Gói thầu: Gói thầu 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phù Ủng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 22:43:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,177,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 73,82 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,9529 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2585 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,034 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,762 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,0482 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,2278 | 100m3 |
| 8 | Cát vàng tạo phẳng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 53,253 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 357,077 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6911 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6911 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 64,056 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6406 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6406 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 44,92 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,7966 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,4558 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,4558 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 43,334 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8334 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 43,334 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 73,336 | m3 |
| 13 | Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 833,36 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 166,672 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh rãnh | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,667 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7909 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,166 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3614 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,392 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0239 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0239 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,669 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0206 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,669 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,467 | m3 |
| 26 | Trát hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,596 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,984 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh hố ga | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0349 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh hố ga, đường kính <= 10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0256 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,306 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,0155 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,1173 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 37,511 | m3 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 424 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi