Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường từ nguồn thu đấu giá đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:55:00 đến ngày 2020-11-16 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,452,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,671 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | nt | 4,0204 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ đất bằng thủ công | nt | 44,671 | m3 |
| 4 | Đắp bờ đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | nt | 4,0204 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 44,8809 | 100m3 |
| 6 | Đất đồi (k85) | nt | 5.654,9934 | m3 |
| B | Nền, mặt đường và vỉa hè | |||
| 1 | Công dọn mặt bằng, phát cỏ (công 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 2 | Đắp đất lề đường nền đường | nt | 2,255 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,203 | 100m3 |
| 4 | Đất đồi mua để bù vênh nền đường K=0,90 | nt | 29,315 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 1,5458 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,5458 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I (2km tiếp theo) | nt | 1,5458 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh nền đường đất đồi, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,8114 | 100m3 |
| 9 | Đất đồi mua để bù vênh nền đường K=0,95 | nt | 242,7276 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 1,2558 | 100m3 |
| 11 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,98 | nt | 170,7888 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 | nt | 0,4733 | 100m3 |
| 13 | Lớp giấy dầu | nt | 2,655 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | nt | 49,7616 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 0,266 | 100m2 |
| 16 | Thi công khe co | nt | 90 | m |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 1,425 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,171 | 100m2 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 228 | cái |
| 20 | Đắp nền vỉa hè đất đồi bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 3,9824 | 100m3 |
| 21 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,9 | nt | 517,712 | m3 |
| 22 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0912 | 100m3 |
| 23 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm | nt | 192,4508 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,964 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 29,64 | m2 |
| 26 | Viên block vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260 (vát lượn góc) | nt | 112 | viên |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,0952 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 0,0179 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép block, ĐK ≤10mm | nt | 0,0043 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 114 | 1cấu kiện |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 7,112 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 2,0574 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,54 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 3,9116 | m3 |
| 35 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 1,233 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,233 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I (2 km tiếp theo) | nt | 1,233 | 100m3 |
| 38 | Bù vênh nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,482 | 100m3 |
| 39 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,95 | nt | 332,588 | m3 |
| 40 | Đắp nền đường đất đồi bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 1,41 | 100m3 |
| 41 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,98 | nt | 191,76 | m3 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 | nt | 0,507 | 100m3 |
| 43 | Lớp giấy dầu | nt | 2,82 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | nt | 65,4 | m3 |
| 45 | Đắp vỉa hè đất đồi bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 2,399 | 100m3 |
| 46 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,9 | nt | 311,87 | m3 |
| 47 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,065 | 100m3 |
| 48 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm | nt | 129 | m2 |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 0,6978 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,5368 | m3 |
| 51 | Láng lót dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 5,368 | m2 |
| 52 | Xây bồn hoa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 0,5905 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 6,588 | m2 |
| 54 | Cây sấu cao 3,0m đường kính 6-8cm | nt | 5 | cây |
| 55 | Đất mầu trồng cây | nt | 2,5 | m3 |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4861 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10% thủ công) | nt | 4,3288 | m3 |
| 3 | Đào đường cống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% thủ công) | nt | 7,3768 | m3 |
| 4 | Đào rãnh nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% thủ công) | nt | 4,8053 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,8937 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,7575 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (2km tiếp theo) | nt | 0,7575 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 11,5203 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 7,3855 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 0,5189 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | nt | 0,0521 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm | nt | 0,0031 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,26 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0538 | 100m2 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 3,7117 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 14,8645 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng cổ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 4,7942 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng cổ | nt | 0,5609 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 3,943 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,2786 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,3458 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm | nt | 0,0922 | tấn |
| 23 | Thép L75x50x5 | nt | 116,4 | kg |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 144 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 26 | Sơn chống rỉ sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5,93 | 1m2 |
| 27 | Thép bậc thang D25 hố thu + hố ga | nt | 48 | kg |
| 28 | Láng nền có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 35 | m2 |
| 29 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | nt | 74,4612 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | nt | 0,084 | 100m |
| 31 | Lắp nút bịt ống, ĐK 110mm | nt | 12 | cái |
| 32 | Chít mối nối ống, vữa XM M75 | nt | 0,9119 | m2 |
| 33 | Đế cống D400, BTCT mác 200, rộng 250 | nt | 116 | cái |
| 34 | Cống D400 BTCT mác 300 | nt | 58 | m |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 116 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | nt | 58 | đoạn |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | nt | 15,2981 | m2 |
| 38 | Chít mối nôi cống, dày 2cm, vữa XM M100 | nt | 9,9073 | m2 |
| 39 | Nắp gang lưới chắn rác | nt | 1 | cái |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% máy) | nt | 0,0168 | 100m3 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% thủ công) | nt | 0,1861 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0075 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,0112 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (2km tiếp theo) | nt | 0,4809 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 0,2096 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0052 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,3923 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0911 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,0277 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 4 | 1cấu kiện |
| 52 | Gia công lưới chắn rác 14x14 | nt | 0,0249 | tấn |
| 53 | Lắp đặt lưới chắn rác | nt | 2 | cái |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 0,9072 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi