanh tô vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0087 m2
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,17 m3
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1174 tấn
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0715 100m2
58 Ván khuôn gỗ gờ giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0522 100m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,22 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,15 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,114 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,106 m2
64 Gia công cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m2
65 Tôn bịt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,64 1m2
68 Cửa kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m2
69 Van phao thủy lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
73 Lắp đặt đèn compac 30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
74 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
75 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
I Điện ngoài nhà
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1904 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,68 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8568 100m2
5 Lắp đặt dây dẫn 4 x70mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.820 m
6 Cột BTLT cao 8,5B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cột
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
8 Mã ốp D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 bộ
9 Khóa néo 70mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 bộ
10 Đai thép 20x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 kg
11 Khóa đai thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
12 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤5 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cấu kiện
13 Chi phí tháo lắp dây, công tơ, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cột
J Nhà ăn đối tượng + thăm nuôi
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9503 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2647 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3274 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5296 1m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,023 100m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4786 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4019 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5334 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9843 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,107 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7202 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0405 100m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1792 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1522 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3692 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,66 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,84 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,3968 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,137 m3
20 Lát đá bậc tam cấp màu đen dày 2cm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5856 m2
21 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ dày 2cm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1677 m2
22 Ốp đá rối chân móng, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,978 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,1421 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1447 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5323 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,971 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0936 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3144 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,392 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4381 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sườn ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,649 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,76 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,31 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2335 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1766 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0124 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,815 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3649 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3851 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1575 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5178 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,17 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,699 m3
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8904 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8904 tấn
46 Gia công giằng mái thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2585 tấn
47 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2585 tấn
48 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0583 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0583 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,4872 1m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2944 100m2
52 Láng mái tạo dốc dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 153,2088 m2
53 Đào chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,0972 1m3
54 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 m
57 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
58 Lấp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,0973 m3
59 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cọc
60 Quả bầu chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 quả
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,446 m2
62 Trát tường thu hồi trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,05 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,5105 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,0033 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 437,901 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,02 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 136,46 m2
68 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,4634 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch chống trơn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,1574 m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6237 m3
72 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,033 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,8997 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 937,3464 m2
75 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
76 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
78 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
79 Đai giữ ống, giữ hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2961 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,894 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4007 1m2
83 Cửa đi nhôm kính hệ Việt Pháp, kính dày 6,38ly (giá hoàn thiện cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,165 m2
84 Cửa sổ trượt nhôm kính hệ Việt Pháp, kính dày 6,38ly (giá hoàn thiện cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,754 0.0
85 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (tấm nhựa loại 600x600) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,921 m2
86 Lắp dựng cốt thép đan bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0793 tấn
87 Ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m2
88 Bê tông đan bệ bếp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,014 m3
89 Xây tường đỡ bệ bếp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6468 m3
90 Ốp gạch bệ bếp, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,9304 m2
91 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,8 m
92 Inox 304 (giá đã bao gồm gia công và lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,13 kg
93 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1483 100m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7803 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4517 m3
96 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8088 m3
97 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 m2
98 Trát thành trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,344 m2
99 Trát thành trong bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,344 m2
100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5568 m2
101 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,599 m3
103 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8296 100m2
104 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
105 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2584 m2
106 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,9008 m2
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 (Cu/xlpe/pvc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 (Cu/xlpe/pvc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 (Cu/xlpe/pvc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 (Cu/xlpe/pvc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1mm2 (Cu/xlpe/pvc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 255 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 434 m
113 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt đèn gắn trần D300-18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
117 Lắp đặt đèn gắn tường -14w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
118 Lắp đặt đèn gắn trần 14w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
121 Mặt 1 lỗ+đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
122 Mặt 2 lỗ+đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
123 Mặt 3 lỗ+đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
124 Mặt 4 lỗ+đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
125 Mặt ổ cắm đôi +đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
126 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hạt
127 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 hạt
128 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
129 Mặt ổ cắm đơn + đế âm (để lắp quạt tường) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
130 Mặt đựng 1 át + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
131 Tủ điện 300x400x250 sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
133 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
134 Tiếp địa điện M10, R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
135 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
136 Chậu rửa âm bàn CA1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
137 Chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
138 SX, Lắp đặt vòi chậu rửa 1 đường nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
139 Ống xả chậu rửa xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
140 Dây cấp bọc Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
141 Gương soi 950*800*5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Bộ phụ kiện vệ sinh 6 món Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 SX, Lắp đặt xí bệt VI28 (PK1 nhấn siêu nhẹ, nắp nhựa nắp đóng êm ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
144 SX, Lắp đặt chậu tiểu nam VT5 (cụm gioăng JT1, gá GC1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
145 SX, Lắp đặt vòi rửa gắn tường D15 Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
146 SX, Lắp đặt vòi rửa bếp gắn tường (mã SP H3034; quy cách đồng, mạ Chorome ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
147 Chậu rửa đôi có bàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
148 SX, Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 SX, Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
151 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
155 Khớp nối ren ngoài D50*40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Rắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D50*50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
158 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D40*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
159 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 SX, Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
162 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
163 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
164 SX, Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
165 SX, Lắp đặt cút ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
166 SX, Lắp đặt tê ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
167 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
169 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
170 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
173 SX, Lắp đặt van khóa - Đường kính =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
174 Măng sông kẽm D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
175 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
176 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
177 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
178 SX, Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
179 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D110*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
180 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D75*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
181 SX, Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D75*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
182 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
183 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
185 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
186 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 48mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
187 SX, Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm 90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
188 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
189 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*110mm-45 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
190 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110*48mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
191 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*75mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
192 SX, Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75*34mm-90 độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
193 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
194 Bàn đá màu đen ánh kim dày 2cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,565 m2
195 Lắp đặt van xả két nước - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
196 Vách ngăn Compac HPL dày 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 m2
K San nền, kè đá, sân vườn, hàng rào
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1858 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1858 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1858 100m3/1km
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,81 m3
5 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5681 100m3
6 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5681 100m3/1km
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3511 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4792 1m3
9 Cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5431 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,908 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,32 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,708 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,896 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,684 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,9563 m3
16 Chèn sỏi lọc chân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,486 m3
17 Chèn sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1765 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0959 100m3
19 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188,475 m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,378 100m
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6064 m3
22 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4877 m3
23 Trát mặt bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,9765 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,738 m3
25 Trát thành bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,936 m2
26 Sơn thành lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,936 m2
27 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,644 1m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,548 m3
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,1016 m3
30 Ốp đá xẻ thành bồn, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190,96 m2
31 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8347 100m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 243,2 m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0911 100m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (5% bằng thủ cổng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4795 1m3
36 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6466 m3
37 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4061 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9461 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,807 m3
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,9594 m2
41 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 (gạch thẻ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,315 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,1296 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 270,774 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6221 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202,8505 m2
46 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1805 tấn
47 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1805 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,7071 1m2
49 Dây thép gai (loại 2,5 mm x 2,5mm 1kg dài khoảng 6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 kg
50 Lắp dựng hàng rào thép gai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,88 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m
52 Kẻ lõm trụ cổng (Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3508 100m3
54 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8463 1m3
55 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6375 m3
56 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,2875 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2726 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,8032 m3
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,662 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 580,272 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 659,934 m2
62 Dây thép gai (loại 2,5 mm x 2,5mm 1kg dài khoảng 6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,6667 kg
63 Lắp dựng hàng rào thép gai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->