Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072174-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:43:00 đến ngày 2020-11-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,192,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,682 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5857 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc + vận chuyển đổ đi đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,2185 | 100m3 |
| 4 | Cày xới, lu lèn mặt đường cũ, K98 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,3631 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,7457 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K=0,98 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,0863 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày 7 cm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,0583 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương phân tách nhanh CRS-1; lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2661 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm bù vênh BTNC19, chiều dày bình quân = 4,09cm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2661 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương phân tách nhanh CRS-1; lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2661 | 100m2 |
| 11 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3856 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương phân tách nhanh CRS-1; lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,09 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương phân tách nhanh CRS-1; lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,7022 | 100m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I, chiều dày 16cm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,8032 | 100m3 |
| 15 | Làm công móng cấp phối đá dăm loại I, chiều dày 18cm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1536 | 100m3 |
| 16 | Bù vênh BTNC 19, chiều dày trung bình 10,45cm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,158 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương phân tách nhanh CRS-1; lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,158 | 100m2 |
| B | Rãnh thoát nước xây gạch khẩu độ 60cm, không chịu lực | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,5432 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt đáy rãnh; K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0376 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 207,5289 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,9909 | 100m2 |
| 5 | Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 707,5691 | m3 |
| 6 | Trát lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3.216,2232 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 230,6166 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<10mm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,2906 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,0845 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,7501 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt bản đậy rãnh bê tông cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.995 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất đáy rãnh, K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,7178 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III; | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,0822 | 100m3 |
| C | Rãnh thoát nước hình thang bê tông xi măng 40x40x40cm | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2348 | 100m3 |
| 2 | Lót đáy rãnh vữa dày 2cm M75. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.851,884 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 54,067 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản thành rãnh đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 151,0272 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,8506 | 100m2 |
| 6 | Lắp tấm bê tông rãnh, có chít mạch vữa M75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8.280 | cái |
| 7 | Đắp đất thành rãnh; K=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2741 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất + vận chuyển đất để đắp | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3667 | 100m3 |
| D | Rãnh thoát nước khẩu độ 60cm, chịu lực | |||
| 1 | Đệm đá mạt móng rãnh, K=0,95. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0585 | 100m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 41,115 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0492 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,8157 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh thoát nước (bao gồm mối nối và chèn vữa) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông bản đậy rãnh đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,8475 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan D<10mm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0709 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2513 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản đậy rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5889 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt bản đậy rãnh bê tông cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 130 | cấu kiện |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13 | 10m |
| 12 | Phá dỡ mặt đường bê tông không có cốt thép + vận chuyển đổ đi | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 14 | Rải giấy nilon 2 lớp | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,78 | 100m2 |
| 15 | Đầm đá mạt, K=0,98 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0702 | 100m3 |
| E | Sửa chữa, thay mới tôn hộ lan tôn sóng, và hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Tháo dỡ tôn hộ lan tôn sóng cũ (dùng tận dụng lại) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.041 | m |
| 2 | Tháo dỡ tôn hộ lan cũ (không tận dụng lại) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 876 | m |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển tôn hộ lan cũ hỏng để tận dụng lại hoặc lưu kho | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,9094 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột hộ lan không có cốt thép + vận chuyển đổ đi (để tận dụng cột hộ lan) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,96 | m3 |
| 5 | Đào móng hộ lan, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0164 | 100m3 |
| 6 | Lấp đất hoàn trả hố móng; K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3712 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng cột đá 2x4 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,96 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột hộ lan | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,696 | 100m2 |
| 9 | Lắp lại tôn hộ lan cũ. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.041 | m |
| 10 | Đào móng cột hộ lan, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6082 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng cột đá 2x4 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,8666 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột hộ lan | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6393 | 100m2 |
| 13 | Lấp đất hoàn trả hố móng; K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2411 | 100m3 |
| 14 | Lắp tôn hộ lan tôn sóng, bước sóng 3m (chi tiết theo hồ sơ thiết kế) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.178,6 | m |
| 15 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 129,28 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,554 | m3 |
| 18 | Lấp đất móng cột. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông chân cột đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,492 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiêu, cột H, cột Km đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,4893 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột tiêu, cột H, cột Km cộtD<= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9094 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột tiêu, cột H, cột Km | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6661 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển + lắp đặt cột Km | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42 | cột |
| 24 | Vận chuyển + lắp cột tiêu, cột H | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 396 | cột |
| 25 | Trát vữa dày 2cm M75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 225,8652 | m2 |
| 26 | Sơn phủ phản quang 2 lớp | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 225,8652 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất thải dổ đi, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3047 | 100m3 |
| F | 06 cống hộp tại Km5+009; Km22+900; Km29+300; Km30+900; Km33+664; Km35+965 bằng cống hộp khẩu độ 1,5x1,5m và 1,5x2m; | |||
| 1 | Cắt mặt đường cũ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,07 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá + vận chuyển đổ đi | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 70,1056 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ ống cống D800mm và D1000 mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63 | ống |
| 4 | Tháo dỡ bản đậy cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 46 | bản |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,6532 | 100m3 |
| 6 | Đắp đá mạt mang cống; K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5035 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III; | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2703 | 100m3 |
| 8 | Đệm đá mạt móng cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,601 | 100m3 |
| 9 | Bê tông tấm đệm móng cống đá 2x4 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,4284 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đệm móng | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5137 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đệm móng D<=10 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4283 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm móng cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông đệm móng cống đổ tại chỗ đá 2x4 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1299 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông đệm móng | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 15 | Cống hộp BTCT đá 1x2 M300 KĐ 1,5x1,5m; L=1m; Loại không có vai | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 33 | m |
| 16 | Cống hộp BTCT đá 1x2 M300 KĐ 1,5x1,5m; L=1m; Loại có vai | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23 | m |
| 17 | Cống hộp BTCT đá 1x2 M300 KĐ 1,5x2,0m; L=1m; Loại không có vai | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | m |
| 18 | Cống hộp BTCT đá 1x2 M300 KĐ 1,5x2,0m; L=1m; Loại có vai | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m |
| 19 | Lắp đặt cống hộp (L cấu kiện = 1m) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 67 | cấu kiện |
| 20 | Bê tông tường cống đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 54,1154 | m3 |
| 21 | Bê tông móng cống đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 155,679 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thành cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0793 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6364 | 100m2 |
| 24 | Xếp đá khan miết mạch vữa M75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,907 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc ốp mái vữa XMM100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,9498 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc chân khay vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,6604 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M300 mối nối thân cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,8941 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bitum phòng nước 3 mặt cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 363,0867 | m2 |
| 29 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,4 | m3 |
| 30 | Cốt thép bản D<=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2586 | tấn |
| 31 | Ván khuôn bản quá độ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,496 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển + lắp đặt bản quá độ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 62 | cấu kiện |
| 33 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm BTNC 19; chiều dày 7cm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6481 | 100m2 |
| 34 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6481 | 100m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,719 | 100m3 |
| 36 | Bê tông đệm móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,416 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 38 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM 75 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 40 | VK thép, VK mũ mố | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 41 | BT bản quá độ đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 42 | Cốt thép bản D<=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0172 | tấn |
| 43 | Cốt thép bản D<=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0042 | tấn |
| 44 | Ván khuôn bản quá độ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0144 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển + lắp đặt bản quá độ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 46 | Đá mạt đệm móng | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0096 | 100m3 |
| 47 | Xây móng đá hộc vữa xi măng M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 48 | Xây tường đá hộc vữa xi măng M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 49 | Trát tường dày 2cm M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | m2 |
| 50 | Trát lòng rãnh dày 2cm M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| G | Cống hộp khẩu độ 3x(6x4)m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ + vận chuyển đổ đi | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 93,81 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cũ và mái taluy + vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,03 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng cống mới + vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,91 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá mạt, K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,76 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đệm móng đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 111,15 | m3 |
| 6 | Bê tông đổ tường kè đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | m3 |
| 7 | Bê tông cống hộp, vữa bê tông đá 1x2; M300 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 347,29 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh, dày <= 40cm, H<= 6m, đá 1x2, 25Mpa | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,5792 | m3 |
| 9 | Bê tông sân cống, đá 1x2, M250 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 92,121 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay sân cống, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 29,5344 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường cánh, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1576 | m3 |
| 12 | Bê tông gờ chắn lan can, đá 1x2, M250 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,7227 | m3 |
| 13 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2, M250 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,4 | m3 |
| 14 | Bê tông sân gia cố đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 46,3968 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,184 | m3 |
| 16 | Đắp đá hộc chống xói sân cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4296 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép cống hộp, D<=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0128 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường cánh; D <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1398 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng và bản quá độ, D <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3246 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng lan can D<=10mm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0572 | tấn |
| 21 | Cốt thép cống hộp, D<=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,6467 | tấn |
| 22 | Cốt thép thân tường cánh, D <= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,246 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng tường cánh và sân cống, D<= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,1511 | tấn |
| 24 | Cốt thép chân khay thân cống, D<= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8592 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản quá độ, D<= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3519 | tấn |
| 26 | Cốt thép lan can gờ chắn D<=18mm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8815 | tấn |
| 27 | Cốt thép cống hộp, D>=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,6875 | tấn |
| 28 | Cốt thép tường cánh; D>=18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5601 | tấn |
| 29 | Cốt thép chân khay thân cống D> 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5283 | tấn |
| 30 | Cốt thép chân khay và bản quá độ D> 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6959 | tấn |
| 31 | Băng cản nước PVC O250. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63,4 | m |
| 32 | Thi công khớp nối ngăn nước | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63,4 | m |
| 33 | Cao su co giãn KT 10*20mm. | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 126,8 | m |
| 34 | Bitum dẻo chèn khe co giãn | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,634 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống (Ván khuôn bản nắp cống) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0181 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. (ván khuôn tường cống) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,7028 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8141 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sân cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6126 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn đệm thân cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn đệm sân, móng tường cánh | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0771 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. (Ván khuôn lan can gờ chắn) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4968 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn bản quá độ | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1994 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn chân khay gia cố thượng hạ lưu | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4296 | 100m2 |
| 44 | Lấp đá mạt mang cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,9864 | 100m3 |
| 45 | Quét nhựa bitum phòng nước | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 396,7683 | m2 |
| 46 | Đào xúc đất đắp bờ vây, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3975 | 100m3 |
| 47 | Bốc xếp xúc đất vào bao tải đắp bờ vây | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D300mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa D300mm | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Đào phá bờ vây thanh thải dòng chảy + vận chuyển đổ đi, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6375 | 100m3 |
| 51 | Đào móng chân khay, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2088 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất chân khay; K = 0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1469 | 100m3 |
| 53 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50,6855 | m3 |
| 54 | Xây đá hộc, xây mái ốp, M100 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 136,518 | m3 |
| 55 | Đệm đá mạt móng chân khay | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0757 | 100m3 |
| 56 | Đệm đá mạt mái ốp | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 45,506 | m3 |
| 57 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 58 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0216 | 100m3 |
| 59 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0275 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,496 | 100m |
| 61 | Đắp đất sét | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,0375 | m3 |
| 62 | Rải vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nước | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,4453 | 100m2 |
| 63 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,4 | m2 |
| 64 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0472 | 100m3 |
| 65 | Thép ống mạ kẽm lan can cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 731,12 | kg |
| 66 | Thép bản mạ kẽm lan can cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.010,7965 | kg |
| 67 | Gia công kết cấu thép lan can | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7419 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can cống | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7419 | tấn |
| 69 | Gia công + lắp dựng + tháo dỡ hệ sàn đạo, sàn thao tác thi công cống hộp (có tính khấu hao) | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,81 | tấn |
| H | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong toàn bộ thời gian thi công | Theo Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi