Gói thầu: Gói thầu số 12 (xây lắp): Di dời đường trung, hạ thế, TBA và chiếu sáng + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Phú Khánh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 (xây lắp): Di dời đường trung, hạ thế, TBA và chiếu sáng + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ tối đa là 48 tỷ đồng (để thực hiện phần xây dựng và các chi phí khác); phần còn lại ngân sách huyện thực hiện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 19:20:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,399,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ | |||
| B | Trụ bê tông ly tâm 12m (TC + MTC) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| C | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,016 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,016 | m3 |
| D | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.279,6 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,155 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,342 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,421 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,415 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,898 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,6 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | m3 |
| 6 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,264 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,264 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
| G | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x1660 2 ốp (16,24kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| I | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 3 | Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" (15m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,47 | kg |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| J | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" (13m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,776 | kg |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp φ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp bộ chống lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| K | Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12 | |||
| 1 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,021 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,021 | m3 |
| L | Bộ móng neo cho chằng lệch trung thế: MNL12 | |||
| 1 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,004 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,004 | m3 |
| M | Bộ dừng dây trung hòa vào trụ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| N | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 3 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| O | Bộ tiếp địa TBA 1P - 3P | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,816 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 6 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cọc |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | mét |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 11 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cuộn |
| P | Bộ dây dẫn pha/trung hòa | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,587 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,4 | mét |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | km |
| 7 | Kéo dây nhôm bọc 50mm2 (bằng thủ công + cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | km |
| 8 | Kéo dây ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | km |
| Q | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| R | ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | cái |
| 2 | Tháo sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 979 | cái |
| 3 | Tháo sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 4 | Tháo chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | bộ |
| 5 | Tháo hạ dây AC,ACX(V)50 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,751 | km |
| 6 | Tháo hạ dây ABC70 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,628 | km |
| 7 | Tháo hạ dây AV95 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,428 | km |
| 8 | Tháo hạ dây DuAV 2x16 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,29 | km |
| 9 | Lắp sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | cái |
| 10 | Lắp sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 979 | cái |
| 11 | Lắp sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 12 | Lắp chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | bộ |
| 13 | Căng dây AC,ACX(V)50 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,751 | km |
| 14 | Căng dây ABC70 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,628 | km |
| 15 | Căng dây AV95 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,428 | km |
| 16 | Căng dây DuAV 2x16 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,29 | km |
| 17 | Tháo xà M ≤ 15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 18 | Tháo xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 19 | Tháo xà M ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 20 | Tháo hạ máy cắt dùng khí ≤35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | hộp |
| 22 | Tháo hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 23 | Tháo Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | Bộ |
| 24 | Tháo Rack 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| 25 | Lắp lại xà M ≤ 15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 26 | Lắp lại xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 27 | Lắp lại xà M ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 28 | Lắp đặt máy cắt dùng khí ≤35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | hộp |
| 30 | Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 31 | Lắp lại Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | Bộ |
| 32 | Lắp lại Rack 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| 33 | Tháo bộ chằng (dây néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 34 | Nhổ cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cột |
| 35 | Nhổ cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cột |
| 36 | Dựng lại cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cột |
| 37 | Dựng lại cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cột |
| S | CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | máy |
| 2 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 75kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 3 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 630kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | m |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293 | m |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 7 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≥ 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Tháo hạ tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 12 | Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 13 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | máy |
| 14 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 75kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 15 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 630kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 16 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | m |
| 17 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293 | m |
| 18 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 19 | Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp lại tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 24 | Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| T | CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| U | Tháo hạ trụ BTLT chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo (lắp) choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp, H ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | chóa |
| 2 | Nhổ trụ BTLT ≤ 10m bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | trụ |
| 3 | Tháo đặt cần đèn D60, L<=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cần |
| V | Dựng lại trụ BTLT chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp chóa đèn chiếu sáng độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Lắp trụ BTLT ≤ 10m bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | trụ |
| 3 | Lắp đặt cần đèn D60, L<=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cần |
| W | Các công tác cải tạo HTCS khác | |||
| 1 | Tháo hạ dây chiếu sáng tiết diện dây < 25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,2 | mét |
| X | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Sứ treo Polyme 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | vị trí |
| Y | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển dây sứ và phụ kiện, trụ, đà cản đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi