Gói thầu: Gói thầu số 12 (xây lắp): Di dời đường trung, hạ thế, TBA và chiếu sáng + lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201123654-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Phú Khánh Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 12 (xây lắp): Di dời đường trung, hạ thế, TBA và chiếu sáng + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201123353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ tối đa là 48 tỷ đồng (để thực hiện phần xây dựng và các chi phí khác); phần còn lại ngân sách huyện thực hiện.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 19:20:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,399,387,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ
B Trụ bê tông ly tâm 12m (TC + MTC)
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 trụ
C Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,016 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,016 m3
D Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V  21.279,6 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V  34,155 m3
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  63,342 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  83,421 m3
5 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,415 m3
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  71,898 m3
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V  846,6 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,13 m3
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,52 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,9 m3
5 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,438 m3
6 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
8 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
9 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,9 m3
F Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,264 kg
2 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 cái
4 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,264 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cọc
G Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K
1 Đà sắt L75x75x8x1660 2 ốp (16,24kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V  240 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
4 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  240 bộ
6 Lắp xà đỡ ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
H Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810
1 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
7 Lắp xà néo ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
I Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 cái
3 Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) Mô tả kỹ thuật theo chương V  568 cái
4 Cáp thép 5/8" (15m/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  466,47 kg
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  142 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 bộ
J Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
4 Cáp thép 5/8" (13m/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  22,776 kg
5 Bộ chống chằng hẹp φ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
8 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
9 Lắp bộ chống lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
K Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12
1 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  71 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  32,021 m3
4 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32,021 m3
L Bộ móng neo cho chằng lệch trung thế: MNL12
1 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,004 m3
4 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,004 m3
M Bộ dừng dây trung hòa vào trụ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U) Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cái
N Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 chuỗi
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
O Bộ tiếp địa TBA 1P - 3P
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  102,816 kg
2 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  81 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 m
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
6 Cổ dê kẹp ống PVC φ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  81 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  459 mét
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  19,44 m3
10 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V  19,44 m3
11 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cuộn
P Bộ dây dẫn pha/trung hòa
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V  66,6 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  146,587 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20,4 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20,4 mét
5 Cáp nhôm bọc AV95 Mô tả kỹ thuật theo chương V  122,4 mét
6 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,147 km
7 Kéo dây nhôm bọc 50mm2 (bằng thủ công + cơ giới) Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,147 km
8 Kéo dây ABC 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,02 km
Q Phụ kiện đường dây
1 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
R ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO
1 Tháo sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  393 cái
2 Tháo sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V  979 cái
3 Tháo sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
4 Tháo chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V  131 bộ
5 Tháo hạ dây AC,ACX(V)50 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  21,751 km
6 Tháo hạ dây ABC70 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,628 km
7 Tháo hạ dây AV95 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  11,428 km
8 Tháo hạ dây DuAV 2x16 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  16,29 km
9 Lắp sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  393 cái
10 Lắp sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V  979 cái
11 Lắp sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
12 Lắp chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V  131 bộ
13 Căng dây AC,ACX(V)50 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  21,751 km
14 Căng dây ABC70 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,628 km
15 Căng dây AV95 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  11,428 km
16 Căng dây DuAV 2x16 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  16,29 km
17 Tháo xà M ≤ 15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
18 Tháo xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
19 Tháo xà M ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
20 Tháo hạ máy cắt dùng khí ≤35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
21 Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V  543 hộp
22 Tháo hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V  153 cái
23 Tháo Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V  543 Bộ
24 Tháo Rack 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V  109 bộ
25 Lắp lại xà M ≤ 15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
26 Lắp lại xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
27 Lắp lại xà M ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
28 Lắp đặt máy cắt dùng khí ≤35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
29 Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V  543 hộp
30 Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V  153 cái
31 Lắp lại Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V  543 Bộ
32 Lắp lại Rack 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V  109 bộ
33 Tháo bộ chằng (dây néo) Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 bộ
34 Nhổ cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  68 cột
35 Nhổ cột BTLT ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V  87 cột
36 Dựng lại cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  68 cột
37 Dựng lại cột BTLT ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V  87 cột
S CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 máy
2 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 75kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 máy
3 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 630kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 máy
4 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  434 m
5 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  293 m
6 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 m
7 Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
8 Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Tháo hạ aptomat, Iđm ≥ 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Tháo hạ tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
11 Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
12 Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
13 Lắp lại máy biến áp S ≤ 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 máy
14 Lắp lại máy biến áp S ≤ 75kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 máy
15 Lắp lại máy biến áp S ≤ 630kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 máy
16 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  434 m
17 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  293 m
18 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 m
19 Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
20 Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
21 Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
22 Lắp lại tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
23 Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
24 Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
T CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
U Tháo hạ trụ BTLT chiếu sáng
1 Tháo (lắp) choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp, H ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 chóa
2 Nhổ trụ BTLT ≤ 10m bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 trụ
3 Tháo đặt cần đèn D60, L<=2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cần
V Dựng lại trụ BTLT chiếu sáng
1 Lắp chóa đèn chiếu sáng độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
2 Lắp trụ BTLT ≤ 10m bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 trụ
3 Lắp đặt cần đèn D60, L<=2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cần
W Các công tác cải tạo HTCS khác
1 Tháo hạ dây chiếu sáng tiết diện dây < 25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V  527,2 mét
X THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Sứ treo Polyme 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
2 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Tiếp địa lặp lại trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 vị trí
Y CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển dây sứ và phụ kiện, trụ, đà cản đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V   1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->